Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Dahili Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Fujitsu STYLISTIC Q738 BQP0010000UAAAOQ TabletBQP0010000UAAAOQ 33,8 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro 1 Không rõ Intel 33,8 cm (13.3") 128 GB 16 GB i7-8650U / Intel® Core™ i7 / 8. nesil Intel® Core™ i7 38 Wh / 10, 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q738 BQP0010000UAAAOO TabletBQP0010000UAAAOO 33,8 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro 1 Không rõ Intel 33,8 cm (13.3") 128 GB 16 GB i5-8350U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 38 Wh / 10, 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q738 BQP0010000UAAAON TabletBQP0010000UAAAON 33,8 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro 1 Không rõ Intel 33,8 cm (13.3") 256 GB 16 GB i5-8350U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 38 Wh / 10, 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q738 BQQ0010000UAAAMQ TabletBQQ0010000UAAAMQ 33,8 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro 1 Không rõ Intel 33,8 cm (13.3") 128 GB 16 GB i7-8650U / Intel® Core™ i7 / 8. nesil Intel® Core™ i7 38 Wh / 10, 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q738 BQQ0010000UAAAMO TabletBQQ0010000UAAAMO 33,8 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro 1 Không rõ Intel 33,8 cm (13.3") 256 GB 16 GB i5-8350U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 38 Wh / 10, 5 Giờ
Lenovo ThinkPad X1 20KJ0011US Tablet20KJ0011US 33 cm (13") IPS 3200 x 2000 pixel 1 TB Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Có Intel 33 cm (13") 1 TB 16 GB i7-8650U / Intel® Core™ i7 / 8. nesil Intel® Core™ i7 42 Wh / 9, 5 Giờ
Acer Chromebook D651N-K0JP NX.H0BEG.003 TabletNX.H0BEG.003 24,6 cm (9.7") IPS 2048 x 1536 pixel 32 GB Không rõ ChromeOS Không rõ Không rõ ARM 24,6 cm (9.7") 32 GB 4 GB ARM 4500 mAh
Samsung Galaxy Tab S4 SM-T830N SM-T830NZKZAUT TabletSM-T830NZKZAUT 26,7 cm (10.5") OLED 2560 x 1600 pixel 64 GB Không rõ Android 8.1 Oreo Không rõ Không rõ Adreno 26,7 cm (10.5") 64 GB 4 GB 835 / Snapdragon 7300 mAh
Lenovo Tab 8 ZA2B0013CL TabletZA2B0013CL 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MSM8917 / Snapdragon 4850 mAh / 20 Saat
Lenovo Tab 7 Essential ZA300093CL TabletZA300093CL 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB MT8167D / Mediatek 3450 mAh / 20 Saat
Lenovo Tab 7 Essential ZA300059CL TabletZA300059CL 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB MT8167D / Mediatek 3450 mAh / 20 Saat
Lenovo ThinkPad X1 20KJ001NMB Tablet20KJ001NMB 33 cm (13") IPS 3000 x 2000 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Không rõ Intel 33 cm (13") 256 GB 8 GB / 16 GB i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 42 Wh / 9, 5 Giờ
Lenovo Tab 10 ZA2K0145SE TabletZA2K0145SE 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 7.1 Không rõ Không rõ Adreno 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MSM8917 / Snapdragon 7000 mAh / 20 Saat
Samsung Galaxy Book2 SM-W737AZSBATT TabletSM-W737AZSBATT 30,5 cm (12") OLED 2160 x 1440 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Home Không rõ Không rõ Không rõ 30,5 cm (12") 128 GB 4 GB 850 / Snapdragon 6120 mAh
Lenovo ThinkPad 10 20L3000RRT Tablet20L3000RRT 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 1 Windows 10 Pro Không rõ Có Intel 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB N4100 / Intel® Celeron® 39 Wh / 9, 9 Giờ
Lenovo ThinkPad 10 20L3000MRT Tablet20L3000MRT 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB 1 Windows 10 Pro Không rõ Có Intel 25,6 cm (10.1") 128 GB 8 GB N4100 / Intel® Celeron® 39 Wh / 9, 9 Giờ
Lenovo ThinkPad 10 20L3000LRT Tablet20L3000LRT 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 1 Windows 10 Pro Không rõ Có Intel 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB N4100 / Intel® Celeron® 39 Wh / 9, 9 Giờ
Lenovo ThinkPad 10 20L3000KRT Tablet20L3000KRT 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB 1 Windows 10 Pro Không rõ Có Intel 25,6 cm (10.1") 128 GB 8 GB N4100 / Intel® Celeron® 39 Wh / 9, 9 Giờ
DELL Latitude 5290 XCTOL52902X1USBR TabletXCTOL52902X1USBR 31,2 cm (12.3") Không rõ 1920 x 1280 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro Không rõ Có Intel 31,2 cm (12.3") 128 GB 8 GB i5-8250U / Intel® Core™ i5 / 8. nesil Intel® Core™ i5 32 Wh
Samsung Galaxy Tab S4 SM-T835N SM-T835NZKATPH TabletSM-T835NZKATPH 26,7 cm (10.5") OLED 2560 x 1600 pixel 64 GB Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ 26,7 cm (10.5") 64 GB 4 GB 835 / Snapdragon 7300 mAh
Samsung SM-T585N SM-T585NZKETPH TabletSM-T585NZKETPH 25,6 cm (10.1") TFT 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Samsung Exynos 7300 mAh
Samsung Galaxy Tab S4 SM-T835N SM-T835NZAATPH TabletSM-T835NZAATPH 26,7 cm (10.5") OLED 2560 x 1600 pixel 64 GB Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ 26,7 cm (10.5") 64 GB 4 GB 835 / Snapdragon 7300 mAh
Samsung Galaxy Tab S4 SM-T830N SM-T830NZKATPH TabletSM-T830NZKATPH 26,7 cm (10.5") OLED 2560 x 1600 pixel 64 GB Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ 26,7 cm (10.5") 64 GB 4 GB 835 / Snapdragon 7300 mAh
Samsung SM-T585N SM-T585NZWETPH TabletSM-T585NZWETPH 25,6 cm (10.1") TFT 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Samsung Exynos 7300 mAh
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q738 BQP0010000UAAAOQ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q738 BQP0010000UAAAOQ Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8650U
RAM16 GB
Ekran13.3"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q738 BQP0010000UAAAOO Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q738 BQP0010000UAAAOO Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8350U
RAM16 GB
Ekran13.3"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q738 BQP0010000UAAAON Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q738 BQP0010000UAAAON Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8350U
RAM16 GB
Ekran13.3"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q738 BQQ0010000UAAAMQ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q738 BQQ0010000UAAAMQ Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8650U
RAM16 GB
Ekran13.3"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q738 BQQ0010000UAAAMO Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q738 BQQ0010000UAAAMO Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8350U
RAM16 GB
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20KJ0011US Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20KJ0011US Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8650U
RAM16 GB
Ekran13"
Acer Acer Chromebook D651N-K0JP NX.H0BEG.003 Tablet
Acer Chromebook D651N-K0JP NX.H0BEG.003 Tablet
ChromeOS
Bộ xử lýARM
RAM4 GB
Ekran9.7"
Samsung Samsung Galaxy Tab S4 SM-T830N SM-T830NZKZAUT Tablet
Samsung Galaxy Tab S4 SM-T830N SM-T830NZKZAUT Tablet
Android 8.1 Oreo
Bộ xử lý835
RAM4 GB
Ekran10.5"
Lenovo Lenovo Tab 8 ZA2B0013CL Tablet
Lenovo Tab 8 ZA2B0013CL Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMSM8917
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Tab 7 Essential ZA300093CL Tablet
Lenovo Tab 7 Essential ZA300093CL Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8167D
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo Tab 7 Essential ZA300059CL Tablet
Lenovo Tab 7 Essential ZA300059CL Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8167D
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20KJ001NMB Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20KJ001NMB Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran13"
Lenovo Lenovo Tab 10 ZA2K0145SE Tablet
Lenovo Tab 10 ZA2K0145SE Tablet
Android 7.1
Bộ xử lýMSM8917
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Book2 SM-W737AZSBATT Tablet
Samsung Galaxy Book2 SM-W737AZSBATT Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lý850
RAM4 GB
Ekran12"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20L3000RRT Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20L3000RRT Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýN4100
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20L3000MRT Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20L3000MRT Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýN4100
RAM8 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20L3000LRT Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20L3000LRT Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýN4100
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20L3000KRT Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20L3000KRT Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýN4100
RAM8 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Latitude 5290 XCTOL52902X1USBR Tablet
DELL Latitude 5290 XCTOL52902X1USBR Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-8250U
RAM8 GB
Ekran12.3"
Samsung Samsung Galaxy Tab S4 SM-T835N SM-T835NZKATPH Tablet
Samsung Galaxy Tab S4 SM-T835N SM-T835NZKATPH Tablet
Android 8.1
Bộ xử lý835
RAM4 GB
Ekran10.5"
Samsung Samsung SM-T585N SM-T585NZKETPH Tablet
Samsung SM-T585N SM-T585NZKETPH Tablet
Bộ xử lýSamsung Exynos
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Tab S4 SM-T835N SM-T835NZAATPH Tablet
Samsung Galaxy Tab S4 SM-T835N SM-T835NZAATPH Tablet
Android 8.1
Bộ xử lý835
RAM4 GB
Ekran10.5"
Samsung Samsung Galaxy Tab S4 SM-T830N SM-T830NZKATPH Tablet
Samsung Galaxy Tab S4 SM-T830N SM-T830NZKATPH Tablet
Android 8.1
Bộ xử lý835
RAM4 GB
Ekran10.5"
Samsung Samsung SM-T585N SM-T585NZWETPH Tablet
Samsung SM-T585N SM-T585NZWETPH Tablet
Bộ xử lýSamsung Exynos
RAM2 GB
Ekran10.1"