Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ chuyển mạch

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
7.267 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMSố cổng USB 2.0RJ-45 Port SayısıPort Hızı (Gbps)Tasarım / KasaHành động
LevelOne GTL-2660 Switch55266003 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
LevelOne GTL-5260 Switch55055603 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
LevelOne GTL-2890 Switch55289003 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
LevelOne GTL-2060 Switch55206003 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Buffalo BS-GU2005P SwitchBS-GU2005P-EU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
TP-Link TL-SG1048 V5 SwitchTL-SG1048 V5.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
D-Link DGS-105 2 Pack DGS-105*2 SwitchDGS-105*2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
EnGenius EWS2910P-Kit-300 SwitchEWS2910P-KIT-300 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ 1U
TP-Link T1600G-28TS T1600-28TS SwitchT1600-28TS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
D-Link DGS-1008MP SwitchDGS-1008MP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
TP-Link T1600G-28TS V1 Switch6935364091972 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
D-Link GO-SW-16GE SwitchGO-SW-16GE Không rõ Không rõ 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s 1U
NETGEAR FS605-400PES SwitchFS605-400PES Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP 2530-24G-PoE+ Gözetilmiş L2 Gigabit Ethernet (10/100/1000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) 1U Gri SwitchJ9773AR#ABB 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ 1U
NETGEAR XS728T-100NES SwitchXS728T100NES 512 MB 1 Không rõ Không rõ Không rõ
Allied Telesis x230-28GP AT-X230-28GP-30 SwitchAT-X230-28GP-30 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ 1U
TP-Link T1500-28PCT(TL-SL2428P) T1500-28PCT(TL-SL2428P) V1 Switch Không rõ Không rõ 10,100,1000 Mbit/s 10,100,1000 Mbit/s 1U
DELL X1052P DNX1052P SwitchDNX1052P Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL X1052 DNX1052 SwitchDNX1052 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL X4012 DNX4012 SwitchDNX4012 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL X1026P DNX1026P SwitchDNX1026P Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL X1026 DNX1026 SwitchDNX1026 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL X1018P DNX1018P SwitchDNX1018P Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL X1018 DNX1018 SwitchDNX1018 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U