Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Origin Storage 5SS0X54153-OS 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'5SS0X54153-OS 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 6 Gbit/s 1600 MB/s
Origin Storage IBM-7./U.2-S21 IBM-7.6TB/U.2-S21 7.6 TB NVMe SSD Dahili SSD'IBM-7.6TB/U.2-S21 7,6 TB 3.5" U.2 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage LNS100-512RB-OS 512 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'LNS100-512RB-OS 512 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage LNS100-256RB-OS 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'LNS100-256RB-OS 256 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage P210S256G25-OS 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'P210S256G25-OS 256 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Integral INSSD4TM2280G4AP2X 4 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD4TM2280G4AP2X 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7200 MB/s 6200 MB/s
Origin Storage L85354-002-OS 256 GB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'L85354-002-OS 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 1950 MB/s / 8 Gbit/s 1200 MB/s
Origin Storage 5SD0Y69836-OS 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'5SD0Y69836-OS 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 8 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage 5SD0Y69835-OS 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'5SD0Y69835-OS 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2000 MB/s / 8 Gbit/s 1600 MB/s
Origin Storage 5SD0Y69834-OS 256 GB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'5SD0Y69834-OS 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 1950 MB/s / 8 Gbit/s 1200 MB/s
Origin Storage P37001-B21-OS 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'P37001-B21-OS 3,84 TB 2.5" SAS / Hayir 2000 MB/s / 12 Gbit/s 1000 MB/s
DELL 345-BJPR 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BJPR 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BJTY 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BJTY 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BJSZ 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BJSZ 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BPWX 960 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'400-BPWX 960 GB M.2 Có Không rõ Không rõ
DELL 400-BPXB 480 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'400-BPXB 480 GB M.2 Có Không rõ Không rõ
DELL 400-BPXC 480 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'400-BPXC 480 GB M.2 Có Không rõ Không rõ
Origin Storage MZ-V9S2T0BW-OS 2 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V9S2T0BW-OS 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 6000 MB/s
Origin Storage MZ-77E1T0B/EU-OS 1 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'MZ-77E1T0B/EU-OS 1 TB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Origin Storage SKC3000S/512GBK-OS 512 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SKC3000S/512GBK-OS 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4000 MB/s
Origin Storage MZ-V7S1T0BW-OS 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V7S1T0BW-OS 1 TB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2100 MB/s / 8 Gbit/s 1900 MB/s
Origin Storage MZ-77E2T0B/EU-OS 2 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'MZ-77E2T0B/EU-OS 2 TB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s 500 MB/s
DELL 345-BJPP 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BJPP 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BJRX 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BJRX 800 GB 2.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
Origin Storage Origin Storage P37001-B21-OS 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BJPR 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BJTY 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BJSZ 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BJPP 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BJRX 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'