Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
DELL Venue 11 Pro FTCWJ05 TabletFTCWJ05 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ 8,1 / Windows 8.1 Không rõ Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB / 8 GB M-5Y71 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh / 8 Saat
DELL Venue 10 Pro FTCWM03 TabletFTCWM03 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ 32-bit / Windows 10 Home Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh / 11 Saat
NEC LaVie Tab W TW508/CAS PC-TW508CAS TabletPC-TW508CAS 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Windows 10 Home Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3736F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
NEC LaVie Tab W TW710/CAS PC-TW710CAS TabletPC-TW710CAS 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Windows 10 Home Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB x7-Z8700 / Intel Atom® / Intel Atom x7 Series Không rõ
DELL Venue 7140 7140-3312+630-ABDC Tablet7140-3312+630-ABDC 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ 8,1 / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB / 8 GB M-5Y71 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh
DELL Venue 7140 7140-3299+630-ABDC Tablet7140-3299+630-ABDC 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ 8,1 / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB / 8 GB M-5Y71 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh
DELL Venue 7140 7140-3305+630-ABDC Tablet7140-3305+630-ABDC 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 8,1 / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 256 GB 8 GB M-5Y71 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh
DELL Venue 8 Pro 5830-3336+630-ABDC Tablet5830-3336+630-ABDC 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3745D / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh / 9, 9 Giờ
DELL Venue 8 Pro 5830-3343+630-ABDC Tablet5830-3343+630-ABDC 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3745D / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh / 9, 9 Giờ
DELL Venue 11 Pro 5130-3244+630-ABDC Tablet5130-3244+630-ABDC 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 64 GB 2 GB / 8 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 2 Giờ
DELL Venue 10 Pro 5055-3381+630-ABDC Tablet5055-3381+630-ABDC 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ 32-bit / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh / 9, 4 Giờ
DELL Venue 10 Pro 5055-3398+630-ABDC Tablet5055-3398+630-ABDC 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ 32-bit / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh / 9, 4 Giờ
DELL Venue 10 Pro 5055-3411+630-ABDC Tablet5055-3411+630-ABDC 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ 32-bit / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh / 9, 4 Giờ
Samsung Galaxy Tab S SM-T800 SM-T800NZWEXSA TabletSM-T800NZWEXSA 26,7 cm (10.5") OLED 2560 x 1600 pixel 16 GB Không rõ Android Không rõ Không rõ 26,7 cm (10.5") 16 GB 3 GB 5 Octa / Samsung Exynos 7900 mAh
HP ElitePad 1000 G2 Healthcare H9X12EAR-RENEW TabletH9X12EAR-RENEW 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh
DELL Venue 5050 FTDON10K TabletFTDON10K 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Lollipop 5.0.2 / Android Intel 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh / 9 Saat
DELL Venue 7140 FTDOJ01 TabletFTDOJ01 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 64 GB 4 GB M-5Y10c / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 32 Wh / 8 Saat
DELL Venue 7040 FTDOP04SK TabletFTDOP04SK 26,7 cm (10.5") OLED 2560 x 1600 pixel 32 GB Không rõ Lollipop 5.0.2 / Android Intel Không rõ 26,7 cm (10.5") 32 GB 2 GB Z3580 / Intel Atom® 26,5 Wh / 7 Saat
Samsung Galaxy Tab S 10.5 SM-T805NTSAXEZ TabletSM-T805NTSAXEZ 26,7 cm (10.5") OLED 2560 x 1600 pixel 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 26,7 cm (10.5") 16 GB 3 GB 5420 / Samsung Exynos 7900 mAh
DELL Venue 7140 CAV4900W271M08IN1OJP TabletCAV4900W271M08IN1OJP 27,4 cm (10.8") TFT 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 256 GB 8 GB M-5Y71 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 32 Wh / 10 Saat
DELL Venue 7140 CAV4700W271M04IN1OJP TabletCAV4700W271M04IN1OJP 27,4 cm (10.8") TFT 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB / 8 GB M-5Y71 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 32 Wh / 10 Saat
DELL Venue 7140 CAV4300W271M04IN1OJP TabletCAV4300W271M04IN1OJP 27,4 cm (10.8") TFT 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB / 8 GB M-5Y10c / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 32 Wh / 10 Saat
DELL Venue 5055 CAV0200SP10A02OO1YJP TabletCAV0200SP10A02OO1YJP 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB 1 Windows 10 Home Intel 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh / 11 Saat
DELL Venue 5055 CAV0300SP10A02OO1YJP TabletCAV0300SP10A02OO1YJP 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 1 Windows 10 Home Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh / 11 Saat
DELL DELL Venue 11 Pro FTCWJ05 Tablet
DELL Venue 11 Pro FTCWJ05 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýM-5Y71
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 10 Pro FTCWM03 Tablet
DELL Venue 10 Pro FTCWM03 Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
NEC NEC LaVie Tab W TW508/CAS PC-TW508CAS Tablet
NEC LaVie Tab W TW508/CAS PC-TW508CAS Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýZ3736F
RAM2 GB
Ekran8"
NEC NEC LaVie Tab W TW710/CAS PC-TW710CAS Tablet
NEC LaVie Tab W TW710/CAS PC-TW710CAS Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýx7-Z8700
RAM4 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Venue 7140 7140-3312+630-ABDC Tablet
DELL Venue 7140 7140-3312+630-ABDC Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýM-5Y71
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 7140 7140-3299+630-ABDC Tablet
DELL Venue 7140 7140-3299+630-ABDC Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýM-5Y71
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 7140 7140-3305+630-ABDC Tablet
DELL Venue 7140 7140-3305+630-ABDC Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýM-5Y71
RAM8 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 8 Pro 5830-3336+630-ABDC Tablet
DELL Venue 8 Pro 5830-3336+630-ABDC Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3745D
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 8 Pro 5830-3343+630-ABDC Tablet
DELL Venue 8 Pro 5830-3343+630-ABDC Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3745D
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 11 Pro 5130-3244+630-ABDC Tablet
DELL Venue 11 Pro 5130-3244+630-ABDC Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 10 Pro 5055-3381+630-ABDC Tablet
DELL Venue 10 Pro 5055-3381+630-ABDC Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Venue 10 Pro 5055-3398+630-ABDC Tablet
DELL Venue 10 Pro 5055-3398+630-ABDC Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Venue 10 Pro 5055-3411+630-ABDC Tablet
DELL Venue 10 Pro 5055-3411+630-ABDC Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Tab S SM-T800 SM-T800NZWEXSA Tablet
Samsung Galaxy Tab S SM-T800 SM-T800NZWEXSA Tablet
Android
Bộ xử lý5 Octa
RAM3 GB
Ekran10.5"
HP HP ElitePad 1000 G2 Healthcare H9X12EAR-RENEW Tablet
HP ElitePad 1000 G2 Healthcare H9X12EAR-RENEW Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Venue 5050 FTDON10K Tablet
DELL Venue 5050 FTDON10K Tablet
Android
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Venue 7140 FTDOJ01 Tablet
DELL Venue 7140 FTDOJ01 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýM-5Y10c
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 7040 FTDOP04SK Tablet
DELL Venue 7040 FTDOP04SK Tablet
Android
Bộ xử lýZ3580
RAM2 GB
Ekran10.5"
Samsung Samsung Galaxy Tab S 10.5 SM-T805NTSAXEZ Tablet
Samsung Galaxy Tab S 10.5 SM-T805NTSAXEZ Tablet
Bộ xử lý5420
RAM3 GB
Ekran10.5"
DELL DELL Venue 7140 CAV4900W271M08IN1OJP Tablet
DELL Venue 7140 CAV4900W271M08IN1OJP Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýM-5Y71
RAM8 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 7140 CAV4700W271M04IN1OJP Tablet
DELL Venue 7140 CAV4700W271M04IN1OJP Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýM-5Y71
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 7140 CAV4300W271M04IN1OJP Tablet
DELL Venue 7140 CAV4300W271M04IN1OJP Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýM-5Y10c
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 5055 CAV0200SP10A02OO1YJP Tablet
DELL Venue 5055 CAV0200SP10A02OO1YJP Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Venue 5055 CAV0300SP10A02OO1YJP Tablet
DELL Venue 5055 CAV0300SP10A02OO1YJP Tablet
Windows 10 Home
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"