Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo Tab 10 Plus ZA2R0075GB TabletZA2R0075GB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 3 GB MSM8953 7000 mAh
Lenovo Tab 10 Plus ZA2R0069GB TabletZA2R0069GB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB MSM8953 7000 mAh
Lenovo Tab 10 Plus ZA2M0136GB TabletZA2M0136GB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 3 GB APQ8053 7000 mAh
Lenovo Tab 10 Plus ZA2M0133GB TabletZA2M0133GB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 3 GB APQ8053 7000 mAh
Lenovo Tab 10 Plus ZA2M0111GB TabletZA2M0111GB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 3 GB APQ8053 7000 mAh
Lenovo Tab 10 ZA2J0136GB TabletZA2J0136GB 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB APQ8017 7000 mAh
Lenovo Tab 8 Plus ZA2F0026GB TabletZA2F0026GB 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 4 GB MSM8953 4850 mAh
Lenovo Tab 8 Plus ZA2F0023GB TabletZA2F0023GB 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 4 GB MSM8953 4850 mAh
Lenovo Tab 8 Plus ZA2F0002GB TabletZA2F0002GB 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 3 GB MSM8953 4850 mAh
Lenovo Tab 8 ZA2D0110GB TabletZA2D0110GB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MSM8917 4850 mAh
Lenovo Tab 8 ZA2D0108GB TabletZA2D0108GB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MSM8917 4850 mAh
Lenovo Tab 8 ZA2D0107GB TabletZA2D0107GB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MSM8917 4850 mAh
Lenovo Tab 8 ZA2D0109GB TabletZA2D0109GB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MSM8917 4850 mAh
Lenovo Tab 8 ZA2D0010GB TabletZA2D0010GB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MSM8917 4850 mAh
Lenovo Tab 8 ZA2B0093GB TabletZA2B0093GB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB APQ8017 4850 mAh
Lenovo Tab 8 ZA2B0092GB TabletZA2B0092GB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB APQ8017 4850 mAh
Lenovo Tab 8 ZA2B0091GB TabletZA2B0091GB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB APQ8017 4850 mAh
Lenovo Tab 8 ZA2B0090GB TabletZA2B0090GB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB APQ8017 4850 mAh
Lenovo Yoga Tablet Pro ZA0F0032GBZA0F0032GB 25,6 cm (10.1") IPS 2560 x 1600 pixel 16 GB Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB x5-Z8500 / Intel Atom® 10200 mAh
Lenovo Yoga Book ZA0W0086GB TabletZA0W0086GB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB x5-Z8550 / Intel Atom® 8500 mAh
Lenovo Yoga Book ZA0V0236GB TabletZA0V0236GB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB x5-Z8550 / Intel Atom® 8500 mAh
Lenovo Yoga Book ZA0W0030GB TabletZA0W0030GB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB x5-Z8550 / Intel Atom® 8500 mAh
DELL Latitude 7220 Rugged Extreme XCTOL722012USAR TabletXCTOL722012USAR 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 10 Pro Intel 29,5 cm (11.6") 128 GB 8 GB i3-8145U / Intel® Core™ i3 / 8. nesil Intel® Core™ i3 34 Wh
Lenovo Tab M8 HD ZA5H0060RU TabletZA5H0060RU 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 9.0 Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Helio A22 / Mediatek 5000 mAh
Lenovo Lenovo Tab 10 Plus ZA2R0075GB Tablet
Lenovo Tab 10 Plus ZA2R0075GB Tablet
Bộ xử lýMSM8953
RAM3 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Tab 10 Plus ZA2R0069GB Tablet
Lenovo Tab 10 Plus ZA2R0069GB Tablet
Bộ xử lýMSM8953
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Tab 10 Plus ZA2M0136GB Tablet
Lenovo Tab 10 Plus ZA2M0136GB Tablet
Bộ xử lýAPQ8053
RAM3 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Tab 10 Plus ZA2M0133GB Tablet
Lenovo Tab 10 Plus ZA2M0133GB Tablet
Bộ xử lýAPQ8053
RAM3 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Tab 10 Plus ZA2M0111GB Tablet
Lenovo Tab 10 Plus ZA2M0111GB Tablet
Bộ xử lýAPQ8053
RAM3 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Tab 10 ZA2J0136GB Tablet
Lenovo Tab 10 ZA2J0136GB Tablet
Bộ xử lýAPQ8017
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Tab 8 Plus ZA2F0026GB Tablet
Lenovo Tab 8 Plus ZA2F0026GB Tablet
Bộ xử lýMSM8953
RAM4 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Tab 8 Plus ZA2F0023GB Tablet
Lenovo Tab 8 Plus ZA2F0023GB Tablet
Bộ xử lýMSM8953
RAM4 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Tab 8 Plus ZA2F0002GB Tablet
Lenovo Tab 8 Plus ZA2F0002GB Tablet
Bộ xử lýMSM8953
RAM3 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Tab 8 ZA2D0110GB Tablet
Lenovo Tab 8 ZA2D0110GB Tablet
Bộ xử lýMSM8917
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Tab 8 ZA2D0108GB Tablet
Lenovo Tab 8 ZA2D0108GB Tablet
Bộ xử lýMSM8917
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Tab 8 ZA2D0107GB Tablet
Lenovo Tab 8 ZA2D0107GB Tablet
Bộ xử lýMSM8917
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Tab 8 ZA2D0109GB Tablet
Lenovo Tab 8 ZA2D0109GB Tablet
Bộ xử lýMSM8917
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Tab 8 ZA2D0010GB Tablet
Lenovo Tab 8 ZA2D0010GB Tablet
Bộ xử lýMSM8917
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Tab 8 ZA2B0093GB Tablet
Lenovo Tab 8 ZA2B0093GB Tablet
Bộ xử lýAPQ8017
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Tab 8 ZA2B0092GB Tablet
Lenovo Tab 8 ZA2B0092GB Tablet
Bộ xử lýAPQ8017
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Tab 8 ZA2B0091GB Tablet
Lenovo Tab 8 ZA2B0091GB Tablet
Bộ xử lýAPQ8017
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Tab 8 ZA2B0090GB Tablet
Lenovo Tab 8 ZA2B0090GB Tablet
Bộ xử lýAPQ8017
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Yoga Tablet Pro ZA0F0032GB
Lenovo Yoga Tablet Pro ZA0F0032GB
Bộ xử lýx5-Z8500
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Yoga Book ZA0W0086GB Tablet
Lenovo Yoga Book ZA0W0086GB Tablet
Bộ xử lýx5-Z8550
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Yoga Book ZA0V0236GB Tablet
Lenovo Yoga Book ZA0V0236GB Tablet
Bộ xử lýx5-Z8550
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Yoga Book ZA0W0030GB Tablet
Lenovo Yoga Book ZA0W0030GB Tablet
Bộ xử lýx5-Z8550
RAM4 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Latitude 7220 Rugged Extreme XCTOL722012USAR Tablet
DELL Latitude 7220 Rugged Extreme XCTOL722012USAR Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi3-8145U
RAM8 GB
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo Tab M8 HD ZA5H0060RU Tablet
Lenovo Tab M8 HD ZA5H0060RU Tablet
Android 9.0
Bộ xử lýHelio A22
RAM2 GB
Ekran8"