Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu S26361-F5304-L400 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5304-L400 400 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5304-L100 100 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5304-L100 100 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5303-L800 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5303-L800 800 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5303-L400 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5303-L400 400 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5303-L200 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5303-L200 200 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5303-L100 100 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5303-L100 100 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5300-L800 800 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5300-L800 800 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5300-L400 400 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5300-L400 400 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5300-L200 200 GB SSD Dahili SSD'S26361-F5300-L200 200 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5300-L160 6 TB 1.6 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5300-L160 1,6 TB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5299-L800 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5299-L800 800 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5299-L400 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5299-L400 400 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5299-L200 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F5299-L200 200 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F5299-L160 6 TB 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'S26361-F5299-L160 1,6 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F3821-L400 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F3821-L400 400 GB 2.5" Serial ATA III 370 MB/s / 6 Gbit/s 200 MB/s
Fujitsu S26361-F3821-L200 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F3821-L200 200 GB 2.5" Serial ATA III 370 MB/s / 6 Gbit/s 200 MB/s
Fujitsu S26361-F3821-L100 100 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F3821-L100 100 GB 2.5" Serial ATA III 370 MB/s / 6 Gbit/s 200 MB/s
HP C400 128 GB 652181-001 2.5" SSD Dahili SSD'652181-001 128 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 8 Gbit/s Không rõ
HP G0E51AV dahili 120 GB 2.5" SATA MLC SSD SATA SSD (2.5")G0E51AV 120 GB 2.5" SATA Không rõ Không rõ
HP G0E41AV 120 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'G0E41AV 120 GB 2.5" SATA Không rõ Không rõ
HP F9N36AV dahili 120 GB 2.5" SATA MLC SSD SATA SSD (2.5")F9N36AV 120 GB 2.5" SATA Không rõ Không rõ
HP F9M98AV 120 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'F9M98AV 120 GB 2.5" SATA Không rõ Không rõ
Origin Storage ENSEDLITE-D480/NB46 480 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'ENSEDLITE-D480/NB46 480 GB 2.5" SATA Không rõ Không rõ
DELL 4FR9D 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'4FR9D 800 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
HP HP G0E41AV 120 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
HP HP F9M98AV 120 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
DELL DELL 4FR9D 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL 4FR9D 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Lưu trữ800 GB SSD
Ekran2.5"