Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
ADATA GOLD SLEG-700G-2TCS-S48 2 TB M.2 22x80 Gen3 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'SLEG-700G-2TCS-S48 2 TB GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 2000 MB/s 1600 MB/s
Seagate Enterprise Nytro 5350 XP7680SE70075 dahili 7,68 TB 2.5" SAS NVMe 3D eTLC SSD SAS SSDXP7680SE70075 7,68 TB 2.5" SAS / Evet 7400 MB/s 7200 MB/s
Seagate Enterprise Nytro 5350 XP3840SE70075 dahili 3,84 TB 2.5" SAS NVMe 3D eTLC SSD SAS SSDXP3840SE70075 3,84 TB 2.5" SAS / Evet 7400 MB/s 6900 MB/s
MSI SPATIUM M480 PRO PCIe 4.0 NVMe M.2 PLAY S78-440Q620-P83 2 TB 22x80 Gen4 SSD Dahili SSD'S78-440Q620-P83 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
XPG GAMMIX S60 AGAMMIXS60-1T-CS 1 TB M.2 22x80 Gen4 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'AGAMMIXS60-1T-CS 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 3200 MB/s
XPG GAMMIX S60 AGAMMIXS60-512G-CS 512 GB M.2 22x80 Gen4 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'AGAMMIXS60-512G-CS 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 4700 MB/s 1700 MB/s
XPG GAMMIX S60 AGAMMIXS60-2T-CS 2 TB M.2 22x80 Gen4 Soğutuculu NVMe SSD Dahili SSD'AGAMMIXS60-2T-CS 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4200 MB/s
Origin Storage CT4000P3SSD8-LEX 4 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'CT4000P3SSD8-LEX 4 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage WDS100T2X0E-LEX ZP1000GM3A013-LEX 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP1000GM3A013-LEX 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s / 8 Gbit/s 6500 MB/s
Origin Storage CT4000P3PSSD8-LEX 4 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'CT4000P3PSSD8-LEX 4 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage SNV2S/4000G-LEX SFYRD/4000G-LEX 4 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SFYRD/4000G-LEX 4 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s / 8 Gbit/s 6500 MB/s
Origin Storage SNV2S/4000G-LEX 4 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SNV2S/4000G-LEX 4 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s / 8 Gbit/s 6500 MB/s
Origin Storage AGAMMIXS70B-2T-CS-LEX 2 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'AGAMMIXS70B-2T-CS-LEX 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s / 8 Gbit/s 6500 MB/s
Origin Storage WDS100T2X0E-LEX 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'WDS100T2X0E-LEX 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7400 MB/s / 8 Gbit/s 6500 MB/s
DELL 400-BMVJ 15 TB NVMe SSD Dahili SSD'6NMMD 15 TB GB U.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
DELL VYYW8 2.5" SATA3 1.92 TB SSD Dahili SSD'VYYW8 1,92 TB GB 2.5" SATA / Hayir 6 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BGPN 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'345-BGPN 1,6 TB GB 2.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BHTW 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'3DPYJ 960 GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BGJW 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'345-BGJW 3,84 TB GB 2.5" SAS 12 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PYBBS12PDB dahili 12,8 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS12PDB 12,8 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS38PEA dahili 3,84 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS38PEA 3,84 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS16PDD dahili 1,6 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS16PDD 1,6 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS19PEA dahili 1,92 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS19PEA 1,92 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS12PDC dahili 12,8 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS12PDC 12,8 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL DELL VYYW8 2.5" SATA3 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BGPN 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BHTW 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BGJW 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'