Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Samsung Galaxy Tab S 8.4 3G 4G Samsung Exynos LTE 16 GB 21,3 cm (8.4") 3 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android Bronz TabletSM-T705NTSASEK 21,3 cm (8.4") OLED 2560 x 1600 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ 21,3 cm (8.4") 16 GB 3 GB Samsung Exynos 4900 mAh
DELL 8 Pro 32 GB 3845-0306 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet3845-0306 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ 32-bit / Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh / 9, 9 Giờ
DELL 11 Pro 128 GB 7140-6136 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet7140-6136 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB M-5Y10 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh
Samsung XQ700T1C-K34 128 GB 11.6 inç 4 GB RAM Siyah TabletXQ700T1C-K34 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8 Intel Không rõ 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i3-3217U / Intel® Core™ i3 / 3. nesil Intel® Core™ i3 / Intel Core i3-3200 Mobile Series 49 Wh / 8 Saat
Samsung XQ500T1C-K21 64 GB 11.6 inç 2 GB RAM Beyaz TabletXQ500T1C-K21 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 64 GB Không rõ Windows 8 Không rõ 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 30 Wh / 14, 5 Giờ
DELL 11 Pro 128 GB 7140-3353 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet7140-3353 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB M-5Y10 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh
Fujitsu STYLISTIC Q704 4G Intel® Core™ i5 LTE 128 GB 31,8 cm (12.5") 4 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8.1 Pro Siyah TabletBQAAD30000HAACBS 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q704 4G Intel® Core™ i3 LTE 64 GB 31,8 cm (12.5") 4 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 7 Professional Siyah TabletBQAAL10000BAACJR 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 64 GB 4 GB Intel® Core™ i3 / 4. nesil Intel® Core™ i3 / Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri 46 Wh / 10 Saat
ASUS NEXUS7-G2 32 GB 90NK0082-M01410-RFBA 7 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet90NK0082-M01410-RFBA 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 2 GB S4 Pro / Snapdragon 15 Wh / 10 Saat
ASUS NEXUS7-G2 32 GB 90NK0091-M00290-RFBA 7 inç 2 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet90NK0091-M00290-RFBA 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 2 GB S4 Pro / Snapdragon 15 Wh / 10 Saat
HP Stream 8 5801 32 GB K5L40UA 8 inç 1 GB RAM 4G LTE Siyah TabletK5L40UA 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4000 mAh
HP Stream 7 5701 32 GB K4F54UA 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletK4F54UA 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 3000 mAh
ASUS TF303CL 16 GB TF303CL-1G004A 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Altın TabletTF303CL-1G004A 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS MeMO Pad 7 ME572CL-1A010A 4G Intel Atom® LTE 16 GB 17,8 cm (7") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Siyah Tablet90NK00R2-M00400 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15 Wh / 11 Saat
ASUS MeMO Pad 7 ME572CL-1G008A 4G Intel Atom® LTE 16 GB 17,8 cm (7") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Altın Tablet90NK00R1-M00420 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Intel Atom® 15 Wh / 11 Saat
ASUS ME70C-1B009A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletME70C-1B009A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
ASUS MeMO Pad 7 ME70C-MB1-BLK Tablet Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahME70C-MB1-BLK 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
Samsung SM-T230 8 GB SM-T230NZWATCE 7 inç 5 GB RAM Beyaz TabletSM-T230NZWATCE 17,8 cm (7") TFT 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1,5 GB Không rõ 4000 mAh
DELL 11 Pro 64 GB V7140PRO-4655BLK 10.8 inç 4 GB RAM Siyah TabletV7140PRO-4655BLK 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 64 GB 4 GB M-5Y10a / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh
AOC S70G10-9N 8 GB 7 inç 5 GB RAM Siyah TabletS70G10-9N 17,8 cm (7") Không rõ 800 x 480 pixel 8 GB Không rõ Android 4.2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 0,5 GB RK2926 / ARM 2200 mAh
ASUS TF103C-1B096A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz TabletTF103C-1B096A 25,6 cm (10.1") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
MEDION MD99192 ARM 16 GB 25,6 cm (10.1") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Siyah TabletMD99192 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB ARM 6 Giờ
MEDION MD98439 8 GB 30016239 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletMD98439 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4.2 Jelly Bean / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Cortex-A9 / ARM 4 Giờ
ASUS FE380CXG-1G001A 8 GB 90NK0164-M01960 8 inç 1 GB RAM Altın Tablet90NK0164-M01960 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 8 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3560 / Intel Atom® 4000 mAh / 15,2 Wh / 12 Saat
DELL DELL 8 Pro 32 GB 3845-0306 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
DELL 8 Pro 32 GB 3845-0306 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran8"
DELL DELL 11 Pro 128 GB 7140-6136 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
DELL 11 Pro 128 GB 7140-6136 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýM-5Y10
RAM4 GB
Ekran10.8"
Samsung Samsung XQ700T1C-K34 128 GB 11.6 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Samsung XQ700T1C-K34 128 GB 11.6 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8
Bộ xử lýi3-3217U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Samsung Samsung XQ500T1C-K21 64 GB 11.6 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Samsung XQ500T1C-K21 64 GB 11.6 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran11.6"
DELL DELL 11 Pro 128 GB 7140-3353 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
DELL 11 Pro 128 GB 7140-3353 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýM-5Y10
RAM4 GB
Ekran10.8"
ASUS ASUS NEXUS7-G2 32 GB 90NK0082-M01410-RFBA 7 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
HP HP Stream 8 5801 32 GB K5L40UA 8 inç 1 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
HP HP Stream 7 5701 32 GB K4F54UA 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
HP Stream 7 5701 32 GB K4F54UA 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ME70C-1B009A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ME70C-1B009A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
DELL DELL 11 Pro 64 GB V7140PRO-4655BLK 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
DELL 11 Pro 64 GB V7140PRO-4655BLK 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýM-5Y10a
RAM4 GB
Ekran10.8"
AOC AOC S70G10-9N 8 GB 7 inç 5 GB RAM Siyah Tablet
AOC S70G10-9N 8 GB 7 inç 5 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýRK2926
RAM0,5 GB
Ekran7"
ASUS ASUS TF103C-1B096A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS TF103C-1B096A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"
MEDION MEDION MD98439 8 GB 30016239 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
MEDION MD98439 8 GB 30016239 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýCortex-A9
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS FE380CXG-1G001A 8 GB 90NK0164-M01960 8 inç 1 GB RAM Altın Tablet
ASUS FE380CXG-1G001A 8 GB 90NK0164-M01960 8 inç 1 GB RAM Altın Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM1 GB
Lưu trữ8 GB SSD
Ekran8"