Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Fujitsu STYLISTIC ST 5112 80 GB 30,7 cm (12.1") 1 GB TabletLKN:GER-222300-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB Không rõ 6, 5 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK T4215 60 GB 30,7 cm (12.1") 1 GB TabletLKN:GER-221100-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 1 GB Không rõ 7, 33 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5032 60 GB 30,7 cm (12.1") 0,25 GB TabletGPJ:GER-204300-002 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,25 GB Không rõ Không rõ
ASUS R2H-BH039T, DE 60 GB 90NGVA21413A562C351T Tablet90NGVA21413A562C351T 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 3 17,8 cm (7") 60 GB Không rõ Intel® Celeron® 2 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5111 80 GB LKN:GBR-222200-004 TabletLKN:GBR-222200-004 26,4 cm (10.4") Không rõ 80 GB Không rõ Không rõ 1 2 26,4 cm (10.4") 80 GB 1 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo Không rõ
Fujitsu STYLISTIC ST5112 Intel® Core™ Duo 80 GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:GBR-222300-004 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB Intel® Core™ Duo Không rõ
Fujitsu STYLISTIC ST5112 80 GB 30,7 cm (12.1") 1 GB TabletLKN:GBR-222300-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu STYLISTIC ST5111 Intel® Pentium® 60 GB 26,4 cm (10.4") 0,5 GB TabletLKN:GBR-222200-005 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 26,4 cm (10.4") 60 GB 0,5 GB Intel® Pentium® Không rõ
Fujitsu STYLISTIC ST5112 60 GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:GBR-222300-002 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB Không rõ Không rõ
Fujitsu LIFEBOOK P1610 80 GB LKN:GBR-223200-001 TabletLKN:GBR-223200-001 22,6 cm (8.9") Không rõ 80 GB Không rõ Không rõ 1 2 22,6 cm (8.9") 80 GB 1 GB Intel® Core™ Solo Không rõ
Fujitsu STYLISTIC ST5112 Intel® Core™ Duo 60 GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:NDL-222300-003 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB Intel® Core™ Duo 6, 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5112 Intel® Core™2 Duo 60 GB 30,7 cm (12.1") 1 GB TabletLKN:NDL-222300-002 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 1 GB Intel® Core™2 Duo Không rõ
ASUS R2H 40 GB TabletR2H 17,8 cm (7") Không rõ 40 GB Không rõ Không rõ 1 3 17,8 cm (7") 40 GB 0,5 GB Intel® Celeron® 2 Giờ
ASUS R2H-BH074T, DK Intel® Celeron® 60 GB 17,8 cm (7") TabletR2H-BH074T 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 17,8 cm (7") 60 GB Không rõ Intel® Celeron® 2 Giờ
ASUS R2H-BH077T, BE Intel® Celeron® 60 GB 17,8 cm (7") 0,5 GB Tablet90NGVA11D13A46UCA0NT 17,8 cm (7") Không rõ 60 GB Không rõ Không rõ 2 Không rõ 17,8 cm (7") 60 GB 0,5 GB Intel® Celeron® 2 Giờ
ASUS R2H-BH077T 60 GB 90NGVA11113A46UCA0IT TabletR2H-BH077T 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel 60 GB Không rõ Tablet PC Edition / Windows XP 1 2 17,8 cm (7") 60 GB 0,5 GB Không rõ 3430 mAh
Fujitsu LIFEBOOK T4215 Intel® Core™2 Duo 80 GB 30,7 cm (12.1") 1 GB TabletLKN:GBR-221200-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB Intel® Core™2 Duo 7, 3 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK T4215 60 GB LKN:GBR-221100-001 TabletLKN:GBR-221100-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB / 2 GB Intel® Core™2 Duo 7, 3 Giờ
Samsung NP-Q1M000 60 GB NP-Q1-M000/SUK TabletNP-Q1M000/SUK 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 2 17,8 cm (7") 60 GB 1 GB Intel® Celeron® 3, 5 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK T4210 60 GB LKN:GBR-220100-004 TabletLKN:GBR-220100-004 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 3 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB / 4 GB Intel® Core™ Duo 7, 3 Giờ
ASUS R2H-BH040T, UK Intel® Celeron® 60 GB 17,8 cm (7") TabletR2H-BH040T 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 17,8 cm (7") 60 GB Không rõ Intel® Celeron® 2 Giờ
HP Compaq TC Compaq tc4400 Intel Core™2 Duo Processor T5600 512M/80G 12.1" XGA WXP Tab Tablet PC Intel® Core™2 Duo 80 GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB SiyahEY608EA#ABH 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB Intel® Core™2 Duo 5, 5 Giờ
Samsung NP-Q1V000 + Keyboard & Organiser Pack Intel® Celeron® M 17,8 cm (7") 0,5 GB Siyah TabletNP-Q1V000/SUK?KIT 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel Không rõ 40 GB Không rõ 1 Không rõ 17,8 cm (7") 40 GB 0,5 GB Intel® Celeron® M 3, 5 Giờ
HP Compaq TC Compaq tc4400 Intel Core™2 Duo Processor T7200 1024M/80G 12.1" XGA WXP Tab Tablet PC Intel® Core™2 Duo 80 GB 30,7 cm (12.1") 1 GB SiyahRL875AW#ABH 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB Intel® Core™2 Duo Không rõ
ASUS ASUS R2H-BH039T, DE 60 GB 90NGVA21413A562C351T Tablet
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC ST5111 80 GB LKN:GBR-222200-004 Tablet
Fujitsu STYLISTIC ST5111 80 GB LKN:GBR-222200-004 Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM1 GB
Ekran10.4"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC ST5112 Intel® Core™ Duo 80 GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB Tablet
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC ST5111 Intel® Pentium® 60 GB 26,4 cm (10.4") 0,5 GB Tablet
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK P1610 80 GB LKN:GBR-223200-001 Tablet
Fujitsu LIFEBOOK P1610 80 GB LKN:GBR-223200-001 Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Solo
RAM1 GB
Ekran8.9"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC ST5112 Intel® Core™ Duo 60 GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB Tablet
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC ST5112 Intel® Core™2 Duo 60 GB 30,7 cm (12.1") 1 GB Tablet
ASUS ASUS R2H 40 GB Tablet
ASUS R2H 40 GB Tablet
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM0,5 GB
Ekran7"
ASUS ASUS R2H-BH077T, BE Intel® Celeron® 60 GB 17,8 cm (7") 0,5 GB Tablet
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK T4215 Intel® Core™2 Duo 80 GB 30,7 cm (12.1") 1 GB Tablet
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK T4215 60 GB LKN:GBR-221100-001 Tablet
Fujitsu LIFEBOOK T4215 60 GB LKN:GBR-221100-001 Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™2 Duo
RAM0,5 GB
Ekran12.1"
Samsung Samsung NP-Q1M000 60 GB NP-Q1-M000/SUK Tablet
Samsung NP-Q1M000 60 GB NP-Q1-M000/SUK Tablet
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK T4210 60 GB LKN:GBR-220100-004 Tablet
Fujitsu LIFEBOOK T4210 60 GB LKN:GBR-220100-004 Tablet
Bộ xử lýIntel® Core™ Duo
RAM0,5 GB
Ekran12.1"
Samsung Samsung NP-Q1V000 + Keyboard & Organiser Pack Intel® Celeron® M 17,8 cm (7") 0,5 GB Siyah Tablet
Samsung NP-Q1V000 + Keyboard & Organiser Pack Intel® Celeron® M 17,8 cm (7") 0,5 GB Siyah Tablet
Bộ xử lýIntel® Celeron® M
RAM0,5 GB
Lưu trữ40 GB SSD
Ekran7"