Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng USB 2.0EkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
ASUS MeMO Pad ME170C-1B021A TabletME170C-1B021A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
ASUS MeMO Pad ME170C-1B045A TabletME170C-1B045A 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Không rõ Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 15 Wh / 10 Saat
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABET TabletBQAAD30000HAABET 31,8 cm (12.5") IPS 1920 x 1080 pixel 256 GB Windows 7 Professional Intel Không rõ 31,8 cm (12.5") 256 GB 8 GB i5-4300U / Intel® Core™ i5 / 4. nesil Intel® Core™ i5 / Intel Core i5-4300 Mobile series 10 Giờ
ASUS MeMO Pad ME176CX-1A015A 90NK0131-M02960 Tablet90NK0131-M02960 17,8 cm (7") IPS 1280 x 800 pixel 8 GB Android 4.4 Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z3745 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 15 Wh / 9 Saat
ASUS MeMO Pad ME70C 90NK01A1-M00060 Tablet90NK01A1-M00060 17,8 cm (7") Không rõ 1024 x 600 pixel 8 GB 4,3 / Android Intel Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Z2520 / Intel Atom® 12,2 Wh / 8 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59431133 Tablet59431133 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad Tablet 2 766D715766D715 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1000PSP Tablet20C1000PSP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN002XSP Tablet20BN002XSP 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000PPG Tablet20C1000PPG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN0039MN Tablet20BN0039MN 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN003BIX Tablet20BN003BIX 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000PAT Tablet20C1000PAT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1002VEU Tablet20C1002VEU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418429 Tablet59418429 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1000QPG Tablet20C1000QPG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10015MB Tablet20C10015MB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Intel 1 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ001HIV Tablet20BQ001HIV 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN003TMB Tablet20BN003TMB 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Giờ
Lenovo ThinkPad 8 20BN003UGE Tablet20BN003UGE 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 8 Giờ
Lenovo ThinkPad 8 20BN0038MN Tablet20BN0038MN 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN003AMD Tablet20BN003AMD 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN003BAT Tablet20BN003BAT 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN0038ML Tablet20BN0038ML 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro Intel Không rõ 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
ASUS ASUS MeMO Pad ME170C-1B021A Tablet
ASUS MeMO Pad ME170C-1B021A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME170C-1B045A Tablet
ASUS MeMO Pad ME170C-1B045A Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
Fujitsu Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABET Tablet
Fujitsu STYLISTIC Q704 BQAAD30000HAABET Tablet
Windows 7 Professional
Bộ xử lýi5-4300U
RAM8 GB
Ekran12.5"
ASUS ASUS MeMO Pad ME176CX-1A015A 90NK0131-M02960 Tablet
ASUS MeMO Pad ME176CX-1A015A 90NK0131-M02960 Tablet
Android 4.4
Bộ xử lýZ3745
RAM1 GB
Ekran7"
ASUS ASUS MeMO Pad ME70C 90NK01A1-M00060 Tablet
ASUS MeMO Pad ME70C 90NK01A1-M00060 Tablet
Android
Bộ xử lýZ2520
RAM1 GB
Ekran7"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002XSP Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002XSP Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0039MN Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0039MN Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003BIX Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003BIX Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10015MB Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10015MB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BQ001HIV Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BQ001HIV Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003TMB Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003TMB Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003UGE Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003UGE Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0038MN Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0038MN Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003AMD Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003AMD Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003BAT Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003BAT Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN0038ML Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN0038ML Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"