Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo IdeaPad 510 80XE0043TW Tablet80XE0043TW 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Windows 10 Pro Intel Không rõ 31 cm (12.2") 256 GB 8 GB i5-7200U / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
Lenovo IdeaPad 510 80XE0046TW Tablet80XE0046TW 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 10 Home Intel Không rõ 31 cm (12.2") 128 GB 4 GB i3-7100U / Intel® Core™ i3 / 7. nesil Intel® Core™ i3 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
HP ElitePad 1000 G2 J6T84AW-SB3-APPROVED BASIC TabletJ6T84AW-SB3-APPROVED BASIC 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4000 mAh / 30 Wh / 13 Saat
HP ElitePad 1000 G2 J6T84AW-SB1-APPROVED BASIC TabletJ6T84AW-SB1-APPROVED BASIC 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4000 mAh / 30 Wh / 13 Saat
Acer Iconia A1-734-K32B NT.LCCEE.010 TabletNT.LCCEE.010 17,8 cm (7") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB MT8735 / Mediatek 3400 mAh / 12,92 Wh / 9 Saat
Acer Iconia B3-A40-K5UQ NT.LDNSG.001 TabletNT.LDNSG.001 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8167B / Mediatek 6100 mAh / 22,4 Wh / 10 Saat
ASUS ZenPad Z170C-1L035A TabletZ170C-1L035A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 3450 mAh / 13 Wh / 8 Saat
Samsung SM-T585N SM-T585NZKAVD2 TabletSM-T585NZKAVD2 25,6 cm (10.1") TFT 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Samsung Exynos 7300 mAh
Lenovo IdeaPad 510 80XE006TGE Tablet80XE006TGE 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 10 Pro Intel Không rõ 31 cm (12.2") 128 GB 4 GB i5-7200U / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
ASUS ZenPad Z580C-B1-WH TabletZ580C-B1-WH 20,3 cm (8") IPS 2048 x 1536 pixel 32 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3530 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z380C-A1-MT 90NP0223-M01180 Tablet90NP0223-M01180 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
Fujitsu STYLISTIC R727 VFY:R7270M47APGB?C&M TabletVFY:R7270M47APGB?C&M 31,8 cm (12.5") PLS 1920 x 1080 pixel 512 GB Windows 10 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 512 GB 16 GB Không rõ 34 Wh / 9, 9 Giờ
Fujitsu STYLISTIC R727 VFY:R7270M45BOGB?C&M TabletVFY:R7270M45BOGB?C&M 31,8 cm (12.5") PLS 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 10 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB Không rõ 34 Wh / 9, 9 Giờ
Fujitsu STYLISTIC R727 VFY:R7270M45AOGB?C&M TabletVFY:R7270M45AOGB?C&M 31,8 cm (12.5") PLS 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 10 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB Không rõ 34 Wh / 9, 9 Giờ
Fujitsu STYLISTIC R727 VFY:R7270M43BOGB?C&M TabletVFY:R7270M43BOGB?C&M 31,8 cm (12.5") PLS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 10 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB Không rõ 34 Wh / 9, 9 Giờ
Fujitsu STYLISTIC R727 VFY:R7270M43AOGB?C&M TabletVFY:R7270M43AOGB?C&M 31,8 cm (12.5") PLS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 10 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB Không rõ 34 Wh / 9, 9 Giờ
ASUS ZenPad Z301M-1H012A TabletZ301M-1H012A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8163B / Mediatek 18 Wh / 10 Saat
ASUS ZenPad Z301MF-1B007A TabletZ301MF-1B007A 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8163A / Mediatek 18 Wh / 9 Saat
ASUS ZenPad Z301MF-1H008A TabletZ301MF-1H008A 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8163A / Mediatek 18 Wh / 9 Saat
ASUS ZenPad Z380C-1A049A TabletZ380C-1A049A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z300CNL-6A31A TabletZ300CNL-6A31A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
ASUS ZenPad Z170CG-1A073A TabletZ170CG-1A073A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB x3-C3230RK / Intel Atom® 3450 mAh / 13 Wh / 8 Saat
Lenovo IdeaPad 700 80QL00B1GE Tablet80QL00B1GE 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 256 GB Windows 10 Pro Intel 1 30,5 cm (12") 256 GB 8 GB m5-6Y54 / Intel® Core™ m5 / 6. nesil Intel® Core™ m5 / Intel Core m5-6Y Series 40 Wh / 9 Saat
Samsung Galaxy Tab A SM-T280N SM-T280NZKATPA TabletSM-T280NZKATPA 17,8 cm (7") TFT 1280 x 800 pixel 8 GB Android 5.1 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1,5 GB Không rõ 4000 mAh
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE0043TW Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE0043TW Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Ekran12.2"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE0046TW Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE0046TW Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-7100U
RAM4 GB
Ekran12.2"
HP HP ElitePad 1000 G2 J6T84AW-SB3-APPROVED BASIC Tablet
HP ElitePad 1000 G2 J6T84AW-SB3-APPROVED BASIC Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad 1000 G2 J6T84AW-SB1-APPROVED BASIC Tablet
HP ElitePad 1000 G2 J6T84AW-SB1-APPROVED BASIC Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia A1-734-K32B NT.LCCEE.010 Tablet
Acer Iconia A1-734-K32B NT.LCCEE.010 Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8735
RAM2 GB
Ekran7"
Acer Acer Iconia B3-A40-K5UQ NT.LDNSG.001 Tablet
Acer Iconia B3-A40-K5UQ NT.LDNSG.001 Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8167B
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z170C-1L035A Tablet
ASUS ZenPad Z170C-1L035A Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran7"
Samsung Samsung SM-T585N SM-T585NZKAVD2 Tablet
Samsung SM-T585N SM-T585NZKAVD2 Tablet
Bộ xử lýSamsung Exynos
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE006TGE Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE006TGE Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Ekran12.2"
ASUS ASUS ZenPad Z580C-B1-WH Tablet
ASUS ZenPad Z580C-B1-WH Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýZ3530
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS ZenPad Z380C-A1-MT 90NP0223-M01180 Tablet
ASUS ZenPad Z380C-A1-MT 90NP0223-M01180 Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran8"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC R727 VFY:R7270M47APGB?C&M Tablet
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC R727 VFY:R7270M45BOGB?C&M Tablet
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC R727 VFY:R7270M45AOGB?C&M Tablet
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC R727 VFY:R7270M43BOGB?C&M Tablet
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC R727 VFY:R7270M43AOGB?C&M Tablet
ASUS ASUS ZenPad Z301M-1H012A Tablet
ASUS ZenPad Z301M-1H012A Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8163B
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z301MF-1B007A Tablet
ASUS ZenPad Z301MF-1B007A Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8163A
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z301MF-1H008A Tablet
ASUS ZenPad Z301MF-1H008A Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8163A
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z380C-1A049A Tablet
ASUS ZenPad Z380C-1A049A Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS ZenPad Z300CNL-6A31A Tablet
ASUS ZenPad Z300CNL-6A31A Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z170CG-1A073A Tablet
ASUS ZenPad Z170CG-1A073A Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM2 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo IdeaPad 700 80QL00B1GE Tablet
Lenovo IdeaPad 700 80QL00B1GE Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lým5-6Y54
RAM8 GB
Ekran12"