Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS ZenPad Z170CG-1L037A TabletZ170CG-1L037A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB x3-C3230RK / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z300C-1B046A TabletZ300C-1B046A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-1A060A TabletME173X-1A060A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS ZenPad Z370CG-1B001A 0E TabletZ370CG-1B001A 0E 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB x3-C3230 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z380C-1A067A TabletZ380C-1A067A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z170C-1B027A TabletZ170C-1B027A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z380C-1A005A TabletZ380C-1A005A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z300C-1A058A TabletZ300C-1A058A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z380C-1L005A TabletZ380C-1L005A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z170C-1A036A TabletZ170C-1A036A 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB x3-C3200 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z380C-1B064A TabletZ380C-1B064A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z380C-1B005A TabletZ380C-1B005A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z300C-1B042A TabletZ300C-1B042A 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z370CG-1B005A TabletZ370CG-1B005A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB x3-C3230RK / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
HP Pro Tablet 10 EE G1 M4Z23PAM4Z23PA 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 28, 5 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS Fonepad FE380CG-1B059A TabletFE380CG-1B059A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3530 / Intel Atom® 15,2 Wh / 12 Saat
ASUS Fonepad FE380CG-1G027A TabletFE380CG-1G027A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3530 / Intel Atom® 15,2 Wh / 12 Saat
ASUS Fonepad FE380CG-1C026A TabletFE380CG-1C026A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3530 / Intel Atom® 15,2 Wh / 12 Saat
HP Pro Slate 8 K7X64AAR-RENEW TabletK7X64AAR-RENEW 20 cm (7.86") Không rõ 2048 x 1536 pixel 32 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20 cm (7.86") 32 GB 2 GB 800 / Snapdragon 21 Wh
ASUS ZenPad Z170C-1C002A 90NP01Z3-M00080 Tablet90NP01Z3-M00080 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB x3-C3200 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS ZenPad Z380CX-A2-MT 90NP0223-M01450 Tablet90NP0223-M01450 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 15,2 Wh / 8 Saat
ASUS Z300C 90NP0231-M00240 Tablet90NP0231-M00240 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 5.0 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB x3-C3200RK / Intel Atom® 18 Wh / 8 Saat
Lenovo Miix 3-1030 80HV0028SB Tablet80HV0028SB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 with Bing Intel 2 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 25 Wh / 10 Saat
ASUS ZenPad Z370C-1L045A 90NP01W3-M01260 Tablet90NP01W3-M01260 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB x3-C3200 / Intel Atom® 13 Wh / 8 Saat
ASUS ASUS ZenPad Z170CG-1L037A Tablet
ASUS ZenPad Z170CG-1L037A Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ZenPad Z300C-1B046A Tablet
ASUS ZenPad Z300C-1B046A Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1A060A Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1A060A Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ZenPad Z370CG-1B001A 0E Tablet
ASUS ZenPad Z370CG-1B001A 0E Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3230
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ZenPad Z380C-1A067A Tablet
ASUS ZenPad Z380C-1A067A Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS ZenPad Z170C-1B027A Tablet
ASUS ZenPad Z170C-1B027A Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ZenPad Z380C-1A005A Tablet
ASUS ZenPad Z380C-1A005A Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS ZenPad Z300C-1A058A Tablet
ASUS ZenPad Z300C-1A058A Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z380C-1L005A Tablet
ASUS ZenPad Z380C-1L005A Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS ZenPad Z170C-1A036A Tablet
ASUS ZenPad Z170C-1A036A Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ZenPad Z380C-1B064A Tablet
ASUS ZenPad Z380C-1B064A Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS ZenPad Z380C-1B005A Tablet
ASUS ZenPad Z380C-1B005A Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS ZenPad Z300C-1B042A Tablet
ASUS ZenPad Z300C-1B042A Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z370CG-1B005A Tablet
ASUS ZenPad Z370CG-1B005A Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3230RK
RAM2 GB
Ekran7"
HP HP Pro Tablet 10 EE G1 M4Z23PA
HP Pro Tablet 10 EE G1 M4Z23PA
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad FE380CG-1B059A Tablet
ASUS Fonepad FE380CG-1B059A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3530
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Fonepad FE380CG-1G027A Tablet
ASUS Fonepad FE380CG-1G027A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3530
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Fonepad FE380CG-1C026A Tablet
ASUS Fonepad FE380CG-1C026A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3530
RAM1 GB
Ekran8"
HP HP Pro Slate 8 K7X64AAR-RENEW Tablet
HP Pro Slate 8 K7X64AAR-RENEW Tablet
Android
Bộ xử lý800
RAM2 GB
Ekran7.86"
ASUS ASUS ZenPad Z170C-1C002A 90NP01Z3-M00080 Tablet
ASUS ZenPad Z170C-1C002A 90NP01Z3-M00080 Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS ZenPad Z380CX-A2-MT 90NP0223-M01450 Tablet
ASUS ZenPad Z380CX-A2-MT 90NP0223-M01450 Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Z300C 90NP0231-M00240 Tablet
ASUS Z300C 90NP0231-M00240 Tablet
Android 5.0
Bộ xử lýx3-C3200RK
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Miix 3-1030 80HV0028SB Tablet
Lenovo Miix 3-1030 80HV0028SB Tablet
Windows 8.1 with Bing
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS ZenPad Z370C-1L045A 90NP01W3-M01260 Tablet
ASUS ZenPad Z370C-1L045A 90NP01W3-M01260 Tablet
Android
Bộ xử lýx3-C3200
RAM2 GB
Ekran7"