Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS MeMO Pad ME173X-1A054A TabletME173X-1A054A 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Android 4.2 Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB MT8125 / Mediatek 15 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002DLM Tablet20BN002DLM 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Giờ
ASUS MeMO Pad ME176CX ME176CX-1D031A TabletME176CX-1D031A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME176CX ME176CX-1A037A TabletME176CX-1A037A 17,8 cm (7") IPS 1200 x 800 pixel 16 GB 4,4 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS Transformer Pad TF103C-1B017A 90NK0102-M00310 Tablet90NK0102-M00310 25,6 cm (10.1") IPS 1280 x 800 pixel 16 GB Android 4.4 Intel 1 25,6 cm (10.1") 16 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 19 Wh / 9, 5 Giờ
Lenovo ThinkPad 8 20BQ001PFR Tablet20BQ001PFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BQ001PFR Tablet20BQ001PFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BQA011FR Tablet20BQA011FR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BQ001QFR Tablet20BQ001QFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN002XPG Tablet20BN002XPG 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59420245 Tablet59420245 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1000PMS Tablet20C1000PMS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1002PMH Tablet20C1002PMH 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Không rõ 1 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10016IW Tablet20C10016IW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN003UIW Tablet20BN003UIW 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Giờ
Lenovo ThinkPad 8 20BN0037IW Tablet20BN0037IW 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN0039IX Tablet20BN0039IX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418445 Tablet59418445 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1000NIX Tablet20C1000NIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C30011AT Tablet20C30011AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN003TML Tablet20BN003TML 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Giờ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418443 Tablet59418443 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1000PGE Tablet20C1000PGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN003BUK Tablet20BN003BUK 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
ASUS ASUS MeMO Pad ME173X-1A054A Tablet
ASUS MeMO Pad ME173X-1A054A Tablet
Android 4.2
Bộ xử lýMT8125
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002DLM Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002DLM Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX ME176CX-1D031A Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX ME176CX-1D031A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX ME176CX-1A037A Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX ME176CX-1A037A Tablet
Android
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS Transformer Pad TF103C-1B017A 90NK0102-M00310 Tablet
ASUS Transformer Pad TF103C-1B017A 90NK0102-M00310 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002XPG Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002XPG Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1002PMH Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1002PMH Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003UIW Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003UIW Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0037IW Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0037IW Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0039IX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0039IX Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003TML Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003TML Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003BUK Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003BUK Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"