Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu FTS:ETGS2HD-L 200 GB SSD Dahili SSD'FTS:ETGS2HD-L Không rõ 200 GB 3.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETGS2HC-L 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETGS2HC-L Không rõ 200 GB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETGS1HD-L 100 GB SSD Dahili SSD'FTS:ETGS1HD-L Không rõ 100 GB 3.5" SAS Không rõ Không rõ
Fujitsu FTS:ETGS1HC-L 100 GB 2.5" SSD Dahili SSD'FTS:ETGS1HC-L Không rõ 100 GB 2.5" SAS Không rõ Không rõ
Origin Storage DELL-100EMLCSA-S7 100 GB SATA3 SSD Dahili SSD'DELL-100EMLCSA-S7 Không rõ 100 GB 3.5" SATA Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F4582-L64 64 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F4582-L64 Không rõ 64 GB 2.5" Serial ATA II 3 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F4582-L32 32 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F4582-L32 Không rõ 32 GB 2.5" Serial ATA II 3 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F4581-L200 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F4581-L200 Không rõ 200 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F4580-L200 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F4580-L200 Không rõ 200 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F4556-L400 400 GB 2.5" SSD Dahili SSD'S26361-F4556-L400 Không rõ 400 GB 2.5" Serial ATA II 3 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F4556-L200 200 GB 2.5" SSD Internal Solid State DrivesS26361-F4556-L200 Không rõ 200 GB 2.5" Serial ATA II 3 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F4556-L100 100 GB Internal Solid State DrivesS26361-F4556-L100 Không rõ 100 GB 2.5" Serial ATA II 3 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F4555-L400 400 GB Internal Solid State DrivesS26361-F4555-L400 Không rõ 400 GB 2.5" Serial ATA II Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F4555-L200 200 GB Internal Solid State DrivesS26361-F4555-L200 Không rõ 200 GB 2.5" Serial ATA II 3 Gbit/s Không rõ
Fujitsu S26361-F4555-L100 100 GB Internal Solid State DrivesS26361-F4555-L100 Không rõ 100 GB 2.5" Serial ATA II 3 Gbit/s Không rõ
HP 658478-B21#0D1 200 GB 2.5" SAS MLC SSD SAS SSD658478-B21#0D1 Không rõ 200 GB 2.5" SAS 6 Gbit/s Không rõ
HP 653118-B21#0D1 200 GB 2.5" Serial ATA II MLC SSD SATA SSD (2.5")653118-B21 Không rõ 200 GB 2.5" Serial ATA II 3 Gbit/s Không rõ
HP 653112-B21#0D1 100 GB 2.5" SSD Dahili SSD'653112-B21 Không rõ 100 GB 2.5" Serial ATA II 3 Gbit/s Không rõ
HyperX SH103S3/480G 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'SH103S3/480G 491520 MB 480 GB / 491520 MB 2.5" Serial ATA III 540 MB/s / 6 Gbit/s 450 MB/s
HyperX SH103S3B/90G 90 GB 2.5" SSD Dahili SSD'SH103S3B/90G Không rõ 90 GB 2.5" Serial ATA III 555 MB/s / 6 Gbit/s 510 MB/s
HyperX SH103S3B/480G 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'SH103S3B/480G 491520 MB 480 GB / 491520 MB 2.5" Serial ATA III 540 MB/s / 6 Gbit/s 450 MB/s
HyperX SH103S3B/240G 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'SH103S3B/240G 245760 MB 240 GB / 245760 MB 2.5" Serial ATA III 555 MB/s / 6 Gbit/s 510 MB/s
HyperX SH103S3B/120G 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'SH103S3B/120G 122880 MB 120 GB / 122880 MB 2.5" Serial ATA III 555 MB/s / 6 Gbit/s 510 MB/s
HyperX SH103S3/90G 90 GB 2.5" SSD Dahili SSD'SH103S3/90G 92160 MB 90 GB / 92160 MB 2.5" Serial ATA III 555 MB/s / 6 Gbit/s 510 MB/s
Fujitsu Fujitsu FTS:ETGS2HC-L 200 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu FTS:ETGS1HC-L 100 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
HyperX HyperX SH103S3/480G 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
HyperX HyperX SH103S3B/90G 90 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
HyperX HyperX SH103S3B/480G 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
HyperX HyperX SH103S3B/240G 240 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
HyperX HyperX SH103S3B/120G 120 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
HyperX HyperX SH103S3/90G 90 GB 2.5" SSD Dahili SSD'