Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
HP Pro Slate 12 BK7X88AA01 TabletBK7X88AA01 31,2 cm (12.3") Không rõ 1600 x 1200 pixel 32 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 31,2 cm (12.3") 32 GB 2 GB 800 / Snapdragon 37 Wh
HP Pro Slate 8 BK7X64AA01 TabletBK7X64AA01 20 cm (7.86") Không rõ 2048 x 1536 pixel 32 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20 cm (7.86") 32 GB 2 GB 800 / Snapdragon 21 Wh
ASUS MeMO Pad ME176CX 90NK0132-M05250 Tablet90NK0132-M05250 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 9 Giờ
ASUS Transformer Pad TF103CG 90NK0181-M01520 Tablet90NK0181-M01520 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel 1 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 19 Wh / 9, 5 Giờ
Acer Iconia W1-810-19XS NT.L7GTA.001 TabletNT.L7GTA.001 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel 32 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4600 mAh
DELL Venue 7140 CAL0467140AU TabletCAL0467140AU 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 256 GB 8 GB M-5Y71 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh
DELL Venue 7140 CAL0467140AU TabletCAL0467140AU 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 256 GB 8 GB M-5Y71 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh
DELL Venue 7140 CAL0407140AU TabletCAL0407140AU 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 8,1 / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB M-5Y10 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh
DELL Venue 7140 CAL0167140AU TabletCAL0167140AU 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 64 GB 4 GB M-5Y10 / Intel® Core™ M / 5. nesil Intel® Core™ M / Intel Core M-5Y Mobile series 38 Wh
DELL Venue 11 Pro 7130-8654+452-BBTJ+451-BBME Tablet7130-8654+452-BBTJ+451-BBME 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 36 Wh / 10 Saat
DELL Venue 11 Pro 7130-8692+452-BBTJ+451-BBME Tablet7130-8692+452-BBTJ+451-BBME 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 256 GB 8 GB i5-4300Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 36 Wh / 10 Saat
DELL Venue 11 Pro 5130-8586+452-BBTJ+451-BBME Tablet5130-8586+452-BBTJ+451-BBME 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 27,4 cm (10.8") 64 GB 2 GB / 8 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 36 Wh
HP Pro Slate 12 K7X88AA+K7X64AA/95735388 TabletK7X88AA+K7X64AA/95735388 31,2 cm (12.3") Không rõ 1600 x 1200 pixel 32 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 31,2 cm (12.3") 32 GB 2 GB 800 / Snapdragon 37 Wh
ASUS Fonepad FE380CG-1C032A TabletFE380CG-1C032A 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3530 / Intel Atom® 15,2 Wh / 12 Saat
ASUS Fonepad FE380CG-1B074A TabletFE380CG-1B074A 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3530 / Intel Atom® 15,2 Wh / 12 Saat
ASUS MeMO Pad ME181CX-1B006A TabletME181CX-1B006A 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME176CX-1D034A TabletME176CX-1D034A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME176CX-1E034A TabletME176CX-1E034A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME176CX-1C034A TabletME176CX-1C034A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME180A-1A026A TabletME180A-1A026A 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Không rõ 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME181CX-1A006A TabletME181CX-1A006A 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME181CX-1F006A TabletME181CX-1F006A 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME572C-1A015A TabletME572C-1A015A 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15 Wh / 11 Saat
ASUS MeMO Pad ME181CX-1G005A TabletME181CX-1G005A 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
HP HP Pro Slate 12 BK7X88AA01 Tablet
HP Pro Slate 12 BK7X88AA01 Tablet
Android
Bộ xử lý800
RAM2 GB
Ekran12.3"
HP HP Pro Slate 8 BK7X64AA01 Tablet
HP Pro Slate 8 BK7X64AA01 Tablet
Android
Bộ xử lý800
RAM2 GB
Ekran7.86"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX 90NK0132-M05250 Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX 90NK0132-M05250 Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Transformer Pad TF103CG 90NK0181-M01520 Tablet
ASUS Transformer Pad TF103CG 90NK0181-M01520 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia W1-810-19XS NT.L7GTA.001 Tablet
Acer Iconia W1-810-19XS NT.L7GTA.001 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 7140 CAL0467140AU Tablet
DELL Venue 7140 CAL0467140AU Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýM-5Y71
RAM8 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 7140 CAL0467140AU Tablet
DELL Venue 7140 CAL0467140AU Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýM-5Y71
RAM8 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 7140 CAL0407140AU Tablet
DELL Venue 7140 CAL0407140AU Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýM-5Y10
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 7140 CAL0167140AU Tablet
DELL Venue 7140 CAL0167140AU Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýM-5Y10
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 11 Pro 7130-8654+452-BBTJ+451-BBME Tablet
DELL Venue 11 Pro 7130-8654+452-BBTJ+451-BBME Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 11 Pro 7130-8692+452-BBTJ+451-BBME Tablet
DELL Venue 11 Pro 7130-8692+452-BBTJ+451-BBME Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300Y
RAM8 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 11 Pro 5130-8586+452-BBTJ+451-BBME Tablet
DELL Venue 11 Pro 5130-8586+452-BBTJ+451-BBME Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.8"
HP HP Pro Slate 12 K7X88AA+K7X64AA/95735388 Tablet
HP Pro Slate 12 K7X88AA+K7X64AA/95735388 Tablet
Android
Bộ xử lý800
RAM2 GB
Ekran12.3"
ASUS ASUS Fonepad FE380CG-1C032A Tablet
ASUS Fonepad FE380CG-1C032A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3530
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Fonepad FE380CG-1B074A Tablet
ASUS Fonepad FE380CG-1B074A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3530
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME181CX-1B006A Tablet
ASUS MeMO Pad ME181CX-1B006A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX-1D034A Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX-1D034A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX-1E034A Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX-1E034A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX-1C034A Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX-1C034A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME180A-1A026A Tablet
ASUS ASUS MeMO Pad ME181CX-1A006A Tablet
ASUS MeMO Pad ME181CX-1A006A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME181CX-1F006A Tablet
ASUS MeMO Pad ME181CX-1F006A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME572C-1A015A Tablet
ASUS MeMO Pad ME572C-1A015A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME181CX-1G005A Tablet
ASUS MeMO Pad ME181CX-1G005A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran8"