Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS ME572C 16 GB 90NK0071-M00330 7 inç 2 GB RAM Altın Tablet90NK0071-M00330 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 3950 mAh / 15 Wh / 11 Saat
ASUS ME170C-1B016A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletME170C-1B016A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS FE170CG 8 GB FE170CG-1A005A 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletFE170CG-1A005A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME371MG-1I068A Tablet 3G Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Gri, TitanyumME371MG-1I068A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,1 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME70C-1A001A Tablet Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahME70C-1A001A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 3220 mAh
DELL 7 16 GB VENU-8090 7 inç 2 GB RAM Siyah TabletVENU-8090 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2,2 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh
Fujitsu STYLISTIC Q704 Intel® Core™ i7 128 GB 31,8 cm (12.5") 8 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8.1 Pro Siyah TabletBQAAD10000HAABLP 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
ASUS ME70C-1B026A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletME70C-1B026A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
ASUS FE170CG-1B056A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletFE170CG-1B056A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS ME176CX-1E039A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Sarı TabletME176CX-1E039A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS ME176CX-1C039A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Kırmızı TabletME176CX-1C039A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad 7 ME176CX Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Kırmızı Tablet90NK0132-M03830 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS ME176CX-1B046A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletME176CX-1B046A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad 7 ME176CX Intel Atom® 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Sarı Tablet90NK0134-M03850 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS TF303CL 16 GB 90NK0141-M00920 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Mavi Tablet90NK0141-M00920 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS ME176CX-1A046A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletME176CX-1A046A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS TF303CL 16 GB 90NK0142-M00950 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Altın Tablet90NK0142-M00950 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS Fonepad 7 ME372CL-1B026A Tablet 4G Intel Atom® LTE 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahME372CL-1B026A 17,8 cm (7") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
Samsung ATIV Tab el bakım kremi XQ301TZC Intel Atom® 128 GB 25,6 cm (10.1") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8 Pro Beyaz TabletXQ301TZC-KN04Z 25,6 cm (10.1") Không rõ 1366 x 768 pixel 128 GB Windows 8 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 2 GB Intel Atom® 25 Wh
LG 10.1 16 GB LGV700.AUSARD inç 1 GB RAM Kırmızı TabletLGV700.AUSARD 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB 400 / Snapdragon 8000 mAh / 8 Saat
LG V400 8 GB LGV400.AESPWH 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletLGV400.AESPWH 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Android 4.4 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB 400 / Snapdragon 4000 mAh
LG V480 16 GB LGV480.ANEUBK 8 inç 1 GB RAM Siyah TabletLGV480.ANEUBK 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ 1 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB 400 / Snapdragon 4200 mAh
LG V480 16 GB LGV480.ANEUWH 8 inç 1 GB RAM Beyaz TabletLGV480.ANEUWH 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ 1 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB 400 / Snapdragon 4200 mAh
Samsung ATIV Tab XQ301TZC-KN02D Tablet Intel Atom® 2 GB 25,6 cm (10.1") Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8 BeyazXQ301TZC-KN02D 25,6 cm (10.1") Không rõ 1366 x 768 pixel 2 GB Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 2 GB 2 GB Intel Atom® 25,6 Wh
ASUS ASUS ME572C 16 GB 90NK0071-M00330 7 inç 2 GB RAM Altın Tablet
ASUS ASUS ME170C-1B016A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ME170C-1B016A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS FE170CG 8 GB FE170CG-1A005A 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
DELL DELL 7 16 GB VENU-8090 7 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
DELL 7 16 GB VENU-8090 7 inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ME70C-1B026A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ME70C-1B026A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS FE170CG-1B056A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS FE170CG-1B056A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ME176CX-1E039A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Sarı Tablet
ASUS ME176CX-1E039A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Sarı Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ME176CX-1C039A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet
ASUS ASUS ME176CX-1B046A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ME176CX-1B046A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ME176CX-1A046A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ME176CX-1A046A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
LG LG 10.1 16 GB LGV700.AUSARD inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet
LG 10.1 16 GB LGV700.AUSARD inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet
Android
Bộ xử lý400
RAM1 GB
Ekran10.1"
LG LG V400 8 GB LGV400.AESPWH 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
LG V400 8 GB LGV400.AESPWH 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android 4.4
Bộ xử lý400
RAM1 GB
Ekran7"
LG LG V480 16 GB LGV480.ANEUBK 8 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
LG LG V480 16 GB LGV480.ANEUWH 8 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet