Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Bộ chuyển mạch

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
7.267 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMSố cổng USB 2.0RJ-45 Port SayısıPort Hızı (Gbps)Tasarım / KasaHành động
Dahua Technology Access DH-PFS3008-8GT-V2 Ağ AnahtarlarıDH-PFS3008-8GT-V2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
D-Link DMS-105/E Ağ AnahtarlarıDMS-105 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
D-Link DMS-108/E Ağ AnahtarlarıDMS-108 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
NETGEAR GSM4328PB-100NES Ağ AnahtarlarıGSM4328PB100NES Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1U
NETGEAR XSM4348CS-100NES Ağ Anahtarları59-0000333011 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1U
NETGEAR M4300-24X24F/US/EMEA XSM4348S-100NES Ağ Anahtarları59-0000153011 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1U
Dahua Technology ePoE DH-PFS3008-8GT-96-V2 ağ anahtarı Yönetilmeyen L2 Gigabit Ethernet (10/100/1000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) Siyah SwitchS116496 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
TP-Link JetStream TL-SG3428X-M2 Ağ Anahtarları500900@@TL-SG3428X-M2@@ZTRA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
Zyxel GS1915-8EP-EU0102F Ağ Anahtarları Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
DELL S-Series S4128T-ON Gözetilmiş L2/L3 10G Ethernet (100/1000/10000) 1U Siyah, Gri Switch87475223 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S-Series S5224F-ON Gözetilmiş L2/L3 1U Siyah SwitchS5224F_1.1 16000 MB Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S-Series S5212F Gözetilmiş L2/L3 1U Siyah SwitchS5212F_1.1 16000 MB Không rõ 25000 Mbit/s 25000 Mbit/s 1U
DELL S-Series S5248F Gözetilmiş L2/L3 1U Siyah SwitchS5248F_1.1 16000 MB Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S-Series S4148T-ON Gözetilmiş L2/L3 10G Ethernet (100/1000/10000) 1U Siyah SwitchS4148T_1.1 4000 MB Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S-Series S4148F Gözetilmiş L2/L3 1U Siyah SwitchS4148F_1.1 4000 MB Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S-Series S4128T Gözetilmiş L2/L3 10G Ethernet (100/1000/10000) 1U Siyah, Gri SwitchS4128T_1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S-Series S4128F Gözetilmiş L2/L3 1U Siyah, Gri SwitchS4128F_1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL S-Series S4112T Gözetilmiş L2/L3 10G Ethernet (100/1000/10000) Siyah SwitchS4112T_1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
DELL S-Series S4112F Gözetilmiş L2+/L3 1U SwitchS4112F_1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL N-Series N3224T Gözetilmiş L2 Fast Ethernet (10/100) 1U Siyah SwitchN3224T_1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U
DELL N-Series N3248T Gözetilmiş L2 Gigabit Ethernet (10/100/1000) Siyah SwitchN3248T_1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
DELL N-Series N3248P Gözetilmiş L2 Gigabit Ethernet (10/100/1000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) Siyah SwitchN3248P_1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
LevelOne GTU-5211 Ağ AnahtarlarıGTU-5211 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
DELL N-Series N3224P Gözetilmiş L2 Gigabit Ethernet (10/100/1000) Ethernet üzerinden güç desteği (PoE) 1U Siyah SwitchN3224P_1.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1U