Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Ổ cứng SSD

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
12.939 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung tíchForm Faktörü / BoyutBağlantı / ArayüzHız (MB/s / RPM)Yazma / ÖnbellekHành động
Dahua Technology DHI--C900VN256G-B 256 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'DHI-SSD-C900VN256G-B 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Dahua Technology DHI--C900N1TB 1 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'DHI-SSD-C900N1TB 1 TB GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Dahua Technology DHI--C900N512G 512 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'DHI-SSD-C900N512G 512 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Dahua Technology DHI--C900N256G 256 GB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'SSD-C900N256G 256 GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet Không rõ Không rõ
Dahua Technology DHI--C970VN2TB 2 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'DHI-SSD-C970VN2TB 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7200 MB/s 6400 MB/s
Dahua Technology DHI--C970VN1TB 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SSD-C970VN1TB 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 6290 MB/s 5680 MB/s
Dahua Technology DHI--C970VN512G 512 GB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'SSD-C970VN512G 512 GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7000 MB/s 4300 MB/s
Dahua Technology DHI--C970N2TB 2 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'DHI-SSD-C970N2TB 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 4800 MB/s 4400 MB/s
Dahua Technology DHI--C900VN2TB-B 2 TB M.2 Gen3 NVMe SSD Dahili SSD'DHI-SSD-C900VN2TB-B 2 TB GB M.2 PCI Express 3.0 / Evet 3400 MB/s 3000 MB/s
Seagate ZP2000GP3A1001 2 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP2000GP3A1001 2 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 6900 MB/s
Seagate ZP1000GP3A1011 1 TB M.2 Gen4 NVMe SSD Dahili SSD'ZP1000GP3A1011 1 TB GB M.2 PCI Express 4.0 / Evet 7300 MB/s 6000 MB/s
Origin Storage OTLC4TB3DTB/340 4 TB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@OTLC4TB3DTB/340@@ZTRA 4 TB GB 2.5" SATA / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage WDS480G2G0B-OS 480 GB M.2 SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@WDS480G2G0B-OS@@ZTRA 480 GB M.2 SATA / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage CT120BX500SSD1-OS 120 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'500550@@CT120BX500SSD1-OS@@ZTRA 120 GB 2.5" SATA / Hayir Không rõ Không rõ
HP 74X44AV dahili 1 TB M.2 PCI Express NVMe TLC SSD M.2 NVMe SSD74X44AV 1 TB M.2 PCI Express / Evet Không rõ Không rõ
Origin Storage DELL-7680SAS/RI-S17 7.68 TB SSD Dahili SSD'500550@@DELL-7680SAS/RI-S17@@ZTRA 7,68 TB GB 3.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
Origin Storage WDS240G3G0A-OS 256 GB 2.5" SATA3 SSD Dahili SSD'WDS240G3G0A-OS 256 GB 2.5" SATA / Hayir 550 MB/s / 6 Gbit/s 500 MB/s
DELL 345-BFQG 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'97VGP 3,84 TB GB 2.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BFYV 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'WG3CD 3,84 TB GB 2.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BFVL 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'39N2D 1,6 TB GB 2.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BFTF 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'PV1Y1 3,84 TB GB 2.5" SAS 24 Gbit/s Không rõ
DELL 345-BHVZ 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'KT3D5 1,92 TB GB 2.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
DELL 345-BHTP 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'2VFXW 1,92 TB GB 2.5" SAS / Hayir Không rõ Không rõ
DELL 345-BHTK 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'W1TKX 960 GB 2.5" SAS / Hayir 12 Gbit/s Không rõ
DELL DELL 345-BFQG 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BFYV 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BFVL 2.5" 1.6 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BFTF 2.5" 3.84 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BHVZ 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BHTP 2.5" 1.92 TB SSD Dahili SSD'
DELL DELL 345-BHTK 960 GB 2.5" SSD Dahili SSD'