Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Fujitsu PY-BS76PEC dahili 7,68 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPY-BS76PEC 7,68 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-TS76NNJ 7.68 TB SSD Dahili SSD'PY-TS76NNJ 7,68 TB GB 3.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-BS12PDD dahili 12,8 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPY-BS12PDD 12,8 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS16PDD dahili 1,6 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPY-BS16PDD 1,6 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-TS64NPJ 6.4 TB SSD Dahili SSD'PY-TS64NPJ 6,4 TB GB 3.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-BS38PEC dahili 3,84 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPY-BS38PEC 3,84 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-TS32NPJ 3.2 TB SSD Dahili SSD'PY-TS32NPJ 3,2 TB GB 3.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-BS32PDD dahili 3,2 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPY-BS32PDD 3,2 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS64PDD dahili 6,4 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPY-BS64PDD 6,4 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-TS38NNH 3.84 TB SSD Dahili SSD'PY-TS38NNH 3,84 TB GB 3.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
Origin Storage SSD7CS900-500-RB-OS 512 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'SSD7CS900-500-RB-OS 512 GB 2.5" SATA / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage SSD7CS900-480-PB-OS 512 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'SSD7CS900-480-PB-OS 512 GB 2.5" SATA / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage SSD7CS900-250-RB-OS 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'SSD7CS900-250-RB-OS 256 GB 2.5" SATA / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage SSD7CS900--RB-OS SSD7CS900-1TB-RB-OS 1 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'SSD7CS900-1TB-RB-OS 1 TB GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
Fujitsu PY-TS19NNH 1.92 TB SSD Dahili SSD'PY-TS19NNH 1,92 TB GB 3.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-TS16NPJ 1.6 TB SSD Dahili SSD'PY-TS16NPJ 1,6 TB GB 3.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
Fujitsu PY-BS19PEC dahili 1,92 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPY-BS19PEC 1,92 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
Fujitsu PY-BS15PED dahili 15 TB 2.5" PCI Express 5.0 NVMe 3D TLC SSD U.2/U.3 NVMe SSDPY-BS15PED 15 TB 2.5" PCI Express 5.0 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 345-BGPB 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'345-BGPB 800 GB 2.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BGPV 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'345-BGPV 1,6 TB GB 2.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BGHD 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'345-BGHD 1,92 TB GB 2.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
DELL 400-BKFL 2.5" 1.92 TB NVMe SSD Dahili SSD'400-BKFL 1,92 TB GB 2.5" U.2 / Evet Không rõ Không rõ
DELL 345-BGHX 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'345-BGHX 1,92 TB GB 2.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
Origin Storage WDS250G3B0A-OS 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'WDS250G3B0A-OS 256 GB 2.5" Serial ATA III / Hayir Không rõ Không rõ
DELL DELL 345-BGPB 800 GB 2.5" SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BGPV 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BGHD 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 400-BKFL 2.5" 1.92 TB NVMe SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BGHX 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
Origin Storage Origin Storage WDS250G3B0A-OS 256 GB 2.5" SSD Dahili SSD'