Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo Miix 10 59428263 Tablet59428263 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ 8,1 / Windows 8.1 Intel 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series Không rõ
ASUS MeMO Pad ME176C-1B047A TabletME176C-1B047A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME176C-1A038A TabletME176C-1A038A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME170C-6D005A TabletME170C-6D005A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME170C-6C004A TabletME170C-6C004A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME170C-1B035A TabletME170C-1B035A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME170C-1A032A TabletME170C-1A032A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
HP ElitePad 900 G1 G1R12UT ABA TabletG1R12UT ABA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25, 9 Wh / 10, 5 Giờ
HP ElitePad 1000 G2 J5N68UA ABA TabletJ5N68UA ABA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3735 / Intel Atom® 30 Wh
HP Pro 610 G1 J8Q40EA#ABB TabletJ8Q40EA#ABB 25,6 cm (10.1") Không rõ 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 31 Wh
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A310000DAACAG TabletBQ7A310000DAACAG 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 pixel 64 GB 1 Windows 8 Pro Intel 1 29,5 cm (11.6") 64 GB 4 GB i3-3217U / Intel® Core™ i3 / 3. nesil Intel® Core™ i3 / Intel Core i3-3200 Mobile Series 3150 mAh / 34 Wh / 4, 12 Giờ
Lenovo ThinkPad 10 20C10024FR#KIT Tablet20C10024FR#KIT 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Không rõ 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
ASUS Transformer Pad TF303K-1B023A TabletTF303K-1B023A 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB S4 / Snapdragon 25 Wh / 10 Saat
DELL Venue 8 W561106TH TabletW561106TH 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ 4.2.2 Jelly Bean / Android Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 2 GB Z2580 / Intel Atom® 4100 mAh / 15, 5 Wh / 7, 9 Giờ
HP Pro Tablet 610 G1 G4T46UT ABAG4T46UT ABA 25,6 cm (10.1") Không rõ 1900 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Z3775 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 31 Wh
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A310000DAABGE TabletBQ7A310000DAABGE 29,5 cm (11.6") AH-IPS 1366 x 768 pixel 256 GB 1 Windows 7 Professional Intel 1 29,5 cm (11.6") 256 GB 4 GB i5-3437U / Intel® Core™ i5 / 3. nesil Intel® Core™ i5 3150 mAh / 34 Wh / 4, 12 Giờ
HP 7 Plus G2 Tablet (with DataPass) - 1334ne J7Y47EA#ABBJ7Y47EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KTH Tablet20BQ000KTH 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB Không rõ 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Giờ
Grundig GTB 1030 8820741600 Tablet8820741600 25,6 cm (10.1") LCD 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 5100 mAh
Grundig GTB 1030 3G 8820761600 Tablet8820761600 25,6 cm (10.1") LCD 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 5100 mAh
DELL Venue 8 Pro 5830-2128 Tablet5830-2128 20,3 cm (8") IGZO 1280 x 800 pixel 64 GB Không rõ Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740D / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABSD TabletBQAAD30000HAABSD 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACFI TabletBQAAD30000HAACFI 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACFK TabletBQAAD30000HAACFK 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 3150 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Lenovo Lenovo Miix 10 59428263 Tablet
Lenovo Miix 10 59428263 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176C-1B047A Tablet
ASUS MeMO Pad ME176C-1B047A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176C-1A038A Tablet
ASUS MeMO Pad ME176C-1A038A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME170C-6D005A Tablet
ASUS MeMO Pad ME170C-6D005A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME170C-6C004A Tablet
ASUS MeMO Pad ME170C-6C004A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME170C-1B035A Tablet
ASUS MeMO Pad ME170C-1B035A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME170C-1A032A Tablet
ASUS MeMO Pad ME170C-1A032A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
HP HP ElitePad 900 G1 G1R12UT ABA Tablet
HP ElitePad 900 G1 G1R12UT ABA Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
HP HP ElitePad 1000 G2 J5N68UA ABA Tablet
HP ElitePad 1000 G2 J5N68UA ABA Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3735
RAM4 GB
Ekran10.1"
HP HP Pro 610 G1 J8Q40EA#ABB Tablet
HP Pro 610 G1 J8Q40EA#ABB Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A310000DAACAG Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A310000DAACAG Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýi3-3217U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10024FR#KIT Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10024FR#KIT Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Transformer Pad TF303K-1B023A Tablet
ASUS Transformer Pad TF303K-1B023A Tablet
Android
Bộ xử lýS4
RAM2 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Venue 8 W561106TH Tablet
DELL Venue 8 W561106TH Tablet
Android
Bộ xử lýZ2580
RAM2 GB
Ekran8"
HP HP Pro Tablet 610 G1 G4T46UT ABA
HP Pro Tablet 610 G1 G4T46UT ABA
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3775
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A310000DAABGE Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q702 BQ7A310000DAABGE Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-3437U
RAM4 GB
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KTH Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ000KTH Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Grundig Grundig GTB 1030 8820741600 Tablet
Grundig GTB 1030 8820741600 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran10.1"
Grundig Grundig GTB 1030 3G 8820761600 Tablet
Grundig GTB 1030 3G 8820761600 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran10.1"
DELL DELL Venue 8 Pro 5830-2128 Tablet
DELL Venue 8 Pro 5830-2128 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3740D
RAM2 GB
Ekran8"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABSD Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABSD Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACFI Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACFI Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACFK Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACFK Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4200U
RAM4 GB
Ekran12.5"