Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Fujitsu STYLISTIC Q775 BQEAD30000HAABKK TabletBQEAD30000HAABKK 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 8.1 Không rõ 1 Intel 33,8 cm (13.3") 256 GB 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 14, 5 Giờ
DELL Venue 8 Pro 66WHP+630-15804 Tablet66WHP+630-15804 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Không rõ Intel 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3745D / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh / 9, 9 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACZD TabletBQAAD30000HAACZD 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 7 Professional Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACZV TabletBQAAD30000HAACZV 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 7 Professional Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 10 Giờ
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0013DE TabletLKN:Q7040M0013DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 BQAAD30000HAACGZ TabletBQAAD30000HAACGZ 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Lenovo Miix 11 59425473 Tablet59425473 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 8,1 / Windows 8.1 Không rõ 2 Intel 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4202Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 36 Wh / 6 Saat
ASUS MeMO Pad ME181C-A1-LB 90NK0116-M01490 Tablet90NK0116-M01490 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 Không rõ Không rõ Intel 20,3 cm (8") 16 GB 0,5 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
Fujitsu ARROWS Tab Q582/G FARNQ8KPU TabletFARNQ8KPU 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Pro Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® Không rõ
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACFI TabletBQAAD30000HAACFI 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 7 Professional Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME176CX ME176CX-1A037A TabletME176CX-1A037A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ Intel 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME70C 90NK01A1-M00060 Tablet90NK01A1-M00060 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ Intel 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN0038NX Tablet20BN0038NX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Không rõ Không rõ Intel 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN003AUK Tablet20BN003AUK 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Không rõ Không rõ Intel 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000YUK Tablet20C1000YUK 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Không rõ 1 Intel 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LMS Tablet20BQ000LMS 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB SST / Windows 8.1 Không rõ Không rõ Intel 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Acer Iconia W510 NT.L0KER.001 TabletNT.L0KER.001 25,6 cm (10.1") Không rõ 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Không rõ Không rõ Intel 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 3540 mAh / 9 Saat
Fujitsu ARROWS Tab QH55/J FARQ55J TabletFARQ55J 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Không rõ Không rõ Intel 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 29 Wh
ASUS VivoTab TF600T-32GB-BLK TabletTF600T-32GB-BLK 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 32 GB Windows RT Không rõ 1 NVIDIA 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Tegra 3 / NVIDIA Tegra 16 Giờ
Samsung Galaxy Tab 7.0 GT-P3100TSAAUT TabletGT-P3100TSAAUT 17,8 cm (7") PLS 1024 x 600 pixel 8 GB 4,0 / Android Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB Không rõ Không rõ 4000 mAh / 1370 Saat
Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8010EAEAUT TabletGT-N8010EAEAUT 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 32 GB 4,0 / Android Không rõ 1 Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 1 GB Không rõ 7000 mAh / 9 Saat
Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8010EAAAUT TabletGT-N8010EAAAUT 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB 4,0 / Android Không rõ 1 Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Cortex-A9 / ARM 7000 mAh
HP Compaq tc1100 Tablet PC PW845UCPW845UC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad X41 UW23GBE TabletUW23GBE 30,7 cm (12.1") Không rõ Không rõ 40 GB Không rõ 1 2 Không rõ 30,7 cm (12.1") 40 GB 0,5 GB Không rõ 6, 3 Giờ
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q775 BQEAD30000HAABKK Tablet
DELL DELL Venue 8 Pro 66WHP+630-15804 Tablet
DELL Venue 8 Pro 66WHP+630-15804 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3745D
RAM2 GB
Ekran8"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACZD Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACZD Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4300U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACZV Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACZV Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4200U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu Q704 BQAAD30000HAACGZ Tablet
Fujitsu Q704 BQAAD30000HAACGZ Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Lenovo Lenovo Miix 11 59425473 Tablet
Lenovo Miix 11 59425473 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4202Y
RAM4 GB
Ekran11.6"
ASUS ASUS MeMO Pad ME181C-A1-LB 90NK0116-M01490 Tablet
ASUS MeMO Pad ME181C-A1-LB 90NK0116-M01490 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM0,5 GB
Ekran8"
Fujitsu Fujitsu ARROWS Tab Q582/G FARNQ8KPU Tablet
Fujitsu ARROWS Tab Q582/G FARNQ8KPU Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACFI Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACFI Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX ME176CX-1A037A Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX ME176CX-1A037A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME70C 90NK01A1-M00060 Tablet
ASUS MeMO Pad ME70C 90NK01A1-M00060 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0038NX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0038NX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003AUK Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003AUK Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1000YUK Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1000YUK Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LMS Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000LMS Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Acer Acer Iconia W510 NT.L0KER.001 Tablet
Acer Iconia W510 NT.L0KER.001 Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu ARROWS Tab QH55/J FARQ55J Tablet
Fujitsu ARROWS Tab QH55/J FARQ55J Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS VivoTab TF600T-32GB-BLK Tablet
ASUS VivoTab TF600T-32GB-BLK Tablet
Windows RT
Bộ xử lýTegra 3
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8010EAAAUT Tablet
Samsung Galaxy Note 10.1 GT-N8010EAAAUT Tablet
Android
Bộ xử lýCortex-A9
RAM1 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X41 UW23GBE Tablet