Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Tablet

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
21.707 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaEkranDahili HafızaRAMBộ xử lýBataryaHành động
Lenovo ThinkPad 10 20C3A016GE Tablet20C3A016GE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN001RIU Tablet20BN001RIU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN002TIU Tablet20BN002TIU 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Intel 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002PMB Tablet20BN002PMB 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Intel 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002PMB Tablet20BN002PMB 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro Không rõ Intel 21,1 cm (8.3") 128 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BN002UFR Tablet20BN002UFR 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Không rõ Intel 21,1 cm (8.3") 64 GB 2 GB Z3770 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1002PIV Tablet20C1002PIV 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro 1 Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 8 20BQ0012IW Tablet20BQ0012IW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418414 Tablet59418414 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10018MZ Tablet20C10018MZ 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro 1 Intel 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo IdeaPad Flex 10 59418412 Tablet59418412 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10018NX Tablet20C10018NX 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro 1 Intel 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1001DIW Tablet20C1001DIW 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Windows 8.1 Pro 1 Không rõ 25,6 cm (10.1") 64 GB 2 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C10012GB Tablet20C10012GB 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB 8.1 Pro / Windows 8.1 Pro 1 Intel 25,6 cm (10.1") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000QMH Tablet20C1000QMH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 8 20BN003BMD Tablet20BN003BMD 21,1 cm (8.3") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB 8,1 / Windows 8.1 Không rõ Intel 21,1 cm (8.3") 64 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 20,5 Wh / 8 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1000QMS Tablet20C1000QMS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C10015MH Tablet20C10015MH 25,6 cm (10.1") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB Windows 8.1 Pro 1 Intel 25,6 cm (10.1") 128 GB 4 GB Z3795 / Intel Atom® / Intel Atom Z3700 Series 33 Wh / 10 Saat
Lenovo ThinkPad 10 20C1A01PUK Tablet20C1A01PUK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad 10 20C1001C00 Tablet20C1001C00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59420236 Tablet59420236 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo IdeaPad Flex 10 59420242 Tablet59420242 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung Galaxy Tab 7.0 GT-P3110ZWATPH TabletGT-P3110ZWATPH 17,8 cm (7") TFT 1024 x 600 pixel 8 GB Android 1 Không rõ 17,8 cm (7") 8 GB 1 GB Không rõ 4000 mAh
Samsung Galaxy Tab S SM-T700 SM-T700NSALUX TabletSM-T700NSALUX 21,3 cm (8.4") OLED 2560 x 1600 pixel 16 GB 4,4 / Android Không rõ Không rõ 21,3 cm (8.4") 16 GB 3 GB 5 Octa / Samsung Exynos 4900 mAh
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002TIU Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002TIU Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002PMB Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002PMB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002PMB Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002PMB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN002UFR Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN002UFR Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3770
RAM2 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1002PIV Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1002PIV Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10018MZ Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10018MZ Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10018NX Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10018NX Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C1001DIW Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C1001DIW Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM2 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10012GB Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10012GB Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Lenovo Lenovo ThinkPad 8 20BN003BMD Tablet
Lenovo ThinkPad 8 20BN003BMD Tablet
Windows 8.1
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran8.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad 10 20C10015MH Tablet
Lenovo ThinkPad 10 20C10015MH Tablet
Windows 8.1 Pro
Bộ xử lýZ3795
RAM4 GB
Ekran10.1"
Samsung Samsung Galaxy Tab S SM-T700 SM-T700NSALUX Tablet
Samsung Galaxy Tab S SM-T700 SM-T700NSALUX Tablet
Android
Bộ xử lý5 Octa
RAM3 GB
Ekran8.4"