Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHỗ trợ HDRHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng USB 2.0Định dạng HDREkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo Tab One ZAF00253PL TabletZAF00253PL 22,1 cm (8.7") LCD / IPS 1340 x 800 pixel 128 GB Không rõ Android 14 ARM Không rõ Không rõ Không rõ 22,1 cm (8.7") 128 GB 4 GB Helio G85 / Mediatek 5100 mAh
Lenovo Idea Tab ZAFR0211MX TabletZAFR0211MX 27,9 cm (11") LED / IPS 2560 x 1600 pixel 128 GB Không rõ Android 15 ARM Không rõ Không rõ Không rõ 27,9 cm (11") 128 GB 8 GB Dimensity 6300 / Mediatek 7040 mAh
Lenovo Idea Tab Plus ZAG70071GR TabletZAG70071GR 30,7 cm (12.1") IPS 2560 x 1600 pixel 256 GB Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 256 GB 8 GB Dimensity 6400 / Mediatek 10200 mAh
Lenovo Idea Tab Pro ZAE40083MX TabletZAE40083MX 32,3 cm (12.7") LCD / LTPS 2944 x 1840 pixel 256 GB Không rõ Android 14 ARM Có Không rõ Không rõ 32,3 cm (12.7") 256 GB 8 GB Dimensity 8300 / Mediatek 10200 mAh
Lenovo Tab K11 Gen 2 ZAFS0399US TabletZAFS0399US 27,9 cm (11") IPS 2560 x 1600 pixel 128 GB Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 27,9 cm (11") 128 GB 8 GB Dimensity 6300 / MediaTek Dimensity 7040 mAh
Lenovo Idea Tab ZAFM0170GR TabletZAFM0170GR 27,9 cm (11") IPS 2560 x 1600 pixel 256 GB Không rõ Android 15 ARM Không rõ Không rõ Không rõ 27,9 cm (11") 256 GB 8 GB Dimensity 6300 / Mediatek 7040 mAh
Lenovo Idea Tab Plus ZAGF0156SE TabletZAGF0156SE 30,7 cm (12.1") IPS 2560 x 1600 pixel 256 GB Không rõ Android 15 ARM Không rõ Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 256 GB 12 GB Dimensity 6400 / Mediatek 10200 mAh
Lenovo Idea Tab Plus ZAG70549CH TabletZAG70549CH 30,7 cm (12.1") IPS 2560 x 1600 pixel 256 GB Không rõ Android 15 ARM Không rõ Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 256 GB 8 GB Dimensity 6400 / Mediatek 10200 mAh
Lenovo Yoga Tab ZAG60036GR TabletZAG60036GR 28,2 cm (11.1") LTPS 3200 x 2000 pixel 256 GB Có Android 15 Adreno Không rõ Không rõ Dolby Vision 28,2 cm (11.1") 256 GB 12 GB 8 Gen 3 / Snapdragon 8860 mAh
Lenovo Idea Tab ZAFM0237UA TabletZAFM0237UA 27,9 cm (11") IPS 2560 x 1600 pixel 256 GB Không rõ Android 15 ARM Không rõ Không rõ Không rõ 27,9 cm (11") 256 GB 8 GB Dimensity 6300 / Mediatek 7040 mAh
Lenovo Idea Tab Plus ZAG70961PL TabletZAG70961PL 30,7 cm (12.1") IPS 2560 x 1600 pixel 256 GB Không rõ Android 15 ARM Không rõ Không rõ Không rõ 30,7 cm (12.1") 256 GB 12 GB Dimensity 6400 / Mediatek 10200 mAh
Lenovo Idea Tab ZAFM0260PL TabletZAFM0260PL 27,9 cm (11") IPS 2560 x 1600 pixel 128 GB Không rõ Android 15 ARM Không rõ Không rõ Không rõ 27,9 cm (11") 128 GB 8 GB Dimensity 6300 / Mediatek 7040 mAh
Samsung Galaxy Tab S6 Lite 2022 SM-P613NZAEXEF TabletSM-P613NZAEXEF 26,4 cm (10.4") TFT 2000 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 26,4 cm (10.4") 128 GB 4 GB Snapdragon 7040 mAh
DELL XPS 9315 MKTNXPS139315T_H760SPE TabletMKTNXPS139315T_H760SPE 33 cm (13") WVA 2880 x 1920 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Intel Không rõ Không rõ Không rõ 33 cm (13") 512 GB 16 GB i7-1250U / Intel® Core™ i7 / 12. Nesil Intel® Core™ i7 49,5 Wh
HP Pro Tablet 10 EE G1 V1P42UTV1P42UT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Zebra XSlate L10 RSL10-LSV5G4W4S0X1X0 TabletRSL10-LSV5G4W4S0X1X0 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 8 GB i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 10 Giờ
Zebra XSlate L10 RSL10-LSS1X1W4S0X3X0 TabletRSL10-LSS1X1W4S0X3X0 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB N4200 / Intel® Pentium® / Intel Pentium İşlemci N4000 Mobil Serileri 10 Giờ
Zebra XBOOK L10 RBL10-LBV6W4W4S0X0X5 TabletRBL10-LBV6W4W4S0X0X5 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Intel Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 16 GB i5-8350U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 10 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q738 VFY//Q7380M251FPT TabletVFY//Q7380M251FPT 33,8 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Không rõ 1 Không rõ 33,8 cm (13.3") 256 GB 8 GB / 16 GB i5-8350U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 38 Wh / 10, 5 Giờ
HP EliteBook Revolve 810 G2 Tablet G6Y49UPG6Y49UP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad X1 20GGCTO1WWENAU3 Tablet20GGCTO1WWENAU3 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Có Không rõ Không rõ 30,5 cm (12") 128 GB 8 GB m5-6Y57 / Intel® Core™ m5 / 6. nesil Intel® Core™ m5 / Intel Core m5-6Y Series 37 Wh / 10 Saat
Samsung Galaxy Tab A SM-T280N SM-T280NZKATPA TabletSM-T280NZKATPA 17,8 cm (7") TFT 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1,5 GB Không rõ 4000 mAh
Haier PAD 1042 TabletPAD 1042 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Không rõ 6 Giờ
Lenovo ThinkPad X1 20GHS0GP00 Tablet20GHS0GP00 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ Không rõ 30,5 cm (12") 128 GB 8 GB / 16 GB m5-6Y54 / Intel® Core™ m5 / 6. nesil Intel® Core™ m5 / Intel Core m5-6Y Series 37 Wh / 10 Saat
Lenovo Lenovo Tab One ZAF00253PL Tablet
Lenovo Tab One ZAF00253PL Tablet
Android 14
Bộ xử lýHelio G85
RAM4 GB
Ekran8.7"
Lenovo Lenovo Idea Tab ZAFR0211MX Tablet
Lenovo Idea Tab ZAFR0211MX Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6300
RAM8 GB
Ekran11"
Lenovo Lenovo Idea Tab Plus ZAG70071GR Tablet
Lenovo Idea Tab Plus ZAG70071GR Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6400
RAM8 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo Idea Tab Pro ZAE40083MX Tablet
Lenovo Idea Tab Pro ZAE40083MX Tablet
Android 14
Bộ xử lýDimensity 8300
RAM8 GB
Ekran12.7"
Lenovo Lenovo Tab K11 Gen 2 ZAFS0399US Tablet
Lenovo Tab K11 Gen 2 ZAFS0399US Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6300
RAM8 GB
Ekran11"
Lenovo Lenovo Idea Tab ZAFM0170GR Tablet
Lenovo Idea Tab ZAFM0170GR Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6300
RAM8 GB
Ekran11"
Lenovo Lenovo Idea Tab Plus ZAGF0156SE Tablet
Lenovo Idea Tab Plus ZAGF0156SE Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6400
RAM12 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo Idea Tab Plus ZAG70549CH Tablet
Lenovo Idea Tab Plus ZAG70549CH Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6400
RAM8 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo Yoga Tab ZAG60036GR Tablet
Lenovo Yoga Tab ZAG60036GR Tablet
Android 15
Bộ xử lý8 Gen 3
RAM12 GB
Ekran11.1"
Lenovo Lenovo Idea Tab ZAFM0237UA Tablet
Lenovo Idea Tab ZAFM0237UA Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6300
RAM8 GB
Ekran11"
Lenovo Lenovo Idea Tab Plus ZAG70961PL Tablet
Lenovo Idea Tab Plus ZAG70961PL Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6400
RAM12 GB
Ekran12.1"
Lenovo Lenovo Idea Tab ZAFM0260PL Tablet
Lenovo Idea Tab ZAFM0260PL Tablet
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6300
RAM8 GB
Ekran11"
Samsung Samsung Galaxy Tab S6 Lite 2022 SM-P613NZAEXEF Tablet
Samsung Galaxy Tab S6 Lite 2022 SM-P613NZAEXEF Tablet
Bộ xử lýSnapdragon
RAM4 GB
Ekran10.4"
DELL DELL XPS 9315 MKTNXPS139315T_H760SPE Tablet
DELL XPS 9315 MKTNXPS139315T_H760SPE Tablet
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1250U
RAM16 GB
Ekran13"
Zebra Zebra XSlate L10 RSL10-LSV5G4W4S0X1X0 Tablet
Zebra XSlate L10 RSL10-LSV5G4W4S0X1X0 Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran10.1"
Zebra Zebra XSlate L10 RSL10-LSS1X1W4S0X3X0 Tablet
Zebra XSlate L10 RSL10-LSS1X1W4S0X3X0 Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýN4200
RAM4 GB
Ekran10.1"
Zebra Zebra XBOOK L10 RBL10-LBV6W4W4S0X0X5 Tablet
Zebra XBOOK L10 RBL10-LBV6W4W4S0X0X5 Tablet
Windows 10
Bộ xử lýi5-8350U
RAM16 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q738 VFY//Q7380M251FPT Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q738 VFY//Q7380M251FPT Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8350U
RAM8 GB
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20GGCTO1WWENAU3 Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20GGCTO1WWENAU3 Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lým5-6Y57
RAM8 GB
Ekran12"
Haier Haier PAD 1042 Tablet
Haier PAD 1042 Tablet
Android 4.4
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20GHS0GP00 Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20GHS0GP00 Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lým5-6Y54
RAM8 GB
Ekran12"