Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Hannspree HANNSpad SN1AT71R Tablet ARM 16 GB 25,6 cm (10.1") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android KırmızıSN1AT71RED 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB ARM 6000 mAh / 6 Saat
ASUS ME176CX-A1-RD 16 GB 7 inç 1 GB RAM Kırmızı TabletME176CXA1RD 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS ME176CX-A1-BK 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletME176CXA1BKD 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
Samsung 7.0 8 GB SM-T111NBGASER 7 inç 1 GB RAM Mavi TabletSM-T111NBGASER 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 3600 mAh
ASUS ME70C 8 GB ME70C-1B014A 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletME70C-1B014A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
ASUS ME70C-1A016A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletME70C-1A016A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
ASUS ME176CX-1A043A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah TabletME176CX-1A043A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS FE170CG 8 GB FE170CG-1B038A 7 inç 1 GB RAM Beyaz TabletFE170CG-1B038A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB / 2 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS TF303CL 32 GB TF303CL-1G009A 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Altın TabletTF303CL-1G009A 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ 4,4 / Android Intel 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS TF303CL-1D008A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Mavi TabletTF303CL-1D008A 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ 4,4 / Android Intel 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 25 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS TF103C-1A018A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletTF103C-1A018A 25,6 cm (10.1") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS ME372CL 16 GB 90NK00Y2-M00880 7 inç 1 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet90NK00Y2-M00880 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
Samsung Galaxy TabPRO SM-T9000 + Norton 360 32 GB 31 cm (12.2") 3 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android Siyah TabletSM-T9000ZWAPHE#KIT1 31 cm (12.2") LCD 2560 x 1600 pixel 32 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ 31 cm (12.2") 32 GB 3 GB Không rõ 9500 mAh / 11 Saat
Samsung Galaxy TabPRO SM-T9000 32 GB 31 cm (12.2") 3 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android Siyah TabletSM-T9000ZWAPHE#KIT2 31 cm (12.2") LCD 2560 x 1600 pixel 32 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ 31 cm (12.2") 32 GB 3 GB Không rõ 9500 mAh / 11 Saat
ASUS ME173X-1B109A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Mavi TabletME173X-1B109AN 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
Samsung Tab 3 10.1 16 GB 5901750281952 inç 1 GB RAM Siyah Tablet5901750281952 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2,2 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
ASUS ME102A-1B020A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletME102A-1B020A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Không rõ 19 Wh / 9, 5 Giờ
DELL Venue 8 2 GB 5397063528493 8 inç 2 GB RAM Kırmızı Tablet5397063528493 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel Không rõ Không rõ 4,3 / Android Intel 20,3 cm (8") Không rõ 2 GB Z2580 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh
Samsung Tab 3 7.0 8 GB 5901750281945 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet5901750281945 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 4000 mAh
ASUS Fonepad ME372CG-1B019A Tablet 3G Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android SiyahME372CG-1B019A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME372CG-1A023A Tablet 3G Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazME372CG-1A023A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS ME176C 16 GB 90NK0131-M01290 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet90NK0131-M01290 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 16 GB 4,4 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS ME372CL-1Y013A 8 GB 90NK00Y4-M00650 7 inç 1 GB RAM 4G LTE Siyah TabletME372CL-1Y013A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 8 GB 4,3 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
ASUS ME560CG-1B058A 16 GB 90NK00G2-M01170 6 inç 2 GB RAM Siyah TabletME560CG1B058A 15,2 cm (6") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ 15,2 cm (6") 16 GB 2 GB Z2568 / Intel Atom® 3200 mAh / 15 Wh / 7 Saat
ASUS ASUS ME176CX-A1-RD 16 GB 7 inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet
ASUS ASUS ME176CX-A1-BK 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ME176CX-A1-BK 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ME70C 8 GB ME70C-1B014A 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ME70C 8 GB ME70C-1B014A 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ME70C-1A016A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ME70C-1A016A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ME176CX-1A043A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ME176CX-1A043A 16 GB 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS FE170CG 8 GB FE170CG-1B038A 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS ASUS TF303CL-1D008A 32 GB 10.1 inç 2 GB RAM 4G LTE Mavi Tablet
ASUS ASUS TF103C-1A018A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS TF103C-1A018A 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ME173X-1B109A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Mavi Tablet
ASUS ME173X-1B109A 8 GB 7 inç 1 GB RAM Mavi Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
Samsung Samsung Tab 3 10.1 16 GB 5901750281952 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
DELL DELL Venue 8 2 GB 5397063528493 8 inç 2 GB RAM Kırmızı Tablet
ASUS ASUS ME176C 16 GB 90NK0131-M01290 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS ME176C 16 GB 90NK0131-M01290 7 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran7"
ASUS ASUS ME372CL-1Y013A 8 GB 90NK00Y4-M00650 7 inç 1 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
ASUS ME372CL-1Y013A 8 GB 90NK00Y4-M00650 7 inç 1 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Lưu trữ8 GB SSD
Ekran7"