Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Seagate Enterprise XP480SE30001 480 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'XP480SE30001 480 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5500 MB/s 700 MB/s
Seagate Enterprise XP1920SE30001 M.2 Gen4 1.92 TB NVMe SSD Dahili SSD'XP1920SE30001 1,92 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5500 MB/s 2000 MB/s
Seagate BarraCuda ZP4096CM3A002 4 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP4096CM3A002 4 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4200 MB/s
Seagate BarraCuda ZP2048CM3A002 2 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP2048CM3A002 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4200 MB/s
Seagate BarraCuda ZP1024CM3A002 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP1024CM3A002 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 3200 MB/s
DELL 1. ISE SATA Read 345-BGTV 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'345-BGTV 1,92 TB GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
itek ITSSDM2G42TB 2 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ITSSDM2G42TB 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7100 MB/s 6500 MB/s
itek ITSSDM2G4512GB 512 GB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ITSSDM2G4512GB 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 6500 MB/s
itek ITSSDM2G41TB 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ITSSDM2G41TB 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7100 MB/s 6500 MB/s
itek ITSSDM2G3512GB 512 GB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'ITSSDM2G3512GB 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2300 MB/s 1600 MB/s
itek ITSSDM2G3256GB 256 GB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'ITSSDM2G3256GB 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2300 MB/s 1600 MB/s
itek ITSSDM2G31TB 1 TB M.2 22x80 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'ITSSDM2G31TB 1 TB GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2300 MB/s 1600 MB/s
DELL 345-BGMF 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'345-BGMF 1,6 TB GB 2.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
Dahua Technology DHI--V800S1TB 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'SSD-V800S1TB 1 TB GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BGVS 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BGVS 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BGVP 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BGVP 480 GB 2.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Origin Storage WDS250G3B0E-OS 256 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'WDS250G3B0E-OS 256 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage WDS100T3B0E-OS 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'WDS100T3B0E-OS 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage WDS500G3B0E-OS 512 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'WDS500G3B0E-OS 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage SKC600MS/512G-OS Dahili SSD'SKC600MS/512G-OS 512 GB mSATA SATA / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage SKC600MS/256G-OS Dahili SSD'SKC600MS/256G-OS 256 GB mSATA SATA / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage SKC600MS/1024G-OS Dahili SSD'SKC600MS/1024G-OS 1 TB GB mSATA SATA / Hayir Không rõ Không rõ
QNAP 79700-T00101WD01-RS 1 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'79700T00101WD01RS 1 TB GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage SKC600/512G-OS 512 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'SKC600/512G-OS 512 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
DELL DELL 345-BGMF 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
Dahua Technology Dahua Technology DHI--V800S1TB 1 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BGVS 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BGVP 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage SKC600MS/512G-OS Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage SKC600MS/256G-OS Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage SKC600MS/1024G-OS Dahili SSD'