Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS MeMO Pad ME70C-1B040A 90NK01A2-M01890 Tablet90NK01A2-M01890 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AADAA TabletBQA00300000AADAA 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 3150 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Lenovo Miix 3-1030 80HV004GTX Tablet80HV004GTX 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB 8,1 / Windows 8.1 with Bing Intel 2 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 25 Wh / 10 Saat
Lenovo Miix 3-1030 80HV002LTA Tablet80HV002LTA 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 32 GB 8,1 / Windows 8.1 with Bing Intel 2 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 25 Wh / 10 Saat
DELL Venue 8 VENU-2487 TabletVENU-2487 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1080 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Z3480 / Intel Atom® 4550 mAh / 17,29 Wh
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACZV TabletBQAAD30000HAACZV 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 10 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q775 BQFAD30000HAAASL TabletBQFAD30000HAAASL 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 7 Professional Intel 1 33,8 cm (13.3") 128 GB 4 GB / 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 14, 5 Giờ
HP Pro Tablet 408 G1 H9X10EA#ABBH9X10EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Yoga Tablet 10 5942933159429331 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Windows 8.1 with Bing Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 9600 mAh / 15 Saat
HP ElitePad 1000 G2 K7H74AA-VSI TabletK7H74AA-VSI 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh / 13 Saat
Epson Endeavor TN20E TabletTN20E 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB N2807 / Intel® Celeron® / Intel Celeron Processor N2000 Series for Mobile 6680 mAh / 4, 6 Giờ
ASUS Fonepad FE380CXG-1G004A TabletFE380CXG-1G004A 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3530 / Intel Atom® 15,2 Wh / 12 Saat
ASUS Fonepad ME372CL-1A007A TabletME372CL-1A007A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
ASUS Fonepad ME372CL-1B009A TabletME372CL-1B009A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 15 Wh / 11, 5 Giờ
HP Pro Tablet 408 G1 L3S97AA#KITL3S97AA#KIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Pro Tablet 408 G1 L3S96AA#KITL3S96AA#KIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Pro Slate 12 Tablet K7X87AA#KITK7X87AA#KIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Pro Slate 8 Tablet K7X62AA#KITK7X62AA#KIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Pro Slate 8 Tablet K7X64AA#KITK7X64AA#KIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Yoga Tablet 10 5942932059429320 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 9600 mAh / 18 Saat
Lenovo Yoga Tablet 8 5942823059428230 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 6400 mAh / 15 Saat
Lenovo Yoga Tablet 10 5942921459429214 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Windows 8.1 with Bing Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 9600 mAh / 15 Saat
Lenovo Tab S8-50LC 59429277 Tablet59429277 20,3 cm (8") IPS 1900 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4290 mAh / 7 Saat
Lenovo Tab S8-50LC 59429250 Tablet59429250 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4290 mAh / 7 Saat
ASUS ASUS MeMO Pad ME70C-1B040A 90NK01A2-M01890 Tablet
ASUS MeMO Pad ME70C-1B040A 90NK01A2-M01890 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AADAA Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQA00300000AADAA Tablet
Bộ xử lýi5-4200U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Lenovo Lenovo Miix 3-1030 80HV004GTX Tablet
Lenovo Miix 3-1030 80HV004GTX Tablet
Windows 8.1 with Bing
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Miix 3-1030 80HV002LTA Tablet
Lenovo Miix 3-1030 80HV002LTA Tablet
Windows 8.1 with Bing
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Venue 8 VENU-2487 Tablet
DELL Venue 8 VENU-2487 Tablet
Android
Bộ xử lýZ3480
RAM1 GB
Ekran8"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACZV Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACZV Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4200U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q775 BQFAD30000HAAASL Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q775 BQFAD30000HAAASL Tablet
Windows 7 Professional
RAM4 GB
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Yoga Tablet 10 59429331
Lenovo Yoga Tablet 10 59429331
Windows 8.1 with Bing
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad 1000 G2 K7H74AA-VSI Tablet
HP ElitePad 1000 G2 K7H74AA-VSI Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Epson Epson Endeavor TN20E Tablet
Epson Endeavor TN20E Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýN2807
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Fonepad FE380CXG-1G004A Tablet
ASUS Fonepad FE380CXG-1G004A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3530
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Fonepad ME372CL-1A007A Tablet
ASUS Fonepad ME372CL-1A007A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad ME372CL-1B009A Tablet
ASUS Fonepad ME372CL-1B009A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo Yoga Tablet 10 59429320
Lenovo Yoga Tablet 10 59429320
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Yoga Tablet 8 59428230
Lenovo Yoga Tablet 8 59428230
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Yoga Tablet 10 59429214
Lenovo Yoga Tablet 10 59429214
Windows 8.1 with Bing
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Tab S8-50LC 59429277 Tablet
Lenovo Tab S8-50LC 59429277 Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo Tab S8-50LC 59429250 Tablet
Lenovo Tab S8-50LC 59429250 Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran8"