Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Acer Iconia W1-810 NT.L7GEU.002 TabletNT.L7GEU.002 20,3 cm (8") Không rõ 1280 x 800 pixel 32 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 32 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4600 mAh
ASUS MeMO Pad ME181C-1A013A 90NK0111-M00340 Tablet90NK0111-M00340 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 Intel Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS Transformer Pad TF701T-1B027A 90NK00C1-M00270 Tablet90NK00C1-M00270 25,6 cm (10.1") IPS 2560 x 1600 pixel 32 GB Android 4.3 Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 32 GB 2 GB Tegra 4 / NVIDIA Tegra 7820 mAh / 17 Saat
HP 7 Plus G2 (with DataPass) 1332np J7Y48EA#ABB TabletJ7Y48EA#ABB 17,8 cm (7") IPS 1024 x 600 pixel 8 GB 4.4.2 KitKat / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 3100 mAh
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAADI TabletBQAAD10000HAAADI 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Lenovo Yoga Tablet 10 HD+ 5941224459412244 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4.3 Jelly Bean / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB APQ8028 / Snapdragon 9000 mAh / 18 Saat
ASUS Transformer Pad TF103C-1A031A 90NK0101-M00620 Tablet90NK0101-M00620 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 Intel 1 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
Samsung Galaxy Tab S T800 SM-T800NZGAPHE TabletSM-T800NZGAPHE 26,7 cm (10.5") AMOLED 2560 x 1600 pixel Không rõ 4,4,2 / Android Không rõ Không rõ 26,7 cm (10.5") Không rõ 3 GB Samsung Exynos 7900 mAh
Samsung Galaxy Tab S T700 SM-T700NZGAPHE TabletSM-T700NZGAPHE 21,3 cm (8.4") AMOLED 2560 x 1600 pixel 16 GB 4,4,2 / Android Không rõ Không rõ 21,3 cm (8.4") 16 GB 3 GB Samsung Exynos 4900 mAh
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAACER TabletBQAAL30000BAACER 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAEF TabletBQAAD10000HAAAEF 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 4 GB / 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME181CX-1B014A TabletME181CX-1B014A 20,3 cm (8") IPS 1200 x 800 pixel 8 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 20,3 cm (8") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15,2 Wh / 9 Saat
ASUS Fonepad FE170CG-6C004A TabletFE170CG-6C004A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS Fonepad FE170CG-6D004A TabletFE170CG-6D004A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
DELL Venue 8 Pro 5830-3672 Tablet5830-3672 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 20,3 cm (8") 64 GB 2 GB Z3740D / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4830 mAh / 18 Wh
LG G Pad V480 LGV480.AESPBK TabletLGV480.AESPBK 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ 1 20,3 cm (8") 16 GB 1 GB 400 / Snapdragon 4200 mAh
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACBQ TabletBQAAD30000HAACBQ 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
HP 7 G2 Tablet - 1311nf J6T99AA#ABBJ6T99AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP Slate 7 6110en VoiceTab G2E70EA#ABB TabletG2E70EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP 8 G2 Tablet - 1411nf J6U04AA#ABBJ6U04AA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP 7 Plus G2 Tablet (with DataPass) - 1335ne K6E48EA#ABBK6E48EA#ABB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP 10 Plus 2201nn J7Y10EA#ABB TabletJ7Y10EA#ABB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB 4,4,2 / Android Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB A31 / Allwinner 28 Wh / 6 Saat
Samsung ATIV Tab XE300TZC XE300TZC-K01HK TabletXE300TZC-K01HK 25,6 cm (10.1") Không rõ 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Intel Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® 25,6 Wh
Fujitsu ARROWS Tab Q582/G FARNQ8KPU TabletFARNQ8KPU 25,6 cm (10.1") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Windows 8 Pro Không rõ Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z2760 / Intel Atom® Không rõ
Acer Acer Iconia W1-810 NT.L7GEU.002 Tablet
Acer Iconia W1-810 NT.L7GEU.002 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS MeMO Pad ME181C-1A013A 90NK0111-M00340 Tablet
ASUS MeMO Pad ME181C-1A013A 90NK0111-M00340 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Transformer Pad TF701T-1B027A 90NK00C1-M00270 Tablet
ASUS Transformer Pad TF701T-1B027A 90NK00C1-M00270 Tablet
Android 4.3
Bộ xử lýTegra 4
RAM2 GB
Ekran10.1"
HP HP 7 Plus G2 (with DataPass) 1332np J7Y48EA#ABB Tablet
HP 7 Plus G2 (with DataPass) 1332np J7Y48EA#ABB Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAADI Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAADI Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Lenovo Lenovo Yoga Tablet 10 HD+ 59412244
Lenovo Yoga Tablet 10 HD+ 59412244
Android
Bộ xử lýAPQ8028
RAM2 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Transformer Pad TF103C-1A031A 90NK0101-M00620 Tablet
ASUS Transformer Pad TF103C-1A031A 90NK0101-M00620 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Tab S T800 SM-T800NZGAPHE Tablet
Samsung Galaxy Tab S T800 SM-T800NZGAPHE Tablet
Android
Bộ xử lýSamsung Exynos
RAM3 GB
Ekran10.5"
Samsung Samsung Galaxy Tab S T700 SM-T700NZGAPHE Tablet
Samsung Galaxy Tab S T700 SM-T700NZGAPHE Tablet
Android
Bộ xử lýSamsung Exynos
RAM3 GB
Ekran8.4"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAACER Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAL30000BAACER Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAEF Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD10000HAAAEF Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS MeMO Pad ME181CX-1B014A Tablet
ASUS MeMO Pad ME181CX-1B014A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Fonepad FE170CG-6C004A Tablet
ASUS Fonepad FE170CG-6C004A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Fonepad FE170CG-6D004A Tablet
ASUS Fonepad FE170CG-6D004A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
DELL DELL Venue 8 Pro 5830-3672 Tablet
DELL Venue 8 Pro 5830-3672 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3740D
RAM2 GB
Ekran8"
LG LG G Pad V480 LGV480.AESPBK Tablet
LG G Pad V480 LGV480.AESPBK Tablet
Android
Bộ xử lý400
RAM1 GB
Ekran8"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACBQ Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACBQ Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
HP HP 10 Plus 2201nn J7Y10EA#ABB Tablet
HP 10 Plus 2201nn J7Y10EA#ABB Tablet
Android
Bộ xử lýA31
RAM2 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung ATIV Tab XE300TZC XE300TZC-K01HK Tablet
Samsung ATIV Tab XE300TZC XE300TZC-K01HK Tablet
Windows 8
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu ARROWS Tab Q582/G FARNQ8KPU Tablet
Fujitsu ARROWS Tab Q582/G FARNQ8KPU Tablet
Windows 8 Pro
Bộ xử lýZ2760
RAM2 GB
Ekran10.1"