Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMSố cổng HDMIHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
HP Stream 5901 K4F55UAABA TabletK4F55UAABA 20,3 cm (8") IPS 1280 x 800 pixel 32 GB Không rõ Windows 8.1 Intel 20,3 cm (8") 32 GB 1 GB Z3735G / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4000 mAh
ASUS Fonepad FE170CG 90NK0122-M01620 Tablet90NK0122-M01620 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB Không rõ Android 4.3 Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
Lenovo Yoga Tablet 10 HD+ 5941105659411056 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 16 GB Không rõ 4.3 Jelly Bean / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 2 GB APQ8028 / Snapdragon 9000 mAh / 18 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACCN TabletBQAAD30000HAACCN 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACCO TabletBQAAD30000HAACCO 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i5-4200U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4200 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Acer Iconia B1-730HD NT.L5BTA.001 TabletNT.L5BTA.001 17,8 cm (7") LCD 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ Android Intel 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 3700 mAh
Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ0100N TabletFARQ0100N 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB i3-4010U / Intel® Core™ i3 / 4. nesil Intel® Core™ i3 / Intel® Core™ i3-4000 Mobil Serileri 46 Wh
Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ01005 TabletFARQ01005 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 46 Wh
Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ01003 TabletFARQ01003 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 4 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 46 Wh
Fujitsu Q704 BQAAD30000HAACAX TabletBQAAD30000HAACAX 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 4250 mAh / 46 Wh / 10 Saat
Acer Iconia A1-840FHD NT.L4JEE.004/KIT TabletNT.L4JEE.004/KIT 20,3 cm (8") LCD 1920 x 1200 pixel 16 GB 1 Android Không rõ 20,3 cm (8") 16 GB 2 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 4600 mAh / 7, 5 Giờ
LG G Pad V400 LGV400.AITAWH TabletLGV400.AITAWH 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,4,2 / Android Adreno 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB APQ8026 / Snapdragon 4000 mAh
LG G Pad V400 LGV400.AITABK TabletLGV400.AITABK 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,4,2 / Android Adreno 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB APQ8026 / Snapdragon 4000 mAh
ASUS NEXUS7-1A012A 90NK0091-M00200 Tablet90NK0091-M00200 17,8 cm (7") IPS 1920 x 1200 pixel 32 GB Không rõ Android 4.3 Không rõ 17,8 cm (7") 32 GB 2 GB S4 Pro / Snapdragon 15 Wh / 10 Saat
Acer Iconia A3-A10-L684 NT.L29AL.005 TabletNT.L29AL.005 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4.2 Jelly Bean / Android Không rõ 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB MT8125 / Mediatek Không rõ
Samsung Galaxy Tab S 10.5 SM-T800NZWAAUT_EJ-CT800YW TabletSM-T800NZWAAUT_EJ-CT800YW 26,7 cm (10.5") OLED 2560 x 1600 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 26,7 cm (10.5") 16 GB 3 GB 5 Octa / Samsung Exynos 7900 mAh
Samsung Galaxy Tab S 10.5 SM-T800NTSAAUT_EJ-CT800YA TabletSM-T800NTSAAUT_EJ-CT800YA 26,7 cm (10.5") OLED 2560 x 1600 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Không rõ 26,7 cm (10.5") 16 GB 3 GB 5 Octa / Samsung Exynos 7900 mAh
DELL Venue 7 VEN7-0498 TabletVEN7-0498 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Không rõ 4,2 / Android Intel 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 4100 mAh / 15,5 Wh / 10 Saat
ASUS Transformer Pad TF103CG-1A043A TabletTF103CG-1A043A 25,6 cm (10.1") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 19 Wh / 9, 5 Giờ
ASUS Transformer Pad TF103CG-1B031A TabletTF103CG-1B031A 25,6 cm (10.1") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB Không rõ 4,4 / Android Intel 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z2560 / Intel Atom® 19 Wh / 9, 5 Giờ
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACBI TabletBQAAD30000HAACBI 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ Windows 8.1 Pro Intel 31,8 cm (12.5") 128 GB 8 GB i7-4600U / Intel® Core™ i7 / 4. nesil Intel® Core™ i7 / Intel Core i7-4600 Mobile series 46 Wh / 10 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59431687 Tablet59431687 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3001QFR Tablet20C3001QFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3001U0E Tablet20C3001U0E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
HP HP Stream 5901 K4F55UAABA Tablet
HP Stream 5901 K4F55UAABA Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3735G
RAM1 GB
Ekran8"
ASUS ASUS Fonepad FE170CG 90NK0122-M01620 Tablet
ASUS Fonepad FE170CG 90NK0122-M01620 Tablet
Android 4.3
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo Yoga Tablet 10 HD+ 59411056
Lenovo Yoga Tablet 10 HD+ 59411056
Android
Bộ xử lýAPQ8028
RAM2 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACCN Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACCN Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4200U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACCO Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACCO Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4200U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Acer Acer Iconia B1-730HD NT.L5BTA.001 Tablet
Acer Iconia B1-730HD NT.L5BTA.001 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ0100N Tablet
Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ0100N Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi3-4010U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ01005 Tablet
Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ01005 Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ01003 Tablet
Fujitsu ARROWS Tab Q704/H FARQ01003 Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýi5-4300U
RAM4 GB
Ekran12.5"
Fujitsu Fujitsu Q704 BQAAD30000HAACAX Tablet
Fujitsu Q704 BQAAD30000HAACAX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"
Acer Acer Iconia A1-840FHD NT.L4JEE.004/KIT Tablet
Acer Iconia A1-840FHD NT.L4JEE.004/KIT Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM2 GB
Ekran8"
LG LG G Pad V400 LGV400.AITAWH Tablet
LG G Pad V400 LGV400.AITAWH Tablet
Android
Bộ xử lýAPQ8026
RAM1 GB
Ekran7"
LG LG G Pad V400 LGV400.AITABK Tablet
LG G Pad V400 LGV400.AITABK Tablet
Android
Bộ xử lýAPQ8026
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS NEXUS7-1A012A 90NK0091-M00200 Tablet
ASUS NEXUS7-1A012A 90NK0091-M00200 Tablet
Android 4.3
Bộ xử lýS4 Pro
RAM2 GB
Ekran7"
Acer Acer Iconia A3-A10-L684 NT.L29AL.005 Tablet
Acer Iconia A3-A10-L684 NT.L29AL.005 Tablet
Android
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Tab S 10.5 SM-T800NZWAAUT_EJ-CT800YW Tablet
Samsung Galaxy Tab S 10.5 SM-T800NZWAAUT_EJ-CT800YW Tablet
Android
Bộ xử lý5 Octa
RAM3 GB
Ekran10.5"
Samsung Samsung Galaxy Tab S 10.5 SM-T800NTSAAUT_EJ-CT800YA Tablet
Samsung Galaxy Tab S 10.5 SM-T800NTSAAUT_EJ-CT800YA Tablet
Android
Bộ xử lý5 Octa
RAM3 GB
Ekran10.5"
DELL DELL Venue 7 VEN7-0498 Tablet
DELL Venue 7 VEN7-0498 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Transformer Pad TF103CG-1A043A Tablet
ASUS Transformer Pad TF103CG-1A043A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran10.1"
ASUS ASUS Transformer Pad TF103CG-1B031A Tablet
ASUS Transformer Pad TF103CG-1B031A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2560
RAM1 GB
Ekran10.1"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACBI Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAACBI Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýi7-4600U
RAM8 GB
Ekran12.5"