Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu PYBBS38PEB dahili 3,84 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS38PEB 3,84 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS32PDC dahili 3,2 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS32PDC 3,2 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBSS48NKR dahili 480 GB 2.5" Serial ATA III NVMe SSD SATA SSD (2.5")PYBSS48NKR 480 GB 2.5" Serial ATA III / Evet 6 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PYBBS32PDB dahili 3,2 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS32PDB 3,2 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS76PEA dahili 7,68 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS76PEA 7,68 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS32PDD dahili 3,2 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS32PDD 3,2 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS76PEB dahili 7,68 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS76PEB 7,68 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS64PDB dahili 6,4 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS64PDB 6,4 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS15PEB dahili 15 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS15PEB 15 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS19PEC dahili 1,92 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS19PEC 1,92 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS19PEB dahili 1,92 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS19PEB 1,92 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS12PDD dahili 12,8 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS12PDD 12,8 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS76PEC dahili 7,68 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS76PEC 7,68 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS16PDC dahili 1,6 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS16PDC 1,6 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS38PEC dahili 3,84 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS38PEC 3,84 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS64PDC dahili 6,4 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS64PDC 6,4 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS15PEC dahili 15 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS15PEC 15 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS64PDD dahili 6,4 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS64PDD 6,4 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PYBBS15PED dahili 15 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPYBBS15PED 15 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Samsung 990 EVO MZ-V9E2T0BW 2 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V9E2T0BW?NL 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4200 MB/s
Samsung 990 EVO MZ-V9E1T0BW 1 TB M.2 22x80 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'MZ-V9E1T0BW?NL 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 5000 MB/s 4200 MB/s
Samsung MZ-QLB7T6B0 MZQLB7T6HALA-00W07 2.5" Gen3 7.68 TB NVMe SSD Dahili SSD'MZQLB7T6HALA-00W07 7,68 TB GB 2.5" PCI Express 3.0 / Evet 3000 MB/s 2200 MB/s
HP N73414-001 256 GB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'N73414-001 256 GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
HP N77395-001 1 TB M.2 22x80 NVMe SSD Dahili SSD'N77395-001 1 TB GB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ