Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Sabrent Rocket 2242 2 TB M.2 2242 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDSB-2742-2TB 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4200 MB/s
Sabrent Rocket 2242 1 TB M.2 2242 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDSB-2742-1TB 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4200 MB/s
Sabrent Rocket 4 4 TB M.2 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDSB-RKT4L-4TB 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6400 MB/s
Sabrent Rocket 4 2 TB M.2 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDSB-RKT4L-2TB 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6400 MB/s
Sabrent Rocket 4 1 TB M.2 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDSB-RKT4L-1TB 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6400 MB/s
Origin Storage NB-2TBM.2/NVME4-30 2 TB Gen4 SSD Dahili SSD'NB-2TBM.2/NVME4-30 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 4800 MB/s 4400 MB/s
MSI SPATIUM M580 PCIe 5.0 NVMe M.2 FROZR 5.0 M.2 2TB 2 TB 22x80 Gen5 SSD Dahili SSD'S78-440Q780-P83 2 TB GB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 14600 MB/s 12700 MB/s
Origin Storage DELL-5123DTLC-S20 512 GB SATA3 SSD Dahili SSD'DELL-5123DTLC-S20 512 GB 3.5" SATA / Hayir Không rõ Không rõ
DELL 400-BKFR 3.84 TB NVMe SSD Dahili SSD'1C1MJ 3,84 TB GB U.2 Có Không rõ Không rõ
DELL 345-BGSY 960 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'FMCG8 960 GB 2.5" SATA 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BGVN 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'HYXR4 960 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 89647030 dahili 960 GB 2.5" SAS SSD89647030 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Origin Storage SSD 2.5in U.3 NVME PCIe 4.0 3 DWPD NB-800-U.3/MWL Dahili SSD'NB-800-U.3/MWL 800 GB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6800 MB/s 1400 MB/s
Origin Storage NB-7.-U.3/RI NB-7.68TB-U.3/RI Dahili SSD'NB-7.68TB-U.3/RI 7,68 TB GB U.3 PCI Express 4.0 / Evet 6800 MB/s 5600 MB/s
Origin Storage NB-6.-U.3/MWL NB-6.4TB-U.3/MWL Dahili SSD'NB-6.4TB-U.3/MWL 6,4 TB GB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 6800 MB/s 5600 MB/s
Origin Storage DELL-960ESASRI-S23 960 GB SSD Dahili SSD'DELL-960ESASRI-S23 960 GB 3.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage NB-3.-U.3/RI NB-3.84TB-U.3/RI Gen4 3.84 TB NVMe SSD Dahili SSD'NB-3.84TB-U.3/RI 3,84 TB GB U.3 PCI Express 4.0 / Evet 6800 MB/s 5300 MB/s
Origin Storage NB-3.-U.3/MWL NB-3.2TB-U.3/MWL Gen4 3.2 TB NVMe SSD Dahili SSD'NB-3.2TB-U.3/MWL 3,2 TB GB U.3 PCI Express 4.0 / Evet 6800 MB/s 5300 MB/s
Origin Storage NB-15.-U.3/RI NB-15.36TB-U.3/RI 15 TB Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'NB-15.36TB-U.3/RI 15 TB GB U.3 PCI Express 4.0 / Evet 6800 MB/s 5600 MB/s
Origin Storage NB-12.-U.3/MWL NB-12.8TB-U.3/MWL Gen4 12.8 TB NVMe SSD Dahili SSD'NB-12.8TB-U.3/MWL 12,8 TB GB U.3 PCI Express 4.0 / Evet 6800 MB/s 5600 MB/s
Origin Storage NB-1.-U.3/RI NB-1.92TB-U.3/RI Gen4 1.92 TB NVMe SSD Dahili SSD'NB-1.92TB-U.3/RI 1,92 TB GB U.3 PCI Express 4.0 / Evet 6800 MB/s 2600 MB/s
Origin Storage NB-1.-U.3/MWL NB-1.6TB-U.3/MWL Gen4 1.6 TB NVMe SSD Dahili SSD'NB-1.6TB-U.3/MWL 1,6 TB GB U.3 PCI Express 4.0 / Evet 6800 MB/s 2700 MB/s
Fujitsu PY-SS48NQ Dahili SSD'PY-SS48NQ 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-SS38NMF Dahili SSD'PY-SS38NMF 3,84 TB GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL DELL 345-BGSY 960 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BGVN 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 89647030 dahili 960 GB 2.5" SAS SSD
Fujitsu Fujitsu PY-SS48NQ Dahili SSD'
Fujitsu Fujitsu PY-SS38NMF Dahili SSD'