Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Samsung 8.0 5 GB SM-T365NNGAPHN 8 inç 5 GB RAM 4G LTE Gri TabletSM-T365NNGAPHN 20,3 cm (8") TFT 1280 x 800 pixel Không rõ Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") Không rõ 1,5 GB Không rõ 4450 mAh
HP 612 G1 256 GB K3B89PA 12.5 inç 8 GB RAM 4G LTE Gümüş TabletK3B89PA 31,8 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i5-4302Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 6 Giờ
HP 612 G1 128 GB K3B87PA 12.5 inç 4 GB RAM Gümüş TabletK3B87PA 31,8 cm (12.5") Không rõ 1366 x 768 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB i5-4202Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 6 Giờ
DELL Venue 8 Pro Intel Atom® 64 GB 20,3 cm (8") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8.1 Kırmızı TabletFNCWV8P04 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh
ASUS TF103CX-A1-BK 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletTF103CX-A1-BK 25,6 cm (10.1") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
DELL Venue 3000 7 Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android Siyah TabletFTCWT01 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Intel Atom® 4550 mAh
DELL Venue 8 Intel Atom® 16 GB 20,3 cm (8") 1 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android Kırmızı TabletFTCWY03 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4.4 KitKat / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Intel Atom® 4550 mAh / 17,29 Wh
ASUS FE170CG-6D048A 8 GB FE170CG-6C047A 7 inç 1 GB RAM Kırmızı TabletFE170CG-6C047A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS VivoTab Smart ME400C-1A009W Tablet Intel Atom® 64 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8 SiyahME400C-1A009W 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Intel Atom® 25 Wh / 9, 5 Giờ
Samsung Galaxy Tab 3 10.1 Intel Atom® 16 GB 25,6 cm (10.1") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Siyah, Beyaz TabletGT-P5210ZGAPHE 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Intel Atom® 6800 mAh
DELL Venue 11 Pro 4G Intel Atom® LTE 64 GB 27,4 cm (10.8") 4 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8.1 Pro Siyah TabletCAV11PW8P0010LTE 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 64 GB 4 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 10 Giờ
ASUS ME176CX-1D039A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Mavi TabletME176CX-1D039A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
DELL Venue 11 Pro Intel Atom® LTE 64 GB 27,4 cm (10.8") 4 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8.1 Pro Siyah TabletCAV11PW8P0009 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 64 GB 4 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 10 Giờ
DELL Venue 11 Pro 4G Intel® Core™ i5 LTE 256 GB 27,4 cm (10.8") 8 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Windows 8.1 Pro Siyah TabletCATABV11W8P004LTE 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 256 GB 8 GB Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Giờ
ASUS ME372CG 16 GB 90NK00E2-M00680 7 inç 1 GB RAM Gri TabletME372CG-1B033A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS ME181C-A1-LB 16 GB 8 inç 1 GB RAM Mavi TabletME181C-A1-LB 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS Fonepad 7 ME371MG Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Gri TabletME371MG-1B049A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,1 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
Samsung Galaxy Tab 4 SM-T530 16 GB 25,6 cm (10.1") 1,5 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Siyah TabletSM-T530NYKAXSK 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1,5 GB Không rõ 6800 mAh
Samsung SM-T530 16 GB SM-T530NZWAXSK 10.1 inç 5 GB RAM Beyaz TabletSM-T530NZWAXSK 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 16 GB 1,5 GB Không rõ 6800 mAh
Samsung 8.0 16 GB SM-T365NNGAPHE 8 inç 5 GB RAM 4G LTE Siyah TabletSM-T365NNGAPHE 20,3 cm (8") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 kitkat / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1,5 GB Không rõ Không rõ
Samsung 8.0 16 GB SM-T360NNGAPHE 8 inç 5 GB RAM Siyah TabletSM-T360NNGAPHE 20,3 cm (8") TFT 1280 x 720 pixel 16 GB Android 4.4 kitkat / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1,5 GB Không rõ 4450 mAh
ASUS ME181CX 8 GB ME181CX-1B038A 8 inç 1 GB RAM Beyaz TabletME181CX-1B038A 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS ME181CX 8 GB ME181CX-1A037A 8 inç 1 GB RAM Siyah TabletME181CX-1A037A 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS ME176CX-1E046A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Sarı TabletME176CX-1E046A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
HP HP 612 G1 256 GB K3B89PA 12.5 inç 8 GB RAM 4G LTE Gümüş Tablet
HP 612 G1 256 GB K3B89PA 12.5 inç 8 GB RAM 4G LTE Gümüş Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4302Y
RAM8 GB
Ekran12.5"
HP HP 612 G1 128 GB K3B87PA 12.5 inç 4 GB RAM Gümüş Tablet
HP 612 G1 128 GB K3B87PA 12.5 inç 4 GB RAM Gümüş Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4202Y
RAM4 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS TF103CX-A1-BK 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS TF103CX-A1-BK 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ME176CX-1D039A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Mavi Tablet
ASUS ME176CX-1D039A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Mavi Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ME372CG 16 GB 90NK00E2-M00680 7 inç 1 GB RAM Gri Tablet
ASUS ASUS ME181C-A1-LB 16 GB 8 inç 1 GB RAM Mavi Tablet
ASUS ME181C-A1-LB 16 GB 8 inç 1 GB RAM Mavi Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS ME181CX 8 GB ME181CX-1B038A 8 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ASUS ME181CX 8 GB ME181CX-1A037A 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ASUS ME176CX-1E046A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Sarı Tablet
ASUS ME176CX-1E046A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Sarı Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"