Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhDahili Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
MEDION AKOYA E8201T 30023009B Tablet30023009B 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel 32 GB Windows 10 Home Không rõ Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
MEDION LIFETAB P8514 30022825B Tablet30022825B 20,3 cm (8") Không rõ 1920 x 1200 pixel 32 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB x5-Z8350 / Intel Atom® / Intel Atom x5 Series 4500 mAh
MEDION AKOYA E1234T (MD 99400) 30020418B Tablet30020418B 25,6 cm (10.1") Không rõ 1900 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Có Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 7 Giờ
MEDION LIFETAB HD P10505 130020469 Tablet130020469 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Android 5.1 Không rõ Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 2 GB x5-Z8300 / Intel Atom® / Intel Atom x5 Series 7000 mAh
MEDION LIFETAB P8513 30021697A1 Tablet30021697A1 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Android 6.0 Có Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB x5-Z8350 / Intel Atom® / Intel Atom x5 Series 4500 mAh
MEDION LIFETAB P10505 30020468A1 Tablet30020468A1 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Android 5.1 Có Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB x5-Z8300 / Intel Atom® / Intel Atom x5 Series 7000 mAh
Lenovo ThinkPad X1 20GG000EGE Tablet20GG000EGE 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 256 GB Windows 10 Pro Có Intel Không rõ 30,5 cm (12") 256 GB 8 GB m5-6Y54 / Intel® Core™ m5 / 6. nesil Intel® Core™ m5 / Intel Core m5-6Y Series 37 Wh / 10 Saat
ASUS ZenPad Z170CG-1C048A TabletZ170CG-1C048A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB x3-C3230RK / Intel Atom® 3450 mAh / 13 Wh / 8 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q616 BQLAD10000PAAAOV TabletBQLAD10000PAAAOV 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Intel 1 29,5 cm (11.6") 256 GB 8 GB m7-6Y75 / Intel® Core™ m7 / 6. nesil Intel® Core™ m7 / Intel Core m7-6Y series 39 Wh / 10, 4 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q616 BQLAD30000PAAAMA TabletBQLAD30000PAAAMA 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Intel 1 29,5 cm (11.6") 256 GB 8 GB m7-6Y75 / Intel® Core™ m7 / 6. nesil Intel® Core™ m7 / Intel Core m7-6Y series 39 Wh / 10, 4 Giờ
Lenovo IdeaPad 510 80XE00ALFR Tablet80XE00ALFR 31 cm (12.2") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Windows 10 Pro Không rõ Intel Không rõ 31 cm (12.2") 256 GB 8 GB i3-7100U / Intel® Core™ i3 / 7. nesil Intel® Core™ i3 9600 mAh / 39 Wh / 7, 5 Giờ
Acer Iconia W1-810 NT.L7GEX.002 TabletNT.L7GEX.002 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel 32 GB Windows 8.1 with Bing Có Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4600 mAh / 17 Wh
ASUS ZenPad Z300M-6A038A TabletZ300M-6A038A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8163 / Mediatek 18 Wh / 11 Saat
AOC A726 685417108193 Tablet685417108193 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB RK3126 / Rockchip 2500 mAh
Lenovo ThinkPad X1 20JB001CPB Tablet20JB001CPB 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 512 GB Windows 10 Pro Có Intel Không rõ 30,5 cm (12") 512 GB 16 GB i7-7Y75 / Intel® Core™ i7 / 7. nesil Intel® Core™ i7 37 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad X1 20JB001APB Tablet20JB001APB 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 512 GB Windows 10 Pro Có Intel Không rõ 30,5 cm (12") 512 GB 8 GB i5-7Y54 / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 37 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad X1 20JC0003PB Tablet20JC0003PB 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 256 GB Windows 10 Pro Không rõ Intel Không rõ 30,5 cm (12") 256 GB 8 GB i5-7Y57 / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 37 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad X1 20JB0018PB Tablet20JB0018PB 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 256 GB Windows 10 Pro Có Intel Không rõ 30,5 cm (12") 256 GB 8 GB i5-7Y54 / Intel® Core™ i5 / 7. nesil Intel® Core™ i5 37 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad X1 20GG000EPB Tablet20GG000EPB 30,5 cm (12") IPS 2160 x 1440 pixel 256 GB Windows 10 Pro Có Intel Không rõ 30,5 cm (12") 256 GB 8 GB m5-6Y54 / Intel® Core™ m5 / 6. nesil Intel® Core™ m5 / Intel Core m5-6Y Series 37 Wh / 10 Saat
ASUS ZenPad Z300M-6A041A TabletZ300M-6A041A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8163 / Mediatek 18 Wh / 11 Saat
ASUS ZenPad Z300CNL-6B039A TabletZ300CNL-6B039A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
ASUS ZenPad Z300CNL-6A046A TabletZ300CNL-6A046A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 18 Wh / 9 Saat
ASUS ZenPad Z170CG-1B058A TabletZ170CG-1B058A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB x3-C3230RK / Intel Atom® 3450 mAh / 13 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z300M-6B037A TabletZ300M-6B037A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB MT8163 / Mediatek 18 Wh / 11 Saat
MEDION MEDION AKOYA E8201T 30023009B Tablet
MEDION AKOYA E8201T 30023009B Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran8"
MEDION MEDION LIFETAB P8514 30022825B Tablet
MEDION LIFETAB P8514 30022825B Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Ekran8"
MEDION MEDION AKOYA E1234T (MD 99400) 30020418B Tablet
MEDION AKOYA E1234T (MD 99400) 30020418B Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
MEDION MEDION LIFETAB HD P10505 130020469 Tablet
MEDION LIFETAB HD P10505 130020469 Tablet
Android 5.1
Bộ xử lýx5-Z8300
RAM2 GB
Ekran10.1"
MEDION MEDION LIFETAB P8513 30021697A1 Tablet
MEDION LIFETAB P8513 30021697A1 Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýx5-Z8350
RAM2 GB
Ekran8"
MEDION MEDION LIFETAB P10505 30020468A1 Tablet
MEDION LIFETAB P10505 30020468A1 Tablet
Android 5.1
Bộ xử lýx5-Z8300
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20GG000EGE Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20GG000EGE Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lým5-6Y54
RAM8 GB
Ekran12"
ASUS ASUS ZenPad Z170CG-1C048A Tablet
ASUS ZenPad Z170CG-1C048A Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM2 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q616 BQLAD10000PAAAOV Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q616 BQLAD10000PAAAOV Tablet
Bộ xử lým7-6Y75
RAM8 GB
Ekran11.6"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q616 BQLAD30000PAAAMA Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q616 BQLAD30000PAAAMA Tablet
Bộ xử lým7-6Y75
RAM8 GB
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 510 80XE00ALFR Tablet
Lenovo IdeaPad 510 80XE00ALFR Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi3-7100U
RAM8 GB
Ekran12.2"
Acer Acer Iconia W1-810 NT.L7GEX.002 Tablet
Acer Iconia W1-810 NT.L7GEX.002 Tablet
Windows 8.1 with Bing
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS ZenPad Z300M-6A038A Tablet
ASUS ZenPad Z300M-6A038A Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8163
RAM2 GB
Ekran10.1"
AOC AOC A726 685417108193 Tablet
AOC A726 685417108193 Tablet
Android 6.0.1
Bộ xử lýRK3126
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20JB001CPB Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20JB001CPB Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-7Y75
RAM16 GB
Ekran12"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20JB001APB Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20JB001APB Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7Y54
RAM8 GB
Ekran12"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20JC0003PB Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20JC0003PB Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7Y57
RAM8 GB
Ekran12"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20JB0018PB Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20JB0018PB Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-7Y54
RAM8 GB
Ekran12"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 20GG000EPB Tablet
Lenovo ThinkPad X1 20GG000EPB Tablet
Windows 10 Pro
Bộ xử lým5-6Y54
RAM8 GB
Ekran12"
ASUS ASUS ZenPad Z300M-6A041A Tablet
ASUS ZenPad Z300M-6A041A Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8163
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z300CNL-6B039A Tablet
ASUS ZenPad Z300CNL-6B039A Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z300CNL-6A046A Tablet
ASUS ZenPad Z300CNL-6A046A Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z170CG-1B058A Tablet
ASUS ZenPad Z170CG-1B058A Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ZenPad Z300M-6B037A Tablet
ASUS ZenPad Z300M-6B037A Tablet
Android 6.0
Bộ xử lýMT8163
RAM2 GB
Ekran10.1"