Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS MeMO Pad ME572CL-1G008A 90NK00R1-M00420 Tablet90NK00R1-M00420 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15 Wh / 11 Saat
ASUS MeMO Pad ME70C-MB1-BLK TabletME70C-MB1-BLK 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
Lenovo Miix 11 59411628 Tablet59411628 29,5 cm (11.6") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 8.1 Intel 2 29,5 cm (11.6") 128 GB 4 GB i5-4202Y / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 36 Wh / 6 Saat
DELL Venue 8 210-ACNJ Tablet210-ACNJ 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,51 Wh
DELL Venue 7 210-ACNE Tablet210-ACNE 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,2 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 2 GB Z2560 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh
Lenovo Miix 10 59-412060 Tablet59-412060 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 18 Wh / 8 Saat
Lenovo Miix 8 59-409630 Tablet59-409630 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 17,5 Wh / 7 Saat
HP ElitePad 1000 G2 J6T84AW ABA TabletJ6T84AW ABA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh
HP ElitePad Mobile POS G2 Solution G5R72UT ABA TabletG5R72UT ABA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 30 Wh / 9 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAACMQ TabletBQAAD10000HAACMQ 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu Q704 PRJ:Q7040M0004SE TabletPRJ:Q7040M0004SE 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") Không rõ 8 GB Không rõ 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME176CX-A1-LB 90NK0133-M04130 Tablet90NK0133-M04130 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 3910 mAh / 15 Wh / 9 Saat
LG G Pad V700 LGV700.AESPWH TabletLGV700.AESPWH 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4,2 / Android Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB 400 / Snapdragon 8000 mAh
HP ElitePad 1000 G2 Tablet J6T92AW#KITJ6T92AW#KIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP ElitePad 1000 G2 Tablet J6T84AW#KITJ6T84AW#KIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP ElitePad 1000 G2 Tablet J6T90AW#KITJ6T90AW#KIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP ElitePad 1000 G2 Tablet J6T86AW#KITJ6T86AW#KIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1001DFR#KIT Tablet20C1001DFR#KIT 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB / 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
HP ElitePad 1000 G2 Tablet F1Q76EA#KITF1Q76EA#KIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Acer Iconia B1-730 NT.L5HAL.001 TabletNT.L5HAL.001 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 3680 mAh / 7 Saat
Acer Iconia B1-730 NT.L5JAL.001 TabletNT.L5JAL.001 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 3680 mAh / 7 Saat
ASUS MeMO Pad ME581CL-1B020A TabletME581CL-1B020A 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME581CL-1D019A TabletME581CL-1D019A 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME581CL-1I019A TabletME581CL-1I019A 20,3 cm (8") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3560 / Intel Atom® 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS ASUS MeMO Pad ME572CL-1G008A 90NK00R1-M00420 Tablet
ASUS MeMO Pad ME572CL-1G008A 90NK00R1-M00420 Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME70C-MB1-BLK Tablet
ASUS MeMO Pad ME70C-MB1-BLK Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo Miix 11 59411628 Tablet
Lenovo Miix 11 59411628 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4202Y
RAM4 GB
Ekran11.6"
DELL DELL Venue 8 210-ACNJ Tablet
DELL Venue 8 210-ACNJ Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran8"
DELL DELL Venue 7 210-ACNE Tablet
DELL Venue 7 210-ACNE Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM2 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo Miix 10 59-412060 Tablet
Lenovo Miix 10 59-412060 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo Miix 8 59-409630 Tablet
Lenovo Miix 8 59-409630 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740
RAM2 GB
Ekran8"
HP HP ElitePad 1000 G2 J6T84AW ABA Tablet
HP ElitePad 1000 G2 J6T84AW ABA Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad Mobile POS G2 Solution G5R72UT ABA Tablet
HP ElitePad Mobile POS G2 Solution G5R72UT ABA Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAACMQ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAACMQ Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX-A1-LB 90NK0133-M04130 Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX-A1-LB 90NK0133-M04130 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
LG LG G Pad V700 LGV700.AESPWH Tablet
LG G Pad V700 LGV700.AESPWH Tablet
Android
Bộ xử lý400
RAM1 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1001DFR#KIT Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1001DFR#KIT Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Acer Acer Iconia B1-730 NT.L5HAL.001 Tablet
Acer Iconia B1-730 NT.L5HAL.001 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
Acer Acer Iconia B1-730 NT.L5JAL.001 Tablet
Acer Iconia B1-730 NT.L5JAL.001 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME581CL-1B020A Tablet
ASUS MeMO Pad ME581CL-1B020A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME581CL-1D019A Tablet
ASUS MeMO Pad ME581CL-1D019A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME581CL-1I019A Tablet
ASUS MeMO Pad ME581CL-1I019A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3560
RAM2 GB
Ekran8"