Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS R2H-B048T 60 GB TabletR2H-B048T 17,8 cm (7") 800 x 480 pixel 60 GB 1 3 17,8 cm (7") 60 GB 0,25 GB Intel® Celeron® 2 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK T4210 Intel® Core™ Duo 80 GB 30,7 cm (12.1") 1 GB TabletVFY:T4210-01NL 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB Intel® Core™ Duo 7, 3 Giờ
Fujitsu Stylistic ST5032 Intel Pentium M 753 40 GB LKN:BNL-204300-001 TabletLKN:BNL-204300-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 40 GB 1 2 30,7 cm (12.1") 40 GB 0,5 GB / 2 GB Intel® Pentium® 6, 5 Giờ
Fujitsu Stylistic ST5032 Intel Pentium M 753 80 GB LKN:BNL-204300-003 TabletLKN:BNL-204300-003 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB 1 2 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB / 2 GB Intel® Pentium® 6, 5 Giờ
Fujitsu Stylistic ST5031 Intel Pentium M 753 80 GB LKN:BNL-204200-002 TabletLKN:BNL-204200-002 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 80 GB 1 2 26,4 cm (10.4") 80 GB 0,5 GB Intel® Pentium® 6, 5 Giờ
Fujitsu Stylistic ST5032 Intel Pentium M 753 60 GB LKN:BNL-204300-004 TabletLKN:BNL-204300-004 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB 1 2 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB / 2 GB Intel® Pentium® 6, 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5031 60 GB LKN:BNL-204200-003 TabletLKN:BNL-204200-003 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 60 GB 1 2 26,4 cm (10.4") 60 GB 0,5 GB Intel® Pentium® 6, 5 Giờ
Fujitsu Stylistic ST5031 Intel Pentium M 753 40 GB LKN:BNL-204200-001 TabletLKN:BNL-204200-001 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 40 GB 1 Không rõ 26,4 cm (10.4") 40 GB 0,5 GB Intel® Pentium® 6, 5 Giờ
Fujitsu LifeBook T4010 PM 745 1.8GHz LKN:BNL-157200-001 TabletLKN:BNL-157200-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB 1 2 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB / 2 GB Intel® Pentium® 5 Giờ
Fujitsu LifeBook P1510 PM753 512MB 60GB AZB LKN:BEL-203110-001 TabletLKN:BEL-203110-001 22,6 cm (8.9") Không rõ 60 GB 1 2 22,6 cm (8.9") 60 GB 0,5 GB Không rõ 4 Giờ
Fujitsu Stylistic ST5021 PM733-1.1G 40 GB LKN:BNL-163200-002 TabletLKN:BNL-163200-002 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 40 GB 1 2 26,4 cm (10.4") 40 GB 0,5 GB Intel® Pentium® 9 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK T4010 Pentium M 745 80 GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:BEL-157100-008 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB Không rõ 5 Giờ
HP Compaq TC Compaq tc4200 60 GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB Siyah TabletEK743AW#ABH 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB Không rõ 5, 5 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK T4010 PM745 512MB 60GB AZB WXP 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletVFY:T4010-9BE 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB Không rõ 5 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK T4010 PM745 512MB 60GB QW WXP 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletVFY:T4010-9NL 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB Không rõ 5 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK T4010 PM745 512MB 80GB QW XP 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:BEL-157100-009 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB Không rõ 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5020 Cent1000 1GB 80GB 2MB SLC 30,7 cm (12.1") TabletLKN:BNL-163100-005 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB Không rõ 9 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5020 Cent1000 1GB 80GB 30,7 cm (12.1") TabletLKN:BNL-163100-006 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 1 GB Không rõ 9 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK T4010 PM745 512MB 80GB AZB WXP 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletVFY:T4010-6B 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB Không rõ 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5020 PM733 512MB 80GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:BNL-163100-004 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB 1 Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB Không rõ 9 Giờ
Fujitsu Stylistic ST5021 PM733-1.1G 80 GB LKN:BNL-163200-004 TabletLKN:BNL-163200-004 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 80 GB 1 2 26,4 cm (10.4") 80 GB 0,5 GB Không rõ 9 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5021 40 GB LKN:BNL-163200-001 TabletLKN:BNL-163200-001 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 40 GB 1 2 26,4 cm (10.4") 40 GB 0,5 GB Không rõ 9 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5021 Centrino / 10 4i TFT XGA Outdoor/ Pentium M 1.1GHz / 2MB SLC LKN:BNL-163200-003 TabletLKN:BNL-163200-003 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 80 GB 1 2 26,4 cm (10.4") 80 GB 0,5 GB Không rõ 9 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK T4010 Centrino / 12.1i TFT XGA/ Pentium M 745 (1.80 GHz) / 2 80 GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:NDL-157100-005 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB Không rõ 5 Giờ
ASUS ASUS R2H-B048T 60 GB Tablet
ASUS R2H-B048T 60 GB Tablet
Bộ xử lýIntel® Celeron®
RAM0,25 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK T4210 Intel® Core™ Duo 80 GB 30,7 cm (12.1") 1 GB Tablet
Fujitsu Fujitsu Stylistic ST5032 Intel Pentium M 753 40 GB LKN:BNL-204300-001 Tablet
Fujitsu Fujitsu Stylistic ST5032 Intel Pentium M 753 80 GB LKN:BNL-204300-003 Tablet
Fujitsu Fujitsu Stylistic ST5031 Intel Pentium M 753 80 GB LKN:BNL-204200-002 Tablet
Fujitsu Fujitsu Stylistic ST5032 Intel Pentium M 753 60 GB LKN:BNL-204300-004 Tablet
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC ST5031 60 GB LKN:BNL-204200-003 Tablet
Fujitsu STYLISTIC ST5031 60 GB LKN:BNL-204200-003 Tablet
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM0,5 GB
Ekran10.4"
Fujitsu Fujitsu Stylistic ST5031 Intel Pentium M 753 40 GB LKN:BNL-204200-001 Tablet
Fujitsu Fujitsu LifeBook T4010 PM 745 1.8GHz LKN:BNL-157200-001 Tablet
Fujitsu LifeBook T4010 PM 745 1.8GHz LKN:BNL-157200-001 Tablet
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM0,5 GB
Ekran12.1"
Fujitsu Fujitsu Stylistic ST5021 PM733-1.1G 40 GB LKN:BNL-163200-002 Tablet
Fujitsu Stylistic ST5021 PM733-1.1G 40 GB LKN:BNL-163200-002 Tablet
Bộ xử lýIntel® Pentium®
RAM0,5 GB
Ekran10.4"