Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS MeMO Pad ME176CX-1E012A 90NK0134-M02810 Tablet90NK0134-M02810 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB Không rõ Android 4.4 Intel Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
GIGABYTE S1082-CF7 TabletS1082-CF7 25,6 cm (10.1") Không rõ 1366 x 768 pixel 128 GB 1 Windows 8 Pro Intel 1 2 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB / 8 GB 1037U / Intel® Celeron® / Intel Celeron 1000 series for Mobile 29,6 Wh
Fujitsu Q704 BQAAD30000HAACGZ TabletBQAAD30000HAACGZ 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME572CL-1G007A TabletME572CL-1G007A 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15 Wh / 11 Saat
ASUS MeMO Pad ME70CX-1B002A TabletME70CX-1B002A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
ASUS MeMO Pad ME572CL-1A009A TabletME572CL-1A009A 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15 Wh / 11 Saat
ASUS MeMO Pad ME170C-1A021A TabletME170C-1A021A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME70CX-1A001A TabletME70CX-1A001A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
Acer Iconia B1-810-10EP NT.L7HAL.001 TabletNT.L7HAL.001 20,3 cm (8") IPS Không rõ 8 GB Không rõ 4.4 KitKat / Android Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
Acer Iconia B1-810-18M3 NT.L7MAL.001 TabletNT.L7MAL.001 20,3 cm (8") IPS Không rõ 8 GB Không rõ 4.4 KitKat / Android Không rõ Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
Acer Iconia B1-730-1983 NT.L4YAL.004 TabletNT.L4YAL.004 17,8 cm (7") LCD Không rõ 8 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 3700 mAh
ASUS Transformer Pad TF103CX-A1-BK 90NK0101-M02540 Tablet90NK0101-M02540 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 4.4 Intel Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
Lenovo Yoga Tablet 8 5942924259429242 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ 4.4 KitKat / Android Intel Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 6400 mAh / 18 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002BR Tablet20BN002BR 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Giờ
DELL Venue 7 CAT3740A153WB001BRP0 TabletCAT3740A153WB001BRP0 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB / 2 GB Z3460 / Intel Atom® 4550 mAh / 17,29 Wh
DELL Venue 7 CAT3740A153WR001BRP0 TabletCAT3740A153WR001BRP0 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB / 2 GB Z3460 / Intel Atom® 4550 mAh / 17,29 Wh
DELL Venue 7 CAT3740A153MB003BRP025W TabletCAT3740A153MB003BRP025W 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB / 2 GB Z3460 / Intel Atom® 4550 mAh / 17,29 Wh
DELL Venue 11 Pro CAT5130W8P04BR036 TabletCAT5130W8P04BR036 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ Không rõ 27,4 cm (10.8") 64 GB 2 GB / 8 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh / 10 Saat
DELL Venue 11 Pro CATDV115BR4 TabletCATDV115BR4 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ Không rõ 27,4 cm (10.8") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 36 Wh / 10 Saat
DELL Venue 11 Pro CAT5130W804BR036 TabletCAT5130W804BR036 27,4 cm (10.8") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ Không rõ 27,4 cm (10.8") 64 GB 2 GB / 8 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 32 Wh / 10 Saat
Lenovo Yoga Tablet 10 5939808159398081 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4.2 Jelly Bean / Android Không rõ Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 9000 mAh / 18 Saat
Lenovo IdeaPad A3000 59374691 Tablet59374691 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 16 GB Không rõ 4.2 Jelly Bean / Android Không rõ Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB MT8389 / Mediatek 3500 mAh / 7 Saat
Acer Iconia B1-750-10EZ NT.L8MEE.004 TabletNT.L8MEE.004 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android 4.4 Intel Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 3420 mAh
Lenovo Miix 3-1030 80HV0025PH Tablet80HV0025PH 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3735F / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 25 Wh
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX-1E012A 90NK0134-M02810 Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX-1E012A 90NK0134-M02810 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
GIGABYTE GIGABYTE S1082-CF7 Tablet
GIGABYTE S1082-CF7 Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lý1037U
RAM4 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu Q704 BQAAD30000HAACGZ Tablet
Fujitsu Q704 BQAAD30000HAACGZ Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS MeMO Pad ME572CL-1G007A Tablet
ASUS MeMO Pad ME572CL-1G007A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME70CX-1B002A Tablet
ASUS MeMO Pad ME70CX-1B002A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME572CL-1A009A Tablet
ASUS MeMO Pad ME572CL-1A009A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME170C-1A021A Tablet
ASUS MeMO Pad ME170C-1A021A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME70CX-1A001A Tablet
ASUS MeMO Pad ME70CX-1A001A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
Acer Acer Iconia B1-810-10EP NT.L7HAL.001 Tablet
Acer Iconia B1-810-10EP NT.L7HAL.001 Tablet
Android
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran8"
Acer Acer Iconia B1-810-18M3 NT.L7MAL.001 Tablet
Acer Iconia B1-810-18M3 NT.L7MAL.001 Tablet
Android
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran8"
Acer Acer Iconia B1-730-1983 NT.L4YAL.004 Tablet
Acer Iconia B1-730-1983 NT.L4YAL.004 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Transformer Pad TF103CX-A1-BK 90NK0101-M02540 Tablet
ASUS Transformer Pad TF103CX-A1-BK 90NK0101-M02540 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Yoga Tablet 8 59429242
Lenovo Yoga Tablet 8 59429242
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran8"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002BR Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002BR Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
DELL DELL Venue 7 CAT3740A153WB001BRP0 Tablet
DELL Venue 7 CAT3740A153WB001BRP0 Tablet
Android
Bộ xử lýZ3460
RAM1 GB
Ekran7"
DELL DELL Venue 7 CAT3740A153WR001BRP0 Tablet
DELL Venue 7 CAT3740A153WR001BRP0 Tablet
Android
Bộ xử lýZ3460
RAM1 GB
Ekran7"
DELL DELL Venue 7 CAT3740A153MB003BRP025W Tablet
DELL Venue 7 CAT3740A153MB003BRP025W Tablet
Android
Bộ xử lýZ3460
RAM1 GB
Ekran7"
DELL DELL Venue 11 Pro CAT5130W8P04BR036 Tablet
DELL Venue 11 Pro CAT5130W8P04BR036 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 11 Pro CATDV115BR4 Tablet
DELL Venue 11 Pro CATDV115BR4 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300Y
RAM4 GB
Ekran10.8"
DELL DELL Venue 11 Pro CAT5130W804BR036 Tablet
DELL Venue 11 Pro CAT5130W804BR036 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran10.8"
Lenovo Lenovo Yoga Tablet 10 59398081
Lenovo Yoga Tablet 10 59398081
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo IdeaPad A3000 59374691 Tablet
Lenovo IdeaPad A3000 59374691 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8389
RAM1 GB
Ekran7"
Acer Acer Iconia B1-750-10EZ NT.L8MEE.004 Tablet
Acer Iconia B1-750-10EZ NT.L8MEE.004 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo Miix 3-1030 80HV0025PH Tablet
Lenovo Miix 3-1030 80HV0025PH Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3735F
RAM2 GB
Ekran10.1"