Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
2-Power 2P-04X4409 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-04X4409 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-01LX212 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-01LX212 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-04X4442 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-04X4442 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-00UP451 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-00UP451 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-00JT088 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-00JT088 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-FV56Y dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-FV56Y 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 37HTM dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD37HTM 1,92 TB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
2-Power 2P-5SS0W79532 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-5SS0W79532 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-00UP458 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-00UP458 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-00UP619 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-00UP619 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBSS38NNN dahili 3,84 TB 2.5" SAS NVMe SSD SAS SSDPYBSS38NNN 3,84 TB 2.5" SAS / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-04X4411 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-04X4411 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
iStorage Kanguru SED30 KSED30-NVME-8T 8 TB M.2 22x80 Gen4 SSD Dahili SSD'KSED30-NVME-8T 8 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7200 MB/s 6500 MB/s
Fujitsu PY-TS96NKA dahili 960 GB 3.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")PY-TS96NKA 960 GB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-TS19NNK dahili 1,92 TB 3.5" SAS SSDPY-TS19NNK 1,92 TB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
2-Power 2P-00UP469 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-00UP469 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
2-Power 2P-00JT021 dahili 256 GB M.2 PCI Express 3.0 NVMe SSD M.2 NVMe SSD2P-00JT021 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-TS80NPJ dahili 800 GB 3.5" SAS SSDPY-TS80NPJ 800 GB 3.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PYBTS38NK9 dahili 3,84 TB 3.5" Serial ATA III SSD SATA SSD (2.5")PYBTS38NK9 3,84 TB 3.5" Serial ATA III 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PYBSS19NKS dahili 1,92 TB 2.5" Serial ATA III NVMe SSD SATA SSD (2.5")PYBSS19NKS 1,92 TB 2.5" Serial ATA III / Evet 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PYBSS48NME dahili 480 GB 2.5" Serial ATA III NVMe SSD SATA SSD (2.5")PYBSS48NME 480 GB 2.5" Serial ATA III / Evet 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PYBSS38NME dahili 3,84 TB 2.5" Serial ATA III NVMe SSD SATA SSD (2.5")PYBSS38NME 3,84 TB 2.5" Serial ATA III / Evet 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PYBSS96NME dahili 960 GB 2.5" Serial ATA III NVMe SSD SATA SSD (2.5")PYBSS96NME 960 GB 2.5" Serial ATA III / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBSS15NNN dahili 15 TB 2.5" SAS NVMe SSD SAS SSDPYBSS15NNN 15 TB 2.5" SAS / Evet Không rõ Không rõ
DELL DELL 37HTM dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
DELL 37HTM dahili 1,92 TB 2.5" SAS SSD
Lưu trữ1,92 TB SSD
Ekran2.5"
Fujitsu Fujitsu PY-TS19NNK dahili 1,92 TB 3.5" SAS SSD
Fujitsu Fujitsu PY-TS80NPJ dahili 800 GB 3.5" SAS SSD