Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0006DE TabletLKN:Q7040M0006DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0015DE TabletLKN:Q7040M0015DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0010DE TabletLKN:Q7040M0010DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0036DE TabletLKN:Q7040M0036DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0033DE TabletLKN:Q7040M0033DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0037DE TabletLKN:Q7040M0037DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0007DE TabletLKN:Q7040M0007DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0007DE TabletLKN:Q7040M0007DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0041DE TabletLKN:Q7040M0041DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0040DE TabletLKN:Q7040M0040DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0057DE TabletLKN:Q7040M0057DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0039DE TabletLKN:Q7040M0039DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0044DE TabletLKN:Q7040M0044DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
ASUS VivoTab M81C-1A010W TabletM81C-1A010W 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Windows 8.1 Intel 20,3 cm (8") 32 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 8 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0049DE TabletLKN:Q7040M0049DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0047DE TabletLKN:Q7040M0047DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0067DE TabletLKN:Q7040M0067DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
HP ElitePad 1000 G2 Tablet J6T86AW#ABBJ6T86AW#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0053DE TabletLKN:Q7040M0053DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0045DE TabletLKN:Q7040M0045DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 LKN:Q7040M0027DE TabletLKN:Q7040M0027DE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
DELL Venue 11 Pro TWV117140_FT_H036E TabletTWV117140_FT_H036E 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB / 8 GB M-5Y10 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh
DELL Venue 11 Pro SMTABV11P7W8P0032CA TabletSMTABV11P7W8P0032CA 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 27,4 cm (10.8") 256 GB 8 GB M-5Y71 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh
DELL Venue 11 Pro SMTABV11P7W8P0031CA TabletSMTABV11P7W8P0031CA 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 27,4 cm (10.8") 128 GB 8 GB M-5Y71 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh
ASUS ASUS VivoTab M81C-1A010W Tablet
ASUS VivoTab M81C-1A010W Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 11 Pro TWV117140_FT_H036E Tablet
DELL Venue 11 Pro TWV117140_FT_H036E Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýM-5Y10
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 11 Pro SMTABV11P7W8P0032CA Tablet
DELL Venue 11 Pro SMTABV11P7W8P0032CA Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýM-5Y71
RAM8 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 11 Pro SMTABV11P7W8P0031CA Tablet
DELL Venue 11 Pro SMTABV11P7W8P0031CA Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýM-5Y71
RAM8 GB
Ekran10.8"