Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo Yoga Tab 11 ZA8X0024CL TabletZA8X0024CL 27,9 cm (11") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Android 11 Không rõ 27,9 cm (11") 128 GB 4 GB Không rõ 7500 mAh
Lenovo Yoga Tab 11 ZA8X0007IN TabletZA8X0007IN 27,9 cm (11") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Android 11 Không rõ 27,9 cm (11") 128 GB 4 GB Không rõ 7500 mAh
Lenovo Tab K10 ZA8R0058IN TabletZA8R0058IN 26,2 cm (10.3") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Android 11 Không rõ 26,2 cm (10.3") 32 GB 3 GB Không rõ 7500 mAh
Lenovo Tab K10 ZA8R0022IN TabletZA8R0022IN 26,2 cm (10.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Android 11 Không rõ 26,2 cm (10.3") 64 GB 4 GB Không rõ 7500 mAh
Lenovo Tab K10 ZA8N0003IN TabletZA8N0003IN 26,2 cm (10.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Android 11 Không rõ 26,2 cm (10.3") 64 GB 4 GB Không rõ 7500 mAh
Lenovo Tab P11 ZA7S0108CL TabletZA7S0108CL 27,9 cm (11") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Android 10 Không rõ 27,9 cm (11") 128 GB 6 GB 662 / Snapdragon 7500 mAh
Lenovo Tab P11 with Keyboard Pack and Precision Pen 2 ZA7R0205CL TabletZA7R0205CL 27,9 cm (11") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Android 10 Không rõ 27,9 cm (11") 128 GB 6 GB 662 / Snapdragon 7500 mAh
Lenovo Tab P11 ZA7R0150US TabletZA7R0150US 27,9 cm (11") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Android 10 Không rõ 27,9 cm (11") 128 GB 6 GB 662 / Snapdragon 7500 mAh
Lenovo Tab P11 ZA7R0129CL TabletZA7R0129CL 27,9 cm (11") IPS 2000 x 1200 pixel 128 GB Android 10 Không rõ 27,9 cm (11") 128 GB 6 GB 662 / Snapdragon 7500 mAh
Lenovo Tab M10 HD (2nd Gen) ZA6V0246IN TabletZA6V0246IN 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 10 Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 3 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Tab M10 HD (2nd Gen) ZA6V0236IN TabletZA6V0236IN 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 10 Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 3 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Tab M10 HD (2nd Gen) ZA6V0218SG TabletZA6V0218SG 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 10 Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 3 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Tab M10 HD (2nd Gen) ZA6V0156IN TabletZA6V0156IN 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Android 10 Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Tab M10 HD (2nd Gen) ZA6V0104IN TabletZA6V0104IN 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Android 10 Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Tab M10 FHD Plus (2nd Gen) ZA5V0373TH TabletZA5V0373TH 26,2 cm (10.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ 26,2 cm (10.3") 128 GB 4 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Tab M10 FHD Plus (2nd Gen) ZA5V0306AU TabletZA5V0306AU 26,2 cm (10.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ 26,2 cm (10.3") 64 GB 4 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Tab M10 FHD Plus (2nd Gen) ZA5V0223AU TabletZA5V0223AU 26,2 cm (10.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ 26,2 cm (10.3") 64 GB 4 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Tab M10 FHD Plus (2nd Gen) ZA5V0181CL TabletZA5V0181CL 26,2 cm (10.3") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Không rõ 26,2 cm (10.3") 32 GB 2 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Tab M10 FHD Plus (2nd Gen) ZA5T0422IN TabletZA5T0422IN 26,2 cm (10.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ 26,2 cm (10.3") 128 GB 4 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Tab M10 FHD Plus (2nd Gen) ZA5T0166CL TabletZA5T0166CL 26,2 cm (10.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ 26,2 cm (10.3") 128 GB 4 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Tab M10 FHD Plus (2nd Gen) ZA5T0142CL TabletZA5T0142CL 26,2 cm (10.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ 26,2 cm (10.3") 64 GB 4 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Tab M8 HD (2nd Gen) ZA5H0114TH TabletZA5H0114TH 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ 1 20,3 cm (8") 32 GB 3 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Tab M8 HD (2nd Gen) ZA5H0048SG TabletZA5H0048SG 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ 1 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Tab M8 HD (2nd Gen) ZA5H0070CL TabletZA5H0070CL 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 1 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Không rõ 5000 mAh
Lenovo Lenovo Yoga Tab 11 ZA8X0024CL Tablet
Lenovo Lenovo Yoga Tab 11 ZA8X0007IN Tablet
Lenovo Lenovo Tab K10 ZA8R0058IN Tablet
Lenovo Tab K10 ZA8R0058IN Tablet
Android 11
RAM3 GB
Ekran10.3"
Lenovo Lenovo Tab K10 ZA8R0022IN Tablet
Lenovo Tab K10 ZA8R0022IN Tablet
Android 11
RAM4 GB
Ekran10.3"
Lenovo Lenovo Tab K10 ZA8N0003IN Tablet
Lenovo Tab K10 ZA8N0003IN Tablet
Android 11
RAM4 GB
Ekran10.3"
Lenovo Lenovo Tab P11 ZA7S0108CL Tablet
Lenovo Tab P11 ZA7S0108CL Tablet
Android 10
Bộ xử lý662
RAM6 GB
Ekran11"
Lenovo Lenovo Tab P11 with Keyboard Pack and Precision Pen 2 ZA7R0205CL Tablet
Lenovo Lenovo Tab P11 ZA7R0150US Tablet
Lenovo Tab P11 ZA7R0150US Tablet
Android 10
Bộ xử lý662
RAM6 GB
Ekran11"
Lenovo Lenovo Tab P11 ZA7R0129CL Tablet
Lenovo Tab P11 ZA7R0129CL Tablet
Android 10
Bộ xử lý662
RAM6 GB
Ekran11"
Lenovo Lenovo Tab M10 HD (2nd Gen) ZA6V0246IN Tablet
Lenovo Lenovo Tab M10 HD (2nd Gen) ZA6V0236IN Tablet
Lenovo Lenovo Tab M10 HD (2nd Gen) ZA6V0218SG Tablet
Lenovo Lenovo Tab M10 HD (2nd Gen) ZA6V0156IN Tablet
Lenovo Lenovo Tab M10 HD (2nd Gen) ZA6V0104IN Tablet