Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.946 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Integral WDS500G2BOB-IN 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'WDS500G2BOB-IN 512 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 520 MB/s / 6 Gbit/s 450 MB/s
Integral WDS480G2G0B-IN 512 GB M.2 SSD Dahili SSD'WDS480G2G0B-IN 512 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 520 MB/s / 6 Gbit/s 450 MB/s
Integral WDS400T2X0E-00BCA0-IN 4 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'WDS400T2X0E-00BCA0-IN 4 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7200 MB/s 6850 MB/s
Integral WDS240G2G0C-IN 250 GB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'WDS240G2G0C-IN 250 GB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 3350 MB/s 1300 MB/s
Integral WDS240G2G0B-IN 256 GB M.2 SSD Dahili SSD'WDS240G2G0B-IN 256 GB M.2 Serial ATA III / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 400 MB/s
Integral WDS200T2B0B-IN 2 TB M.2 SSD Dahili SSD'WDS200T2B0B-IN 2 TB GB M.2 Serial ATA III / Hayir 522 MB/s / 6 Gbit/s 450 MB/s
Integral WDS200T2B0A-IN 2 TB 2.5" SSD Dahili SSD'WDS200T2B0A-IN 2 TB GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 520 MB/s / 6 Gbit/s 470 MB/s
Integral WDS100T3G0C-IN 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'WDS100T3G0C-IN 1 TB GB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 3450 MB/s 3200 MB/s
Integral WDS100T1XHE-00AFY0-IN 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'WDS100T1XHE-00AFY0-IN 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 5500 MB/s
Integral SNVS/1000G-IN 1 TB M.2 NVMe SSD Dahili SSD'SNVS/1000G-IN 1 TB GB M.2 PCI Express 3.1 / Evet 3450 MB/s 3200 MB/s
2-Power 2P-932535-850 SSD Diğer SSD2P-932535-850 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung PM1643 MZILT1T9HAJQ 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'MZILT1T9HAJQ-00007 1,92 TB GB 2.5" SAS 2100 MB/s / 12 Gbit/s 1800 MB/s
Samsung 860 EVO MZ-76E4T0B/EU 4 TB 2.5" SSD Dahili SSD'MZ-76E4T0BEU 4 TB GB 2.5" Serial ATA III 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Samsung PM883 MZ7LH3T8HMLT 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'MZ7LH3T8HMLT-00005 3,84 TB GB 2.5" Serial ATA III 550 MB/s / 6 Gbit/s 520 MB/s
Kingston Technology A400 SA400S37/960GBK Dahili SSD'SA400S37/960GBK 960 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir 500 MB/s / 6 Gbit/s 450 MB/s
Kingston Technology A400 SA400S37/480GBK Dahili SSD'SA400S37/480GBK 480 GB 2.5" Serial ATA III 500 MB/s / 6 Gbit/s 450 MB/s
ADATA SLEG-860-2000GCS 2 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SLEG-860-2000GCS 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 6000 MB/s 5000 MB/s
ADATA SLEG-860-1000GCS 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SLEG-860-1000GCS 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 6000 MB/s 4000 MB/s
ADATA SLEG-860-500GCS 500 GB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SLEG-860-500GCS 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 3000 MB/s
Origin Storage DELL-7680EMLCRI-S20 Dahili SSD'DELL-7680EMLCRI-S20 7,68 TB GB 3.5" SATA / Hayir 500 MB/s 500 MB/s
Kingston Technology DC600ME SEDC600ME/7680G Dahili SSD'SEDC600ME/7680G 7,68 TB GB 2.5" Serial ATA III 560 MB/s / 6 Gbit/s 530 MB/s
Origin Storage OTLC4TB3DNVME4M.2/80 Dahili SSD'OTLC4TB3DNVME4M.2/80 4 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Samsung MZ-V9P4T0 dahili 4 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe V-NAND TLC SSD M.2 NVMe SSDMZ-V9P4T0 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7450 MB/s 6900 MB/s
ASUS 03B03-00372300 dahili 512 GB M.2 NVMe SSD03B03-00372300 512 GB M.2 Có Không rõ Không rõ
Integral Integral WDS200T2B0A-IN 2 TB 2.5" SSD Dahili SSD'
Kingston Technology Kingston Technology A400 SA400S37/960GBK Dahili SSD'
Kingston Technology Kingston Technology A400 SA400S37/480GBK Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage DELL-7680EMLCRI-S20 Dahili SSD'
Kingston Technology Kingston Technology DC600ME SEDC600ME/7680G Dahili SSD'