Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
TeamGroup T-FORCE Z44A7 4 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FPN004T0C129 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 7000 MB/s
TeamGroup T-FORCE Z44A7 1 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FPN001T0C129 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6500 MB/s
TeamGroup T-FORCE Z44A7 2 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FPN002T0C129 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 7000 MB/s
TeamGroup T-FORCE G70 PRO Graphene 512 GB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFH512G0C129 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 5500 MB/s
TeamGroup T-FORCE G70 PRO Graphene 4 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFH004T0C129 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6800 MB/s
TeamGroup T-FORCE G70 PRO Graphene 1 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFH001T0C129 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6800 MB/s
TeamGroup T-FORCE G70 PRO Graphene 2 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFH002T0C129 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6800 MB/s
TeamGroup T-FORCE G50 512 GB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFE512G0C129 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 4700 MB/s 2700 MB/s
TeamGroup T-FORCE G50 4 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFE004T0C129 4 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4500 MB/s
TeamGroup T-FORCE G50 2 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFE002T0C129 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4500 MB/s
TeamGroup T-FORCE G50 1 TB M.2 PCI Express 4.0 NVMe SSD Dahili SSDTM8FFE001T0C129 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4500 MB/s
ADATA XPG GAMMIX S60 Blade 512 GB M.2 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDAGAMMIXS60B-512G-CS 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 2700 MB/s
ADATA XPG GAMMIX S60 Blade 2 TB M.2 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDAGAMMIXS60B-2T-CS 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4200 MB/s
ADATA XPG GAMMIX S60 Blade 1 TB M.2 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDAGAMMIXS60B-1T-CS 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4200 MB/s
SanDisk Extreme 2 TB M.2 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDSDSSDX3N-2T00-G26 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5150 MB/s 4850 MB/s
SanDisk Extreme 500 GB M.2 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDSDSSDX3N-500G-G26 500 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4000 MB/s
SanDisk Extreme 1 TB M.2 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDSDSSDX3N-1T00-G26 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5150 MB/s 4900 MB/s
ADATA XPG GAMMIX S70 Blade 8 TB M.2 PCIe 4.0 NVMe SSD Dahili SSDAGAMMIXS70B-8000G-CS 8 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s 6500 MB/s
MSI SPATIUM M482 PCIE 4.0 NVME M.2 2TB 2 TB 22x80 Gen4 SSD Dahili SSD'S78-440Q730-P83 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Integral INSSD2TM2280G4AP2X 2 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD2TM2280G4AP2X 2 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 6400 MB/s
Integral INSSD1TM2280G4AP2X 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'INSSD1TM2280G4AP2X 1 TB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7200 MB/s 6100 MB/s
MSI SPATIUM M570 PRO PCIE 5.0 NVME M.2 FROZR PRO 5.0 M.2 2TB 2 TB 22x80 Gen5 SSD Dahili SSD'S78-440Q670-P83 2 TB M.2 PCI Express 5.0 / Evet 12400 MB/s 11800 MB/s
DELL 345-BGNK 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'345-BGNK 1,6 TB 2.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
Origin Storage NB--U.2-NVME NB-61TB-U.2-NVME 2.5" Gen4 61.44 TB SSD Dahili SSD'NB-61TB-U.2-NVME 61,44 TB 2.5" PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 3000 MB/s
DELL DELL 345-BGNK 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'