Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS MeMO Pad 8 ME181C-A1-LB Intel Atom® 16 GB 20,3 cm (8") 0,5 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 4.4 Beyaz Tablet90NK0116-M01490 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 4.4 Intel 20,3 cm (8") 16 GB 0,5 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
Sony Xperia SGP521 + CP-V10 4G Snapdragon LTE 16 GB 25,6 cm (10.1") 3 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android Siyah TabletSGP521EV10AI.YS 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 3 GB Snapdragon 6000 mAh
ASUS ME581CL-1D026A 16 GB 90NK0152-M00790 8 inç 2 GB RAM 4G LTE Mavi Tablet90NK0152-M00790 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS FE380CG-1B063A 16 GB 90NK0161-M01410 8 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet90NK0161-M01410 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Z3530 / Intel Atom® 15,2 Wh / 12 Saat
ASUS FE380CG-1A033A 16 GB 90NK0162-M01320 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet90NK0162-M01320 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Z3530 / Intel Atom® 15,2 Wh / 12 Saat
DELL 7130 128 GB 7130-7403 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet7130-7403 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4220Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 36 Wh / 10 Saat
DELL 5130 64 GB 5130-7380 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet5130-7380 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 27,4 cm (10.8") 64 GB 4 GB / 8 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
ASUS ME372CL-1C015A 8 GB 90NK00Y3-M00640 7 inç 1 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet90NK00Y3-M00640 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB / 1 GB 8 GB 4,3 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 3950 mAh / 15 Wh / 11, 5 Giờ
Samsung SM-T331 16 GB SM-T331NZWASER 8 inç 5 GB RAM Beyaz TabletSM-T331NZWASER 20,3 cm (8") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1,5 GB Không rõ 4450 mAh
ASUS ME572C-1G008A 16 GB 90NK0071-M00260 7 inç 2 GB RAM Altın Tablet90NK0071-M00260 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15 Wh / 11 Saat
ASUS ME81C 32 GB 90NK01G2-M00660 8 inç 2 GB RAM Siyah TabletME81C-1B017W 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ Windows 8.1 Intel 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4000 mAh / 15,2 Wh / 8 Saat
Fujitsu Q704 256 GB VFY:Q7040M37A1NC 12.5 inç 8 GB RAM Siyah TabletVFY:Q7040M37A1NC 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad 7 FE170CG-1B039A Tablet 3G Intel Atom® 4 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazFE170CG-1B039A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 4 GB Không rõ 4,3 / Android Intel 17,8 cm (7") 4 GB 1 GB Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad 7 FE170CG-1A008A Tablet 3G Intel Atom® 4 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahFE170CG-1A008A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 4 GB Không rõ 4,3 / Android Intel 17,8 cm (7") 4 GB 1 GB Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Transformer Pad TF300TG-1A134A Tablet 3G NVIDIA Tegra 32 GB 25,6 cm (10.1") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazTF300TG-1A134A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ 4,0 / Android NVIDIA 25,6 cm (10.1") 32 GB 1 GB NVIDIA Tegra 22 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS Fonepad 7 ME175CG-1B010A Tablet 3G Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahME175CG-1B010A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Intel 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 3910 mAh / 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad 7 ME175CG-1A007A Tablet 3G Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Siyah, BeyazME175CG-1A007A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Intel 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 3910 mAh / 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad 7 ME372CG-1A007A Tablet 3G Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazME372CG-1A007A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,2 / Android Intel 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad 7 ME372CG-1A055A Tablet 3G Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazME372CG-1A055A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS TF103CX 8 GB 90NK0101-M02170 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet90NK0101-M02170 25,6 cm (10.1") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,4 / Android Intel 25,6 cm (10.1") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 5070 mAh / 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS ME572C-1A010A 16 GB 90NK0072-M00240 7 inç 2 GB RAM Siyah Tablet90NK0072-M00240 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15 Wh / 11 Saat
HP 7 Plus G2 (with DataPass) 1332nn 8 GB J7Y44EA#ABB 7 inç 1 GB RAM 4G LTE Gümüş TabletJ7Y44EA#ABB 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4.4.2 KitKat / Android Intel 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 3100 mAh
HP 7 Plus G2 1333ne 3G Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) BlackBerry Tablet OS GümüşJ7Y45EA#ABB 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,4,2 / BlackBerry Tablet OS Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 3100 mAh
ASUS FE170CG-6D020A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Mavi TabletFE170CG-6D020A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Intel 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
DELL DELL 7130 128 GB 7130-7403 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
DELL 7130 128 GB 7130-7403 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4220Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL 5130 64 GB 5130-7380 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
DELL 5130 64 GB 5130-7380 10.8 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.8"
ASUS ASUS ME372CL-1C015A 8 GB 90NK00Y3-M00640 7 inç 1 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
ASUS ME372CL-1C015A 8 GB 90NK00Y3-M00640 7 inç 1 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Lưu trữ8 GB SSD
Ekran7"
ASUS ASUS ME81C 32 GB 90NK01G2-M00660 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ME81C 32 GB 90NK01G2-M00660 8 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran8"
Fujitsu Fujitsu Q704 256 GB VFY:Q7040M37A1NC 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Fujitsu Q704 256 GB VFY:Q7040M37A1NC 12.5 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS TF103CX 8 GB 90NK0101-M02170 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ASUS FE170CG-6D020A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Mavi Tablet
ASUS FE170CG-6D020A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Mavi Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"