Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng EthernetEkranDahili HafızaRAMBataryaHành động
Fujitsu STYLISTIC ST5020 Centrino / 12.1i TFT XGA / Pentium M 1 1 GHz / 2 MB SLC 80 GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:BNL-163100-003 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ 1 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB 9 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK T4010 PM745 512MB 80GB DVD XP 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:BEL-157100-007 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5020 Cent1100 512MB 40GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:BNL-163100-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 40 GB Không rõ 1 30,7 cm (12.1") 40 GB 0,5 GB Không rõ
Fujitsu LIFEBOOK T4010 Centrino 12.1i TFT XGA M725 (1.60GHz) 2MB SLC 1x512MB 6 60 GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:NDL-157100-002 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB 5 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK T4010 PM-1.6G 60 GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:BEL-157100-002 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB 5 Giờ
Fujitsu LIFEBOOK T4010 PM725 512MB 60GB NON WXP 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:BEL-157100-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5011 Cent1000 512MB 80GB 26,4 cm (10.4") 0,5 GB TabletLKN:BEL-145200-003 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 26,4 cm (10.4") 80 GB 0,5 GB 8 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5010 Centrino Pentium M 1.0GHz 512MB 80GB HDD LAN WLAN BG 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:NDL-145100-004 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB Không rõ
Fujitsu STYLISTIC ST5010 Cent-1GHz 12.1XGA 512MB 80 GB 5K4 Audio/ Lan en WLAN 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:NDL-145100-002 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,5 GB 8 Giờ
NEC VERSA T400 PIII 26,4 cm (10.4") 0,25 GB TabletL60001N-0021005 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel Không rõ 20 GB Không rõ 26,4 cm (10.4") 20 GB 0,25 GB 1800 mAh / 4 Saat
Fujitsu STYLISTIC ST502x Series tablet PC 40 GB 30,7 cm (12.1") 0,25 GBS26391-K145-V100 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 40 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 40 GB 0,25 GB 6 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5010 PM-1.0GHZ 40 GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:BEL-145100-002 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 40 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 40 GB 0,5 GB 8 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5010 80 GB 26,4 cm (10.4") 0,25 GB TabletLKN:NDL-145200-002 26,4 cm (10.4") Không rõ 80 GB Không rõ Không rõ 26,4 cm (10.4") 80 GB 0,25 GB 8 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5010 Outdoor Centrino Pentium M 1.0GHz 512MB 80GB HDD LAN 26,4 cm (10.4") 0,5 GB TabletLKN:NDL-145200-003 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 26,4 cm (10.4") 80 GB 0,5 GB 8 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5010 Centrino Pentium M 1.0GHz 256MB 80GB HDD LAN WLAN BG 30,7 cm (12.1") 0,25 GB TabletLKN:NDL-145100-003 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,25 GB 8 Giờ
Fujitsu ST4121 P3-933 IN OUTDOOR 25 GB N:BRP0LE0BC4 TabletN:BRP0LE0BC4 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 26,4 cm (10.4") Không rõ 0,25 GB 4 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5011 1GHZ TABLET PC 80 GB 26,4 cm (10.4") 0,5 GBS26391-K145-V200 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 26,4 cm (10.4") 80 GB 0,5 GB 8 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5011 PM-1.0GHZ 80 GB 26,4 cm (10.4") 0,5 GB TabletLKN:BEL-145200-004 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 26,4 cm (10.4") 80 GB 0,5 GB 8 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST4121 P3-933 30 GB N:BRN0LE0BC4 TabletN:BRN0LE0BC4 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 30 GB Không rõ Không rõ 26,4 cm (10.4") 30 GB 0,25 GB 4, 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC FS ST5010 CEN1,0 12,1TFT P 256MB 80GB-5.4 XPP 30,7 cm (12.1") 0,25 GB TabletLKN:NDL-145100-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 80 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 80 GB 0,25 GB 8 Giờ
Viewsonic TABLET PC V1100 P3-866 20 GB 25,4 cm (10") 0,25 GB Siyah, GümüşTPCV1100FRN 25,4 cm (10") 1024 x 768 pixel 20 GB Không rõ Không rõ 25,4 cm (10") 20 GB 0,25 GB Không rõ
Fujitsu STYLISTIC ST5011 Cent1000 256MB 40GB 26,4 cm (10.4") 0,25 GB TabletLKN:BEL-145200-001 26,4 cm (10.4") 1024 x 768 pixel 40 GB Không rõ Không rõ 26,4 cm (10.4") 40 GB 0,25 GB 8 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5010 Cent1000 512MB 60GB FR 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:BEL-145100-001 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB 8 Giờ
Fujitsu STYLISTIC ST5010 Cent1000 512MB 60GB 30,7 cm (12.1") 0,5 GB TabletLKN:BEL-145100-003 30,7 cm (12.1") 1024 x 768 pixel 60 GB Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 60 GB 0,5 GB 8 Giờ
NEC NEC VERSA T400 PIII 26,4 cm (10.4") 0,25 GB Tablet
NEC VERSA T400 PIII 26,4 cm (10.4") 0,25 GB Tablet
RAM0,25 GB
Lưu trữ20 GB SSD
Ekran10.4"