Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS ZenPad Z380M-6L024 TabletZ380M-6L024 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB MT8163 / Mediatek 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z301M-1B024A TabletZ301M-1B024A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8163B / Mediatek 18 Wh / 10 Saat
Samsung Galaxy Tab A SM-P355 GALAXY_TAB_A _8_GY TabletGALAXY_TAB_A _8_GY 20,3 cm (8") TFT 1024 x 768 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Không rõ 4200 mAh
Samsung Galaxy Tab A SM-P355 GALAXY_TAB_A _8_BK TabletGALAXY_TAB_A _8_BK 20,3 cm (8") TFT 1024 x 768 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Không rõ 4200 mAh
Samsung Galaxy Tab A SM-P355 GALAXY_TAB_A _8_WH TabletGALAXY_TAB_A _8_WH 20,3 cm (8") TFT 1024 x 768 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Không rõ 4200 mAh
Fujitsu STYLISTIC Q738 BQP0010000UAAACI TabletBQP0010000UAAACI 33,8 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 10 Pro Không rõ Intel 1 33,8 cm (13.3") 256 GB 16 GB i7-8650U / Intel® Core™ i7 / 8. nesil Intel® Core™ i7 38 Wh / 10, 5 Giờ
ASUS ZenPad Z500M-1J009A 90NP0271-M00150 Tablet90NP0271-M00150 24,6 cm (9.7") IPS 2048 x 1536 pixel 64 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ 24,6 cm (9.7") 64 GB 4 GB MT8176 / Mediatek 22 Wh / 10 Saat
Acer Iconia B3-A40FHD-K98M NT.LE0TA.001 TabletNT.LE0TA.001 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB MT8167A / Mediatek 6100 mAh / 22,4 Wh / 9 Saat
Lenovo ThinkPad X1 20JC0005GE Tablet20JC0005GE 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 512 GB Windows 10 Pro Có Intel Không rõ 30,5 cm (12") 512 GB 16 GB i7-7Y75 / Intel® Core™ i7 / 7. nesil Intel® Core™ i7 37 Wh
Acer Iconia B1-870-K05C NT.LERSG.001 TabletNT.LERSG.001 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB MT8167B / Mediatek 4600 mAh
Lenovo ThinkPad X1 20GG000FGE Tablet20GG000FGE 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 512 GB 64 / Windows 10 Pro Không rõ Intel Không rõ 30,5 cm (12") 512 GB 16 GB m7-6Y75 / Intel® Core™ m7 / 6. nesil Intel® Core™ m7 / Intel Core m7-6Y series 37 Wh
ASUS ZenPad Z301ML-1D006A 90NP00L2-M00550 Tablet90NP00L2-M00550 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8735W / Mediatek 18 Wh / 13 Saat
Acer Iconia B3-A40-K96L NT.LDPEG.004 TabletNT.LDPEG.004 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB MT8167B / Mediatek 6100 mAh / 22,4 Wh / 10 Saat
Acer Iconia B1-790-K5LE NT.LDYTA.001 TabletNT.LDYTA.001 17,8 cm (7") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8163 / Mediatek Không rõ
Lenovo ThinkPad X1 20GGCTO1WWENAU4 Tablet20GGCTO1WWENAU4 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 128 GB Windows 10 Pro Có Intel Không rõ 30,5 cm (12") 128 GB 4 GB m5-6Y57 / Intel® Core™ m5 / 6. nesil Intel® Core™ m5 / Intel Core m5-6Y Series 37 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad X1 20GGCTO1WWENAU3 Tablet20GGCTO1WWENAU3 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 128 GB Windows 10 Pro Có Intel Không rõ 30,5 cm (12") 128 GB 8 GB m5-6Y57 / Intel® Core™ m5 / 6. nesil Intel® Core™ m5 / Intel Core m5-6Y Series 37 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad X1 20GGCTO1WWENAU2 Tablet20GGCTO1WWENAU2 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 256 GB Windows 10 Pro Có Intel Không rõ 30,5 cm (12") 256 GB 8 GB m7-6Y75 / Intel® Core™ m7 / 6. nesil Intel® Core™ m7 / Intel Core m7-6Y series 37 Wh / 10 Saat
Lenovo IdeaPad 510 80XE00C7RK Tablet80XE00C7RK 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Windows 10 Pro Không rõ Intel Không rõ 31 cm (12.2") 256 GB 8 GB i5-7200U / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 9600 mAh
Lenovo IdeaPad 310 80SG0066RA Tablet80SG0066RA 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 10 Pro Không rõ Intel 2 25,6 cm (10.1") 64 GB Không rõ x5-Z8350 / Intel Atom® / Intel Atom x5 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20E30013RT Tablet20E30013RT 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 10 Pro Không rõ Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB x7-Z8700 / Intel Atom® / Intel Atom x7 Series 32 Wh
ASUS ZenPad Z380C-1B027A 90NP0222-M00990 Tablet90NP0222-M00990 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad X1 20JBA00H00 Tablet20JBA00H00 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 1 TB Windows 10 Home Có Intel Không rõ 30,5 cm (12") 1 TB 16 GB i7-7Y75 / Intel® Core™ i7 / 7. nesil Intel® Core™ i7 37 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad X1 20JBA00F00 Tablet20JBA00F00 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 512 GB Windows 10 Home Có Intel Không rõ 30,5 cm (12") 512 GB 8 GB i7-7Y75 / Intel® Core™ i7 / 7. nesil Intel® Core™ i7 37 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad X1 20JBA00E00 Tablet20JBA00E00 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 256 GB Windows 10 Home Có Intel Không rõ 30,5 cm (12") 256 GB 8 GB i7-7Y75 / Intel® Core™ i7 / 7. nesil Intel® Core™ i7 37 Wh / 10 Saat
ASUS ASUS ZenPad Z380M-6L024 Tablet
ASUS ZenPad Z380M-6L024 Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8163
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS ZenPad Z301M-1B024A Tablet
ASUS ZenPad Z301M-1B024A Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8163B
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q738 BQP0010000UAAACI Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q738 BQP0010000UAAACI Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-8650U
RAM16 GB
Ekran13.3"
ASUS ASUS ZenPad Z500M-1J009A 90NP0271-M00150 Tablet
ASUS ZenPad Z500M-1J009A 90NP0271-M00150 Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8176
RAM4 GB
Ekran9.7"
Acer Acer Iconia B3-A40FHD-K98M NT.LE0TA.001 Tablet
Acer Iconia B3-A40FHD-K98M NT.LE0TA.001 Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8167A
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20JC0005GE Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20JC0005GE Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7Y75
RAM16 GB
Ekran12"
Acer Acer Iconia B1-870-K05C NT.LERSG.001 Tablet
Acer Iconia B1-870-K05C NT.LERSG.001 Tablet
Bộ xử lýMT8167B
RAM1 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20GG000FGE Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20GG000FGE Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lým7-6Y75
RAM16 GB
Ekran12"
ASUS ASUS ZenPad Z301ML-1D006A 90NP00L2-M00550 Tablet
ASUS ZenPad Z301ML-1D006A 90NP00L2-M00550 Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8735W
RAM2 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia B3-A40-K96L NT.LDPEG.004 Tablet
Acer Iconia B3-A40-K96L NT.LDPEG.004 Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8167B
RAM2 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia B1-790-K5LE NT.LDYTA.001 Tablet
Acer Iconia B1-790-K5LE NT.LDYTA.001 Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8163
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20GGCTO1WWENAU4 Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20GGCTO1WWENAU4 Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lým5-6Y57
RAM4 GB
Ekran12"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20GGCTO1WWENAU3 Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20GGCTO1WWENAU3 Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lým5-6Y57
RAM8 GB
Ekran12"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20GGCTO1WWENAU2 Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20GGCTO1WWENAU2 Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lým7-6Y75
RAM8 GB
Ekran12"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE00C7RK Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE00C7RK Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Ekran12.2"
Lenovo Lenovo IdeaPad 310 80SG0066RA Tablet
Lenovo IdeaPad 310 80SG0066RA Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýx5-Z8350
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20E30013RT Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20E30013RT Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýx7-Z8700
RAM4 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z380C-1B027A 90NP0222-M00990 Tablet
ASUS ZenPad Z380C-1B027A 90NP0222-M00990 Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20JBA00H00 Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20JBA00H00 Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7Y75
RAM16 GB
Ekran12"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20JBA00F00 Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20JBA00F00 Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7Y75
RAM8 GB
Ekran12"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20JBA00E00 Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20JBA00E00 Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7Y75
RAM8 GB
Ekran12"