Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
DELL Venue 10 Pro CAV10W8B162020002 TabletCAV10W8B162020002 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB 32-bit / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh / 9, 4 Giờ
DELL Venue 10 Pro CAV10W8B162010003 TabletCAV10W8B162010003 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB 32-bit / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh / 9, 4 Giờ
ASUS MeMO Pad ME181CX-1A046A TabletME181CX-1A046A 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS Fonepad FE375CG-1A034A TabletFE375CG-1A034A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3560 / Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
ASUS Fonepad FE375CG-1A034A TabletFE375CG-1A034A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3560 / Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
ASUS Fonepad FE375CG-1B030A TabletFE375CG-1B030A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3560 / Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
HP ElitePad 1000 G2 J6T90AW#ABB TabletJ6T90AW#ABB 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh / 13 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-1A056A TabletME173X-1A056A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME173X-1G033A TabletME173X-1G033A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME302KL-1A023A TabletME302KL-1A023A 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB S4 / Snapdragon 25 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad ME371MG-1I040A TabletME371MG-1I040A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,1 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2420 / Intel Atom® 16 Wh / 9 Saat
Lenovo Idea Tab A7-50 59410357 Tablet59410357 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MTK8121 / Mediatek Không rõ
Lenovo Miix 11 59432819 Tablet59432819 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel 2 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4202Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 36 Wh / 6 Saat
Lenovo Tab A8-50 59407827 Tablet59407827 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB MTK8121 / Mediatek 4200 mAh / 11 Saat
Lenovo Yoga Tablet Pro 5942948659429486 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1440 pixel 32 GB 4.4 KitKat / Android Intel Không rõ 33,8 cm (13.3") 32 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 9600 mAh / 15 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAADDA TabletBQAAD10000HAADDA 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad FE170CG-1B078A 90NK0122-MO4860 Tablet90NK0122-MO4860 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
Lenovo Miix 8 59403072 Tablet59403072 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 17,5 Wh / 7 Saat
ASUS MeMO Pad ME581CL-1B035A TabletME581CL-1B035A 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME581CL-1I030A TabletME581CL-1I030A 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15,2 Wh / 9 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1001UKR Tablet20C1001UKR 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 8.1 with Bing Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME70CX-1A034A TabletME70CX-1A034A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
Samsung Galaxy Tab SM-T116 SM-T116NDWAXEO TabletSM-T116NDWAXEO 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 8 GB Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 3600 mAh
Samsung Galaxy Tab SM-T116 SM-T116NDWAXEO TabletSM-T116NDWAXEO 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 8 GB Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 3600 mAh
DELL DELL Venue 10 Pro CAV10W8B162020002 Tablet
DELL Venue 10 Pro CAV10W8B162020002 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Venue 10 Pro CAV10W8B162010003 Tablet
DELL Venue 10 Pro CAV10W8B162010003 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME181CX-1A046A Tablet
ASUS MeMO Pad ME181CX-1A046A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Fonepad FE375CG-1A034A Tablet
ASUS Fonepad FE375CG-1A034A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad FE375CG-1A034A Tablet
ASUS Fonepad FE375CG-1A034A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad FE375CG-1B030A Tablet
ASUS Fonepad FE375CG-1B030A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM1 GB
Ekran7"
HP HP ElitePad 1000 G2 J6T90AW#ABB Tablet
HP ElitePad 1000 G2 J6T90AW#ABB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1A056A Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1A056A Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1G033A Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1G033A Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME302KL-1A023A Tablet
ASUS MeMO Pad ME302KL-1A023A Tablet
Android
Bộ xử lýS4
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad ME371MG-1I040A Tablet
ASUS Fonepad ME371MG-1I040A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2420
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo Idea Tab A7-50 59410357 Tablet
Lenovo Idea Tab A7-50 59410357 Tablet
Android
Bộ xử lýMTK8121
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo Miix 11 59432819 Tablet
Lenovo Miix 11 59432819 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4202Y
RAM4 GB
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo Tab A8-50 59407827 Tablet
Lenovo Tab A8-50 59407827 Tablet
Android
Bộ xử lýMTK8121
RAM1 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Yoga Tablet Pro 59429486
Lenovo Yoga Tablet Pro 59429486
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran13.3"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAADDA Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAADDA Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS Fonepad FE170CG-1B078A 90NK0122-MO4860 Tablet
ASUS Fonepad FE170CG-1B078A 90NK0122-MO4860 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo Miix 8 59403072 Tablet
Lenovo Miix 8 59403072 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME581CL-1B035A Tablet
ASUS MeMO Pad ME581CL-1B035A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME581CL-1I030A Tablet
ASUS MeMO Pad ME581CL-1I030A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1001UKR Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1001UKR Tablet
Windows 8.1 with Bing
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME70CX-1A034A Tablet
ASUS MeMO Pad ME70CX-1A034A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"