Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS ME70C-1A020A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletME70C-1A020A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Intel 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
ASUS PF400CG-1A030WWE 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletPF400CG-1A030WWE 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Intel 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 2100 mAh / 8,3 Wh
ASUS ME372CL 16 GB ME372CL-1C036A 7 inç 1 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletME372CL-1C036A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
ASUS MeMO Pad HD 7 ME173X-1A054A Tablet Mediatek 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 4.2 BeyazME173X-1A054A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ Android 4.2 Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Mediatek 15 Wh / 10 Saat
HP 1000 G2 128 GB G4U78UA 10.1 inç 4 GB RAM Siyah TabletG4U78UA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh
HP 1000 G2 64 GB J5N63UA 10.1 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah TabletJ5N63UA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh / 13 Saat
DELL 11 Pro 128 GB 7130-3747 10.8 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet7130-3747 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Giờ
DELL 11 Pro 256 GB 7130-3010 10.8 inç 8 GB RAM Siyah Tablet7130-3010 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 27,4 cm (10.8") 256 GB 8 GB i5-4300Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Giờ
Hannspree SN1AT74 16 GB SN1AT74R2E 10.1 inç 1 GB RAM Kırmızı TabletSN1AT74R2E 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 16 GB 4,4 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB ATM7029B / ARM 6000 mAh / 6 Saat
Hannspree SN1AT71R 16 GB SN1AT71R2E 10.1 inç 1 GB RAM Kırmızı TabletSN1AT71R2E 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 8 GB 4,1 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB / 8 GB 1 GB Cortex-A9 / ARM 6000 mAh / 6 Saat
Hannspree SN1AT74B2E 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletSN1AT74B2E 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 16 GB 4,4 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Cortex-A9 / ARM 6000 mAh / 6 Saat
Hannspree SN1AT71BEE 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletSN1AT71BEE 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Cortex-A9 / ARM 6000 mAh / 6 Saat
Hannspree SN1AT74W2E 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz TabletSN1AT74W2E 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 16 GB 4,4 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Cortex-A9 / ARM 6000 mAh / 6 Saat
Hannspree SN1AT74B 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletSN1AT74B 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB ATM7029B / ARM 6000 mAh / 6 Saat
ASUS Transformer Pad TF103C-1B017A Intel Atom® 16 GB 25,6 cm (10.1") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 4.4 Beyaz Tablet90NK0102-M00310 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 4.4 Intel 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
Hannspree SN14T7 16 GB SN14T71B 13.3 inç 1 GB RAM Siyah TabletSN14T71B 33,8 cm (13.3") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 4.2.2 Không rõ 33,8 cm (13.3") 16 GB 1 GB Không rõ 4000 mAh / 5 Saat
ASUS ME170C-1A019A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletME170C-1A019A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 128 GB VFY:Q7040M25A1FR 12.5 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah TabletVFY:Q7040M25A1FR 31,8 cm (12.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Giờ
Samsung ATIV Tab XE700T1C-G01TR Tablet 3G Intel® Core™ i5 128 GB 29,5 cm (11.6") 4 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8 SiyahXE700T1C-G01TR 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8 Intel 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 49 Wh
ASUS ME301T-1A045A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz TabletME301T-1A045A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 19 Wh / 8, 5 Giờ
ASUS ME302KL-1A029A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletME302KL-1A029A 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ Android 4.2 Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB S4 / Snapdragon 25 Wh / 10 Saat
Samsung GT-N8005 16 GB GT-N8005EAATUR 10.1 inç 2 GB RAM Gri TabletGT-N8005EAATUR 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB 4412 / Samsung Exynos 7000 mAh
ASUS Fonepad FE170CG-1A048A Tablet 3G Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahFE170CG-1A048A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Intel 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad FE170CG-6B012A Tablet 3G Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazFE170CG-6B012A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Intel 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS ASUS ME70C-1A020A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ME70C-1A020A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS PF400CG-1A030WWE 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS PF400CG-1A030WWE 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
HP HP 1000 G2 128 GB G4U78UA 10.1 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
HP 1000 G2 128 GB G4U78UA 10.1 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
HP HP 1000 G2 64 GB J5N63UA 10.1 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
HP 1000 G2 64 GB J5N63UA 10.1 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
DELL DELL 11 Pro 128 GB 7130-3747 10.8 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
DELL 11 Pro 128 GB 7130-3747 10.8 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL 11 Pro 256 GB 7130-3010 10.8 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
DELL 11 Pro 256 GB 7130-3010 10.8 inç 8 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300Y
RAM8 GB
Ekran10.8"
Hannspree Hannspree SN1AT74 16 GB SN1AT74R2E 10.1 inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet
Hannspree SN1AT74 16 GB SN1AT74R2E 10.1 inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet
Android
Bộ xử lýATM7029B
RAM1 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran10.1"
Hannspree Hannspree SN1AT71R 16 GB SN1AT71R2E 10.1 inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet
Hannspree SN1AT71R 16 GB SN1AT71R2E 10.1 inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet
Android
Bộ xử lýCortex-A9
RAM1 GB
Lưu trữ8 GB SSD
Ekran10.1"
Hannspree Hannspree SN1AT74B2E 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Hannspree SN1AT74B2E 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýCortex-A9
RAM1 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran10.1"
Hannspree Hannspree SN1AT71BEE 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Hannspree SN1AT71BEE 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýCortex-A9
RAM1 GB
Ekran10.1"
Hannspree Hannspree SN1AT74W2E 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Hannspree SN1AT74W2E 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýCortex-A9
RAM1 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran10.1"
Hannspree Hannspree SN1AT74B 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Hannspree SN1AT74B 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýATM7029B
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ME170C-1A019A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ME170C-1A019A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu Q704 128 GB VFY:Q7040M25A1FR 12.5 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Fujitsu Q704 128 GB VFY:Q7040M25A1FR 12.5 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS ME301T-1A045A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ME301T-1A045A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýTegra 3
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ME302KL-1A029A 16 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
Samsung Samsung GT-N8005 16 GB GT-N8005EAATUR 10.1 inç 2 GB RAM Gri Tablet