Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS ME173X 8 GB 90NK00B2-M02540 7 inç 1 GB RAM Mavi Tablet90NK00B2-M02540 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 8 GB 4,2 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad HD 7 ME173X-1A011A Tablet Mediatek 16 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazME173X-1A011A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS ME173X-1A101A 16 GB 90NK00B1-M04130 7 inç 1 GB RAM Beyaz Tablet90NK00B1-M04130 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
Samsung 12.2 64 GB SM-P9000ZWEBTU inç 3 GB RAM Beyaz TabletSM-P9000ZWEBTU 31 cm (12.2") LCD 2560 x 1600 pixel 64 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 31 cm (12.2") 64 GB 3 GB Samsung 9500 mAh
Samsung Galaxy Tab 3 SM-T210 Marvell 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Beyaz TabletSM-T2100ZGCBUN 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Marvell 4000 mAh
Samsung Galaxy Tab 3 SM-T210 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Kırmızı TabletSM-T2100GGCBUN 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 4000 mAh
Samsung 12.2 64 GB SM-P9050ZWEBTU inç 3 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletSM-P9050ZWEBTU 31 cm (12.2") TFT 2560 x 1600 pixel 64 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 31 cm (12.2") 64 GB 3 GB 800 / Snapdragon 9500 mAh
Samsung Galaxy Tab Note Pro 12.2 4G Snapdragon LTE 64 GB 31 cm (12.2") 3 GB Wi-Fi 5 (802.11ac) Android Siyah TabletSM-P9050ZKEBTU 31 cm (12.2") TFT 2560 x 1600 pixel 64 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 31 cm (12.2") 64 GB 3 GB Snapdragon 9500 mAh
Samsung Galaxy Tab 3 SM-T211 3G 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Beyaz TabletSM-T2110ZWCBUN 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 4000 mAh
TERRA 1160 Pro 128 GB 1220335 11.6 inç 4 GB RAM Siyah Tablet1220335 29,5 cm (11.6") Không rõ Không rõ 128 GB Không rõ 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-3337U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-3300 Mobile series 9000 mAh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME371MG-1B011A Tablet 3G Intel Atom® 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android Şampanya, AltınME371MG-1B011A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,1 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
ASUS Transformer Pad TF300T-1A090A Tablet NVIDIA Tegra 16 GB 25,6 cm (10.1") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android BeyazTF300T-1A090A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,0 / Android NVIDIA 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB NVIDIA Tegra 15 Giờ
Samsung 10.1 16 GB GT-P5210GRASER inç 1 GB RAM Kırmızı TabletGT-P5210GRASER 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Intel 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 6800 mAh
Samsung Galaxy Tab 10.1" 3G Intel Atom® 16 GB 25,6 cm (10.1") Wi-Fi 4 (802.11n) Android Kahverengi TabletGT-P5200GNEMGF 25,6 cm (10.1") TFT 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Intel 25,6 cm (10.1") 16 GB Không rõ Intel Atom® 6800 mAh
Samsung 10.1 16 GB SM-T520NZWASER inç 2 GB RAM Beyaz TabletSM-T520NZWASER 25,6 cm (10.1") LCD 2560 x 1600 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Samsung Exynos 8220 mAh
HP 1000 G2 64 GB G1W32PA 10.1 inç 4 GB RAM 4G LTE Gümüş TabletG1W32PA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh
Samsung 8.4 16 GB SM-T325NZWAATO 8.4 inç 2 GB RAM 4G LTE Beyaz TabletSM-T325NZWAATO 21,3 cm (8.4") TFT 2560 x 1600 pixel 16 GB Không rõ Android Không rõ 21,3 cm (8.4") 16 GB 2 GB Không rõ 4800 mAh
Fujitsu Q704 128 GB LKN:Q7040M0006FI 12.5 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah TabletLKN:Q7040M0006FI 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
ASUS Nexus 7 (2013) NEXUS7-1C024A Snapdragon 32 GB 17,8 cm (7") 2 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 4.3 Beyaz Tablet90NK0082-M01600 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Android 4.3 Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 2 GB Snapdragon 15 Wh / 10 Saat
Samsung 10.1 16 GB SM-T520NZKASER inç 2 GB RAM Siyah TabletSM-T520NZKASER 25,6 cm (10.1") LCD 2560 x 1600 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Samsung Exynos 8220 mAh
ASUS 1C035A 16 GB 90NK0082-M01720 7 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet90NK0082-M01720 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 16 GB 4,3 / Android Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB S4 / Snapdragon 15 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 Intel® Core™ i5 128 GB 31,8 cm (12.5") 4 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Windows 8.1 Pro Siyah TabletBQAAD30000HAAABQ 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad HD 7 ME173X Mediatek 8 GB 17,8 cm (7") 1 GB Wi-Fi 4 (802.11n) Android 4.2 Mavi Tablet90NK00B2-M05500 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ Android 4.2 Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS TF103C-B2-EDU 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah TabletTF103C-B2-EDU 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 4.4 Intel 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS ASUS ME173X 8 GB 90NK00B2-M02540 7 inç 1 GB RAM Mavi Tablet
ASUS ME173X 8 GB 90NK00B2-M02540 7 inç 1 GB RAM Mavi Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Lưu trữ8 GB SSD
Ekran7"
Samsung Samsung 12.2 64 GB SM-P9000ZWEBTU inç 3 GB RAM Beyaz Tablet
Samsung 12.2 64 GB SM-P9000ZWEBTU inç 3 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýSamsung
RAM3 GB
Ekran12.2"
Samsung Samsung 12.2 64 GB SM-P9050ZWEBTU inç 3 GB RAM 4G LTE Beyaz Tablet
TERRA TERRA 1160 Pro 128 GB 1220335 11.6 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
TERRA 1160 Pro 128 GB 1220335 11.6 inç 4 GB RAM Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-3337U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Samsung Samsung 10.1 16 GB GT-P5210GRASER inç 1 GB RAM Kırmızı Tablet
Samsung Samsung 10.1 16 GB SM-T520NZWASER inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Samsung 10.1 16 GB SM-T520NZWASER inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýSamsung Exynos
RAM2 GB
Ekran10.1"
HP HP 1000 G2 64 GB G1W32PA 10.1 inç 4 GB RAM 4G LTE Gümüş Tablet
HP 1000 G2 64 GB G1W32PA 10.1 inç 4 GB RAM 4G LTE Gümüş Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu Q704 128 GB LKN:Q7040M0006FI 12.5 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Fujitsu Q704 128 GB LKN:Q7040M0006FI 12.5 inç 4 GB RAM 4G LTE Siyah Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Samsung Samsung 10.1 16 GB SM-T520NZKASER inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Samsung 10.1 16 GB SM-T520NZKASER inç 2 GB RAM Siyah Tablet
Android
Bộ xử lýSamsung Exynos
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS 1C035A 16 GB 90NK0082-M01720 7 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
ASUS 1C035A 16 GB 90NK0082-M01720 7 inç 2 GB RAM Beyaz Tablet
Android
Bộ xử lýS4
RAM2 GB
Lưu trữ16 GB SSD
Ekran7"
ASUS ASUS TF103C-B2-EDU 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
ASUS TF103C-B2-EDU 16 GB 10.1 inç 1 GB RAM Siyah Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"