Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo IdeaPad 510 80XE0098MH Tablet80XE0098MH 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ 31 cm (12.2") 512 GB 8 GB i5-7200U / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
Lenovo IdeaPad 510 80XE00EXMB Tablet80XE00EXMB 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ 31 cm (12.2") 128 GB 4 GB i5-7200U / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
Lenovo IdeaPad 510 80XE0097MB Tablet80XE0097MB 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ 31 cm (12.2") 512 GB 8 GB i5-7200U / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
Acer Iconia B1-850 NT.LC3SG.001 TabletNT.LC3SG.001 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB MT8163 / Mediatek 4600 mAh / 17,5 Wh / 9 Saat
Fujitsu STYLISTIC R726 VFY:R7260MP340CH TabletVFY:R7260MP340CH 31,8 cm (12.5") PLS 1920 x 1080 pixel 128 GB 1 Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i3-6100U / Intel® Core™ i3 / 6. nesil Intel® Core™ i3 / Intel Core i3-6100 series 36 Wh / 9, 52 Giờ
Lenovo IdeaPad 510 80XE0006MB Tablet80XE0006MB 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Home Intel Không rõ Không rõ 31 cm (12.2") 128 GB 4 GB i3-6006U / Intel® Core™ i3 / 6. nesil Intel® Core™ i3 / Intel Core i3-6000 Mobil İşlemci Serileri 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
Lenovo IdeaPad 510 80XE0006MS Tablet80XE0006MS 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Home Intel Không rõ Không rõ 31 cm (12.2") 128 GB 4 GB i3-6006U / Intel® Core™ i3 / 6. nesil Intel® Core™ i3 / Intel Core i3-6000 Mobil İşlemci Serileri 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
Fujitsu ARROWS Tab Q665/M FARQ07003 TabletFARQ07003 29,5 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 7 Professional Không rõ Không rõ 1 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB M-5Y10c / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38, 4 Wh / 10, 1 Giờ
Lenovo IdeaPad 510 80XE006YKR Tablet80XE006YKR 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Home Intel Không rõ Không rõ 31 cm (12.2") 128 GB 4 GB Không rõ 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
Lenovo IdeaPad 510 80XE0081KR Tablet80XE0081KR 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ 31 cm (12.2") 256 GB 8 GB Không rõ 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
Lenovo IdeaPad 510 80XE0081KR Tablet80XE0081KR 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ 31 cm (12.2") 256 GB 8 GB Không rõ 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
Acer Iconia B1-750-1354 NT.L63EE.002 TabletNT.L63EE.002 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 3420 mAh
Acer Iconia B3-A32 NT.LDKEE.003 TabletNT.LDKEE.003 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8735 / Mediatek 6100 mAh / 22,4 Wh / 10 Saat
Acer Iconia B1-733 NT.LDJEE.002 TabletNT.LDJEE.002 17,8 cm (7") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8321 / Mediatek 3400 mAh / 12,92 Wh / 8 Saat
ASUS MeMO Pad ME70C-6D001A 90NK01A4-M01750 Tablet90NK01A4-M01750 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 8 Wh / 12, 2 Giờ
Viewsonic ViewPad iR7Q 7\ IR7Q AZUL IL Tablet7\ IR7Q AZUL IL 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB x3-C3200RK / Intel Atom® Không rõ
Samsung Galaxy Tab S3 SM-T820N SM-T820NZSAMXO TabletSM-T820NZSAMXO 24,6 cm (9.7") OLED 2048 x 1536 pixel 32 GB Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 24,6 cm (9.7") 32 GB 4 GB Snapdragon 6000 mAh
ASUS MeMO Pad ME581CL-1D037A TabletME581CL-1D037A 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15,2 Wh / 9 Saat
Lenovo ThinkPad X1 20GH001HAU Tablet20GH001HAU 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 128 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Có Không rõ 30,5 cm (12") 128 GB 8 GB m5-6Y57 / Intel® Core™ m5 / 6. nesil Intel® Core™ m5 / Intel Core m5-6Y Series 37 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad X1 20GHS1PV00 Tablet20GHS1PV00 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Intel Có Không rõ 30,5 cm (12") 256 GB 8 GB m7-6Y75 / Intel® Core™ m7 / 6. nesil Intel® Core™ m7 / Intel Core m7-6Y series 37 Wh / 10 Saat
DELL Latitude 5285 L5285-PN-V1 TabletL5285-PN-V1 31,2 cm (12.3") Không rõ 1920 x 1280 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ 31,2 cm (12.3") 256 GB 8 GB i5-7300U / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-7300 Mobile Series 42 Wh
DELL Latitude 5285 L5285-PN-V1 TabletL5285-PN-V1 31,2 cm (12.3") Không rõ 1920 x 1280 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ 31,2 cm (12.3") 256 GB 8 GB i5-7300U / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-7300 Mobile Series 42 Wh
Lenovo IdeaPad 510 80U1003FSB Tablet80U1003FSB 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Pro Intel Không rõ Không rõ 31 cm (12.2") 256 GB 8 GB i5-6200U / Intel® Core™ i5 / 6. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-6200 serileri 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
Lenovo ThinkPad X1 20JBA004JP Tablet20JBA004JP 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 256 GB Không rõ Windows 10 Home Intel Không rõ Không rõ 30,5 cm (12") 256 GB 8 GB Không rõ 37 Wh / 10 Saat
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE0098MH Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE0098MH Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Ekran12.2"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE00EXMB Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE00EXMB Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM4 GB
Ekran12.2"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE0097MB Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE0097MB Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Ekran12.2"
Acer Acer Iconia B1-850 NT.LC3SG.001 Tablet
Acer Iconia B1-850 NT.LC3SG.001 Tablet
Android 5.1
Bộ xử lýMT8163
RAM1 GB
Ekran8"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC R726 VFY:R7260MP340CH Tablet
Fujitsu STYLISTIC R726 VFY:R7260MP340CH Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi3-6100U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE0006MB Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE0006MB Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-6006U
RAM4 GB
Ekran12.2"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE0006MS Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE0006MS Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-6006U
RAM4 GB
Ekran12.2"
Fujitsu Fujitsu ARROWS Tab Q665/M FARQ07003 Tablet
Fujitsu ARROWS Tab Q665/M FARQ07003 Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýM-5Y10c
RAM4 GB
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE006YKR Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE006YKR Tablet
Windows 10 Home
RAM4 GB
Ekran12.2"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE0081KR Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE0081KR Tablet
Windows 10 Pro
RAM8 GB
Ekran12.2"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE0081KR Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE0081KR Tablet
Windows 10 Pro
RAM8 GB
Ekran12.2"
Acer Acer Iconia B1-750-1354 NT.L63EE.002 Tablet
Acer Iconia B1-750-1354 NT.L63EE.002 Tablet
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran7"
Acer Acer Iconia B3-A32 NT.LDKEE.003 Tablet
Acer Iconia B3-A32 NT.LDKEE.003 Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8735
RAM2 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia B1-733 NT.LDJEE.002 Tablet
Acer Iconia B1-733 NT.LDJEE.002 Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8321
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME70C-6D001A 90NK01A4-M01750 Tablet
ASUS MeMO Pad ME70C-6D001A 90NK01A4-M01750 Tablet
Android 4.3
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
Viewsonic Viewsonic ViewPad iR7Q 7\ IR7Q AZUL IL Tablet
Viewsonic ViewPad iR7Q 7\ IR7Q AZUL IL Tablet
Android 5.1
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran7"
Samsung Samsung Galaxy Tab S3 SM-T820N SM-T820NZSAMXO Tablet
Samsung Galaxy Tab S3 SM-T820N SM-T820NZSAMXO Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýSnapdragon
RAM4 GB
Ekran9.7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME581CL-1D037A Tablet
ASUS MeMO Pad ME581CL-1D037A Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20GH001HAU Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20GH001HAU Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lým5-6Y57
RAM8 GB
Ekran12"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20GHS1PV00 Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20GHS1PV00 Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lým7-6Y75
RAM8 GB
Ekran12"
DELL DELL Latitude 5285 L5285-PN-V1 Tablet
DELL Latitude 5285 L5285-PN-V1 Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7300U
RAM8 GB
Ekran12.3"
DELL DELL Latitude 5285 L5285-PN-V1 Tablet
DELL Latitude 5285 L5285-PN-V1 Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7300U
RAM8 GB
Ekran12.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80U1003FSB Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80U1003FSB Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-6200U
RAM8 GB
Ekran12.2"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20JBA004JP Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20JBA004JP Tablet
Windows 10 Home
RAM8 GB
Ekran12"