Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad X1 20JCS07D00 Tablet20JCS07D00 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 256 GB Windows 10 Home Không rõ Intel Không rõ 30,5 cm (12") 256 GB 8 GB i5-7Y54 / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 38 Wh / 10 Saat
Lenovo IdeaPad 510 80XE002GUS Tablet80XE002GUS 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 10 Home Không rõ Intel Không rõ 31 cm (12.2") 128 GB 4 GB i3-7100U / Intel® Core™ i3 / 7. nesil Intel® Core™ i3 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
Lenovo IdeaPad 510 80XE0030SB Tablet80XE0030SB 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Windows 10 Pro Không rõ Intel Không rõ 31 cm (12.2") 512 GB 8 GB i7-7500U / Intel® Core™ i7 / 7. nesil Intel® Core™ i7 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
Lenovo IdeaPad 510 80U10043SB Tablet80U10043SB 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Windows 10 Pro Không rõ Intel Không rõ 31 cm (12.2") 256 GB 8 GB i7-6500U / Intel® Core™ i7 / 6. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-6500 Mobil Serileri 39 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad ZD301MFL-1H003A TabletZD301MFL-1H003A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8735 / Mediatek 4680 mAh / 18 Wh
ASUS ZenPad ZD301MFL-1B003A TabletZD301MFL-1B003A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8735 / Mediatek 4680 mAh / 18 Wh
ASUS ZenPad Z170CG-1B028A TabletZ170CG-1B028A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB x3-C3230RK / Intel Atom® 3450 mAh / 13 Wh / 8 Saat
DELL Latitude 5285 CTO4528512US TabletCTO4528512US 31,2 cm (12.3") Không rõ 1920 x 1280 pixel 128 GB Windows 10 Pro Có Intel Không rõ 31,2 cm (12.3") 128 GB 4 GB i3-7100U / Intel® Core™ i3 / 7. nesil Intel® Core™ i3 32 Wh
DELL Latitude 5285 CTO2528512US TabletCTO2528512US 31,2 cm (12.3") Không rõ 1920 x 1280 pixel 128 GB Windows 10 Pro Có Intel Không rõ 31,2 cm (12.3") 128 GB 8 GB i5-7300U / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-7300 Mobile Series 42 Wh
DELL Latitude 5285 CTO1528512US TabletCTO1528512US 31,2 cm (12.3") Không rõ 1920 x 1280 pixel 128 GB Windows 10 Pro Có Intel Không rõ 31,2 cm (12.3") 128 GB 8 GB i5-7200U / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 32 Wh
DELL Latitude 5285 CTO3528512US TabletCTO3528512US 31,2 cm (12.3") Không rõ 1920 x 1280 pixel 128 GB Windows 10 Pro Có Intel Không rõ 31,2 cm (12.3") 128 GB 16 GB i7-7600U / Intel® Core™ i7 / 7. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-7600 Mobile Series 42 Wh
Fujitsu STYLISTIC V535 LKN:V5350M0002IT TabletLKN:V5350M0002IT 21,1 cm (8.3") TFT 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 10 Pro Không rõ Không rõ 1 21,1 cm (8.3") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4425 mAh / 16, 8 Wh / 6, 5 Giờ
Acer Iconia A3-A40-N3SD NT.LCBAA.001 TabletNT.LCBAA.001 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB MT8163 / Mediatek 6100 mAh / 22,4 Wh / 8 Saat
Acer Iconia B3-A40FHD-K4 NT.LE2EE.006 TabletNT.LE2EE.006 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB MT8167 / Mediatek 6100 mAh / 22,4 Wh / 10 Saat
Acer Iconia A1-840-13JE NT.L6FSP.001 TabletNT.L6FSP.001 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4600 mAh / 17 Wh / 7, 5 Giờ
Lenovo ThinkPad X1 20GHS1SX0B Tablet20GHS1SX0B 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 256 GB Windows 10 Pro Không rõ Intel Không rõ 30,5 cm (12") 256 GB 8 GB m5-6Y57 / Intel® Core™ m5 / 6. nesil Intel® Core™ m5 / Intel Core m5-6Y Series 37 Wh / 10 Saat
Lenovo IdeaPad 310 80SG009ETA Tablet80SG009ETA 25,6 cm (10.1") IPS Không rõ 64 GB Windows 10 Home Không rõ Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB x5-Z8350 / Intel Atom® / Intel Atom x5 Series 33 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q616 BQLAD30000PAAAPM TabletBQLAD30000PAAAPM 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Intel 1 29,5 cm (11.6") 256 GB 8 GB m7-6Y75 / Intel® Core™ m7 / 6. nesil Intel® Core™ m7 / Intel Core m7-6Y series 39 Wh / 10, 4 Giờ
Acer Predator GT-810 NH.Q01SN.001 TabletNH.Q01SN.001 20,3 cm (8") Không rõ 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB x7-Z8700 / Intel Atom® / Intel Atom x7 Series 4420 mAh
ASUS ZenPad Z300CNL-6A034A TabletZ300CNL-6A034A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
ASUS ZenPad Z170CG-1A028A TabletZ170CG-1A028A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB x3-C3230RK / Intel Atom® 3450 mAh / 13 Wh / 8 Saat
Lenovo IdeaPad 510 80XE000QFR Tablet80XE000QFR 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Windows 10 Home Không rõ Intel Không rõ 31 cm (12.2") 256 GB 8 GB i7-7500U / Intel® Core™ i7 / 7. nesil Intel® Core™ i7 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
MEDION LIFETAB P8502 30021708B Tablet30021708B 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 32 GB Android 5.1 Có Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB x5-Z8350 / Intel Atom® / Intel Atom x5 Series Không rõ
MEDION AKOYA P7332 (MD 99103) 30020609B Tablet30020609B 17,8 cm (7") Không rõ 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Có Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20JCS07D00 Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20JCS07D00 Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-7Y54
RAM8 GB
Ekran12"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE002GUS Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE002GUS Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi3-7100U
RAM4 GB
Ekran12.2"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE0030SB Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE0030SB Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7500U
RAM8 GB
Ekran12.2"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80U10043SB Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80U10043SB Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-6500U
RAM8 GB
Ekran12.2"
ASUS ASUS ZenPad ZD301MFL-1H003A Tablet
ASUS ZenPad ZD301MFL-1H003A Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8735
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad ZD301MFL-1B003A Tablet
ASUS ZenPad ZD301MFL-1B003A Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8735
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z170CG-1B028A Tablet
ASUS ZenPad Z170CG-1B028A Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM1 GB
Ekran7"
DELL DELL Latitude 5285 CTO4528512US Tablet
DELL Latitude 5285 CTO4528512US Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi3-7100U
RAM4 GB
Ekran12.3"
DELL DELL Latitude 5285 CTO2528512US Tablet
DELL Latitude 5285 CTO2528512US Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7300U
RAM8 GB
Ekran12.3"
DELL DELL Latitude 5285 CTO1528512US Tablet
DELL Latitude 5285 CTO1528512US Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7200U
RAM8 GB
Ekran12.3"
DELL DELL Latitude 5285 CTO3528512US Tablet
DELL Latitude 5285 CTO3528512US Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7600U
RAM16 GB
Ekran12.3"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC V535 LKN:V5350M0002IT Tablet
Fujitsu STYLISTIC V535 LKN:V5350M0002IT Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Acer Acer Iconia A3-A40-N3SD NT.LCBAA.001 Tablet
Acer Iconia A3-A40-N3SD NT.LCBAA.001 Tablet
Bộ xử lýMT8163
RAM2 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia B3-A40FHD-K4 NT.LE2EE.006 Tablet
Acer Iconia B3-A40FHD-K4 NT.LE2EE.006 Tablet
Android 7.0
Bộ xử lýMT8167
RAM2 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia A1-840-13JE NT.L6FSP.001 Tablet
Acer Iconia A1-840-13JE NT.L6FSP.001 Tablet
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20GHS1SX0B Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20GHS1SX0B Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lým5-6Y57
RAM8 GB
Ekran12"
Lenovo Lenovo IdeaPad 310 80SG009ETA Tablet
Lenovo IdeaPad 310 80SG009ETA Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q616 BQLAD30000PAAAPM Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q616 BQLAD30000PAAAPM Tablet
Bộ xử lým7-6Y75
RAM8 GB
Ekran11.6"
Acer Acer Predator GT-810 NH.Q01SN.001 Tablet
Acer Predator GT-810 NH.Q01SN.001 Tablet
Bộ xử lýx7-Z8700
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS ZenPad Z300CNL-6A034A Tablet
ASUS ZenPad Z300CNL-6A034A Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z170CG-1A028A Tablet
ASUS ZenPad Z170CG-1A028A Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE000QFR Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE000QFR Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-7500U
RAM8 GB
Ekran12.2"
MEDION MEDION LIFETAB P8502 30021708B Tablet
MEDION LIFETAB P8502 30021708B Tablet
Android 5.1
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Ekran8"
MEDION MEDION AKOYA P7332 (MD 99103) 30020609B Tablet
MEDION AKOYA P7332 (MD 99103) 30020609B Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran7"