Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Acer Iconia W1-811 NT.G0KEG.003 TabletNT.G0KEG.003 20,3 cm (8") LCD 1280 x 800 pixel 32 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4600 mAh
ASUS MeMO Pad ME572C-A1-CH TabletME572C-A1-CH 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15 Wh / 11 Saat
Samsung Galaxy Tab SM-T113 SM-T113NDWATPH TabletSM-T113NDWATPH 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 8 GB Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 3600 mAh
Samsung Galaxy Tab S 10.5 SM-T800NTHAA TabletSM-T800NTHAA 26,7 cm (10.5") OLED 2560 x 1600 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 26,7 cm (10.5") 16 GB 3 GB 5 Octa / Samsung Exynos 7900 mAh
HP ElitePad 1000 G2 Tablet J6T84AW#ABBJ6T84AW#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS MeMO Pad ME581CL-1B027A TabletME581CL-1B027A 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Android 4.4 Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME181CX-1B036A TabletME181CX-1B036A 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Android 4.2 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
Samsung Galaxy Tab A SM-T550N SM-T550NZAANEE TabletSM-T550NZAANEE 24,6 cm (9.7") PLS 1024 x 768 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 24,6 cm (9.7") 16 GB 1,5 GB APQ8016 / Snapdragon 6000 mAh
Samsung Galaxy Tab A SM-T550N SM-T550NZBANEE TabletSM-T550NZBANEE 24,6 cm (9.7") PLS 1024 x 768 pixel 16 GB 5,0 / Android Không rõ Không rõ 24,6 cm (9.7") 16 GB 1,5 GB APQ8016 / Snapdragon 6000 mAh
Fujitsu STYLISTIC Q775 BQEAD10000HAAADZ TabletBQEAD10000HAAADZ 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 7 Professional Intel 1 33,8 cm (13.3") 128 GB 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 14, 5 Giờ
ASUS MeMO Pad ME176CX-A1-YL 90NK0134-M04090 Tablet90NK0134-M04090 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS NEXUS7-2B32-LTE 90NK0091-M00010 Tablet90NK0091-M00010 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Android 4.3 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 2 GB S4 Pro / Snapdragon 15 Wh / 10 Saat
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00950-RFBB Tablet90NB04G2-M00950-RFBB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
ASUS MeMO Pad ME176CX-A1-RD 90NK0132-M04110 Tablet90NK0132-M04110 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 3910 mAh / 15 Wh / 9 Saat
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00690-RFBB Tablet90NB04G2-M00690-RFBB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00940-RFBA Tablet90NB04G2-M00940-RFBA 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00690-RFBB Tablet90NB04G2-M00690-RFBB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00690-RFBA Tablet90NB04G2-M00690-RFBA 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00680-RFBB Tablet90NB04G2-M00680-RFBB 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
HP Pro Slate 10 EE G1 M5H12UTABA TabletM5H12UTABA 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 5.0 GP4EDU / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 28,5 Wh
HP Pro Tablet 408 G1 L3S97AA#*KIT*L3S97AA#*KIT* 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3736F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4800 mAh
LG 10T550 10T550-M560KN Tablet10T550-M560KN 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0026DE TabletLKN:Q7040M0026DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0013DE TabletLKN:Q7040M0013DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Acer Acer Iconia W1-811 NT.G0KEG.003 Tablet
Acer Iconia W1-811 NT.G0KEG.003 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME572C-A1-CH Tablet
ASUS MeMO Pad ME572C-A1-CH Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran7"
Samsung Samsung Galaxy Tab S 10.5 SM-T800NTHAA Tablet
Samsung Galaxy Tab S 10.5 SM-T800NTHAA Tablet
Android
Bộ xử lý5 Octa
RAM3 GB
Ekran10.5"
ASUS ASUS MeMO Pad ME581CL-1B027A Tablet
ASUS MeMO Pad ME581CL-1B027A Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME181CX-1B036A Tablet
ASUS MeMO Pad ME181CX-1B036A Tablet
Android 4.2
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran8"
Samsung Samsung Galaxy Tab A SM-T550N SM-T550NZAANEE Tablet
Samsung Galaxy Tab A SM-T550N SM-T550NZAANEE Tablet
Android
Bộ xử lýAPQ8016
RAM1,5 GB
Ekran9.7"
Samsung Samsung Galaxy Tab A SM-T550N SM-T550NZBANEE Tablet
Samsung Galaxy Tab A SM-T550N SM-T550NZBANEE Tablet
Android
Bộ xử lýAPQ8016
RAM1,5 GB
Ekran9.7"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q775 BQEAD10000HAAADZ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q775 BQEAD10000HAAADZ Tablet
Windows 7 Professional
RAM8 GB
Ekran13.3"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX-A1-YL 90NK0134-M04090 Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX-A1-YL 90NK0134-M04090 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS NEXUS7-2B32-LTE 90NK0091-M00010 Tablet
ASUS NEXUS7-2B32-LTE 90NK0091-M00010 Tablet
Android 4.3
Bộ xử lýS4 Pro
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00950-RFBB Tablet
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00950-RFBB Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX-A1-RD 90NK0132-M04110 Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX-A1-RD 90NK0132-M04110 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00690-RFBB Tablet
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00690-RFBB Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00940-RFBA Tablet
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00940-RFBA Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00690-RFBB Tablet
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00690-RFBB Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00690-RFBA Tablet
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00690-RFBA Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00680-RFBB Tablet
ASUS VivoTab M80TA 90NB04G2-M00680-RFBB Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
HP HP Pro Slate 10 EE G1 M5H12UTABA Tablet
HP Pro Slate 10 EE G1 M5H12UTABA Tablet
Android
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"
HP HP Pro Tablet 408 G1 L3S97AA#*KIT*
HP Pro Tablet 408 G1 L3S97AA#*KIT*
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3736F
RAM2 GB
Ekran8"
LG LG 10T550 10T550-M560KN Tablet
LG 10T550 10T550-M560KN Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran10.1"