Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad 10 20C3A00EFR Tablet20C3A00EFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59431686 Tablet59431686 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10019FR Tablet20C10019FR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418422 Tablet59418422 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3A00EPG Tablet20C3A00EPG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3001U18 Tablet20C3001U18 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN003SMS Tablet20BN003SMS 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Giờ
Lenovo ThinkPad 10 20C3001U0X Tablet20C3001U0X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3A00EMZ Tablet20C3A00EMZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3A01002 Tablet20C3A01002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3001QMZ Tablet20C3001QMZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10015MZ Tablet20C10015MZ 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C3001U0C Tablet20C3001U0C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3A00KIX Tablet20C3A00KIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1000PIX Tablet20C1000PIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN003TIX Tablet20BN003TIX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Giờ
Lenovo ThinkPad 10 20C10024IX Tablet20C10024IX 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C3A0100B Tablet20C3A0100B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1A00RGE Tablet20C1A00RGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3A0100A Tablet20C3A0100A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3A028GE Tablet20C3A028GE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3001QGE Tablet20C3001QGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C3001U0N Tablet20C3001U0N Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10015IX Tablet20C10015IX 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003SMS Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003SMS Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10015MZ Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10015MZ Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003TIX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003TIX Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10024IX Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10024IX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10015IX Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10015IX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"